Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Nashville SC, 07:40 ngày 11/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 11/10/2026
Austin FC 1 Kết thúc HT 0-1 4
Nashville SC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Q2 Stadium Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Austin FC | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Baker-Whiting R. | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 | |
| Guilherme Biro | 37' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Hines-Ike B. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Ramirez C. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Sabovic B. ▼ | 61' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 0 - 3 Saad E. | |
| 69' ⇄ | ▲ S.Mohammed ▼ | |
| ▲ Placheta P. ▼ | 69' ⇄ | |
| Vazquez B. (Kiến tạo: Facundo Torres) 1 - 3 ⚽ | 76' | |
| 76' ⇄ | ▲ Lovitz D. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Tagseth E. ▼ | |
| 78' | S.Mohammed | |
| 83' | B.Schwake | |
| 88' | ⚽ 1 - 4 S.Mohammed | |
| 89' | ⚽ 1 - 5 | |
| 89' ⇄ | ▲ Bauer J. ▼ | |
| 90' | ⚽ 1 - 6 Mukhtar H. (Kiến tạo: Shak Mohammed) | |
| 90' ⇄ | ▲ Acosta B. ▼ | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 10 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 16 | 8 |
| Điểm | 0 | 7 | 10 | 21 |
Chủ = Austin FC · Khách = Nashville SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austin FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (12%) | Thắng/Thắng | 14 (30%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 11 (24%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 11 (26%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
Austin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 15 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 31 | 9 | 11 |
Nashville SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 4 | 2 | 47 | 17 | 52 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 1 | 0 | 36 | 12 | 34 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 5 | 18 | 2 |
Đội hình
Austin FC
Nashville SC
1Stuver B.3Desler M.15Bell J.29Guilherme Biro6Sanchez I.10Uzuni M.11Torres F.38Torres E.9Vazquez B.17Gallagher J.24Alastuey J.99B.Schwake3Woledzi M.4Palacios J.27Baker-Whiting R.31Najar A.8Yazbek P.11Saad E.16M.Corcoran7Espinoza C.9Surridge S.10Mukhtar H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Stuver B.
- 3Desler M.
- 6Sanchez I.
- 9Vazquez B.⚽ Ghi bàn 76'
- 10Uzuni M.
- 11Torres F.🎯 Kiến tạo 76'
- 15Bell J.
- 17Gallagher J.
- 24Alastuey J.
- 29Guilherme Biro🟨 Thẻ vàng 37'
- 38Torres E.
Khách · 433
- 3Woledzi M.
- 4Palacios J.
- 7Espinoza C.
- 8Yazbek P.
- 9Surridge S.
- 10Mukhtar H.⚽ Ghi bàn 90'
- 11Saad E.⚽ Ghi bàn 67'
- 16M.Corcoran
- 27Baker-Whiting R.⚽ Ghi bàn 30'
- 31Najar A.
- 99B.Schwake🟨 Thẻ vàng 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1124
Sút cầu môn
511
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
367505
TL chuyền bóng thành công
83%87%
Phạm lỗi
510
Việt vị
03
Cứu thua
74
Quả ném biên
2115
Chuyền dài
2926
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Austin FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Q2 Stadium | Sân nhà | GEODIS Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nico Estevez | HLV | B. J. Callaghan |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.25 | 3.57 | 1.87 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.91 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 4.15 ↑ | 3.75 ↑ | 1.62 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.84 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.83 | 0.92 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 71.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.84 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.84 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.96 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.58 | 3.32 | 1.85 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 105.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.91 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.90 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 134.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.06 ↓ | 8.06 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.61 | 3.92 | 2.00 | 0.92 | 2.75 | 0.96 | 0.70 | -0.75 | 1.26 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 9.40 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.95 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Austin FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nashville SC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).