Kết quả bóng đá trận Austin FC vs FC Dallas, 07:40 ngày 17/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 17/08/2026
Austin FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
FC Dallas
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Q2 Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Austin FC
FC Dallas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ramy Touchan
3'
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Bernard Kamungo (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Valiente (chân trái) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Santiago Moreno (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Christian Cappis (chân trái) — chệch khung thành
18'
🚩 Việt vị
21'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Valiente (chân trái) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Lalas Abubakar (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (chân trái) — bị cản phá
33'
🟨 Thẻ vàng - Ramiro Moschen Benetti
🟨 Thẻ vàng - Mateja Djordjevic
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân trái) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Santiago Moreno (chân phải) — bị chặn
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Lalas Abubakar 0-1, kiến tạo: Santiago Moreno
45+2'
🎯 Dứt điểm - Lalas Abubakar (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Ilie Sanchez Farres
🔁 Thay người: vào Facundo Torres, ra Joseph Yeramid Rosales Erazo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Besard Sabovic (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Herman Johansson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Torres 1-1
🎯 Dứt điểm - Ervin Torres (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
60'
🟨 Thẻ vàng - Bernard Kamungo
🚩 Việt vị
63'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Valiente
🔁 Thay người: vào Zan Kolmanic, ra Jon Gallagher
🔁 Thay người: vào Brandon Vazquez, ra Christian Ramirez
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Oleksandr Svatok
69'
🎯 Dứt điểm - Lalas Abubakar (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
70'
🔁 Thay người: vào Logan Farrington, ra Santiago Moreno
73'
⚽ BÀN THẮNG - Petar Musa 1-2, kiến tạo: Joaquin Valiente
73'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Kaick, ra Ramiro Moschen Benetti
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jayden Nelson, ra Guilherme Biro Trindade Dubas
83'
🟨 Thẻ vàng - Osaze Urhoghide
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Clay Holstad, ra Joaquin Valiente
85'
🔁 Thay người: vào Ran Binyamin, ra Petar Musa
86'
🎯 Dứt điểm - Ran Binyamin (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mateja Djordjevic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jayden Nelson (chân trái) — bị cản phá
90+7'
🎯 Dứt điểm - Ran Binyamin (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Myrto Uzuni
90+10'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Austin FC | Phút | |
| 33' | Ramiro Moschen Benetti | |
| Mateja Djordjevic | 35' | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Lalas Abubakar(Assists:Santiago Moreno) (Kiến tạo: Santiago Moreno) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Przemyslaw Placheta ▼ Ilie Sanchez Farres | 46' ⇄ | |
| ▲ Facundo Torres ▼ Joseph Yeramid Rosales Erazo | 46' ⇄ | |
| Ervin Torres 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| 60' | Bernard Kamungo | |
| 63' | Joaquin Valiente | |
| ▲ Zan Kolmanic ▼ Jon Gallagher | 63' ⇄ | |
| ▲ Brandon Vazquez ▼ Christian Ramirez | 63' ⇄ | |
| Oleksandr Svatok | 68' | |
| 70' ⇄ | ▲ Logan Farrington ▼ Santiago Moreno | |
| 73' | ⚽ 1 - 2 Petar Musa(Assists:Joaquin Valiente) (Kiến tạo: Joaquin Valiente) | |
| 79' ⇄ | ▲ Kaick ▼ Ramiro Moschen Benetti | |
| ▲ Jayden Nelson ▼ Guilherme Biro Trindade Dubas | 82' ⇄ | |
| 83' | Osaze Urhoghide | |
| 85' ⇄ | ▲ Clay Holstad ▼ Joaquin Valiente | |
| 85' ⇄ | ▲ Ran Binyamin ▼ Petar Musa | |
| Myrto Uzuni | 90+9' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 10 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 17 |
Chủ = Austin FC · Khách = FC Dallas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austin FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Austin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 15 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 31 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | - | - |
FC Dallas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 21 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Austin FC 3 (20%)Hòa 4 (27%)FC Dallas 8 (53%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | FC Dallas | 2-0 (1-0) | Austin FC | 0 | 2.75 | B |
| 17/08/25 | Austin FC | 1-1 (0-1) | FC Dallas | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/24 | FC Dallas | 3-1 (1-1) | Austin FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/24 | FC Dallas | 2-1 (1-0) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/03/24 | Austin FC | 2-1 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/08/23 | FC Dallas | 1-0 (0-0) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/06/23 | Austin FC | 3-0 (2-0) | FC Dallas | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/23 | Austin FC | 0-1 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/10/22 | Austin FC | 2-1 (2-0) | FC Dallas | +0.5 | 3 | T |
| 17/07/22 | FC Dallas | 1-1 (1-0) | Austin FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/06/22 | Austin FC | 2-2 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 2.75 | H |
| 31/10/21 | FC Dallas | 2-1 (1-1) | Austin FC | -0.5 | 3 | B |
| 30/08/21 | Austin FC | 3-5 (1-4) | FC Dallas | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/21 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Austin FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/21 | FC Dallas | 3-3 (2-0) | Austin FC | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Austin FC
HTTBBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Austin FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Austin FC | 3-0 (3-0) | Puebla | +0.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Austin FC | 4-0 (0-0) | Sporting Jax | - | - | T |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | B |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Louisville City FC | 2-1 (2-0) | Austin FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Austin FC | 0-0 (0-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Dallas
BTTHBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | FC Dallas | -1.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Chivas Guadalajara | 0-1 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 06/08/26 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.75 | 3 | T |
| 02/08/26 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Portland Timbers | 2-2 (0-1) | FC Dallas | 0 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Colorado Rapids | 1-2 (1-2) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | FC Dallas | 0-1 (0-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | FC Dallas | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FC Dallas | 4-3 (2-3) | Houston Dynamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | FC Dallas | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 3 | H |
