Kết quả bóng đá trận Aurora vs Universitario De Vinto, 04:30 ngày 20/09/2026
Copa LFPB · 04:30 ngày 20/09/2026
Aurora 4 Kết thúc HT 0-2 2
Universitario De Vinto
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Aurora | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Postigo P. (Kiến tạo: Diego Saavedra) | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Saavedra D. (Kiến tạo: Hernan Rodriguez) | |
| 45' | ||
| Ramallo R. | 45' | |
| HT 0-2 | ||
| Torrico J. (Kiến tạo: Miyhel Ortiz) 1 - 3 ⚽ | 46' | |
| ▲ Vaca H. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Velazquez J. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Sanchez H. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Alcocer P. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Dorrego H. ▼ | |
| ▲ Torrico J. ▼ | 46' ⇄ | |
| 53' ⇄ | ▲ Mendoza S. ▼ | |
| 53' ⇄ | ▲ Mendoza E. ▼ | |
| 55' | ||
| 55' | Diego Vargas | |
| 58' ⇄ | ▲ Cabrera Suarez L. ▼ | |
| Vaca H. 2 - 3 ⚽ | 60' | |
| 63' | Mendoza E. | |
| Leonardo Viviani | 70' | |
| 3 - 3 ⚽ | 73' | |
| Ramallo R. 4 - 3 ⚽ | 73' | |
| 75' ⇄ | ▲ Calicho J. ▼ | |
| 5 - 3 ⚽ | 82' | |
| Vaca H. 6 - 3 ⚽ | 82' | |
| ▲ Adrian Pacheco