Đội hình
Austin FC
FC Dallas
1Brad Stuver5Oleksandr Svatok29Guilherme Biro Trindade Dubas35Mateja Djordjevic6CIlie Sanchez Farres14Besard Sabovic17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo10Myrto Uzuni21Christian Ramirez38Ervin Torres40Jonathan Sirois3Osaze Urhoghide5Lalas Abubakar25Sebastien Ibeagha12Christian Cappis14Herman Johansson17CRamiro Moschen Benetti77Bernard Kamungo10Santiago Moreno21Joaquin Valiente9Petar Musa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Brad Stuver7.5
- 5Oleksandr Svatok🟨 Thẻ vàng 68'6.3
- 6Ilie Sanchez Farres C▼ Rời sân 46'6.6
- 10Myrto Uzuni🟨 Thẻ vàng 90+9'6.3
- 14Besard Sabovic6.8
- 17Jon Gallagher▼ Rời sân 63'6.9
- 21Christian Ramirez▼ Rời sân 63'6.6
- 29Guilherme Biro Trindade Dubas▼ Rời sân 82'6.4
- 30Joseph Yeramid Rosales Erazo▼ Rời sân 46'6.7
- 35Mateja Djordjevic🟨 Thẻ vàng 35'6.6
- 38Ervin Torres⚽ Ghi bàn 57'7.9
Khách · 3421
- 3Osaze Urhoghide🟨 Thẻ vàng 83'6.4
- 5Lalas Abubakar⚽ Ghi bàn 45+2'7.2
- 9Petar Musa⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 85'7.8
- 10Santiago Moreno🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 70'7.6
- 12Christian Cappis6.9
- 14Herman Johansson6.5
- 17Ramiro Moschen Benetti C🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 79'6.4
- 21Joaquin Valiente🎯 Kiến tạo 73' · 🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 85'6.3
- 25Sebastien Ibeagha6.7
- 40Jonathan Sirois7.5
- 77Bernard Kamungo🟨 Thẻ vàng 60'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
34
Sút bóng
915
Sút cầu môn
46
Tấn công
11471
Tấn công nguy hiểm
3721
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
576316
TL chuyền bóng thành công
85%80%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
22
Cứu thua
43
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1812
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
3111
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.510.96
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B8T8 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FC Dallas (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Austin FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
FC Dallas (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Austin FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38Ervin Torres Hậu vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 46/53 | 2 | ||
| 1Brad Stuver Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 30/38 | 0 | |||
| 17Jon Gallagher Hậu vệ phải | 6.9 | 1/1 | 18/20 | 1 | |||
| 14Besard Sabovic Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 65/71 | 1 | |||
| 30Joseph Yeramid Rosales Erazo Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 6Ilie Sanchez Farres Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 56/60 | 1 | |||
| 21Christian Ramirez Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 35Mateja Djordjevic Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 56/66 | 3 | 🟨 | ||
| 29Guilherme Biro Trindade Dubas Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 43/52 | 3 | |||
| 5Oleksandr Svatok Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 72/79 | 2 | 🟨 | ||
| 10Myrto Uzuni Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 24/33 | 2 | 🟨 | ||
| 7Jayden Nelson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 77Przemyslaw Placheta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 15/20 | 1 | |||
| 9Brandon Vazquez (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 11Facundo Torres (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 23Zan Kolmanic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 19/21 | 1 |
FC Dallas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Petar Musa Trung phong | 7.8 | 1 | 3/3 | 14/17 | 0 | ||
| 10Santiago Moreno Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 2/1 | 28/29 | 1 | ||
| 40Jonathan Sirois Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 12/27 | 0 | |||
| 5Lalas Abubakar Trung vệ | 7.2 | 1 | 3/1 | 30/31 | 3 | ||
| 77Bernard Kamungo Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 22/27 | 2 | 🟨 | ||
| 12Christian Cappis Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 26/30 | 4 | |||
| 25Sebastien Ibeagha Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 16/24 | 1 | |||
| 14Herman Johansson Tiền vệ phải | 6.5 | 1/1 | 13/16 | 2 | |||
| 17Ramiro Moschen Benetti Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 28/37 | 2 | 🟨 | ||
| 3Osaze Urhoghide Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 30/33 | 0 | 🟨 | ||
| 21Joaquin Valiente Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1 | 2/0 | 25/33 | 1 | 🟨 | |
| 33Clay Holstad (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 55Kaick (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 23Logan Farrington (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 6Ran Binyamin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Austin FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Q2 Stadium | Sân nhà | Toyota Stadium (Texas) |
| 0 | Sức chứa | 18378 |
| Nico Estevez | HLV | Eric Quill |
| Khu vực | Dallas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.60 | 2.22 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.53 | 3.60 | 2.22 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.30 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 270.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.83 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.32 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.77 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 243.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.55 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.20 | 0.81 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.74 ↑ | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.32 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.77 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.75 | 2.31 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.81 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.36 | 2.33 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 0.80 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 185.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.81 | 3.78 | 2.35 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 86.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.08 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.79 | 3.47 | 2.42 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 29.82 ↑ | 5.33 ↑ | 1.21 ↓ | 3.99 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.94 | 3.55 | 1.96 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.30 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.74 | 2.35 | 0.62 | 2.50 | 1.41 | 1.18 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 473.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 ↓ | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Austin FC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Dallas | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).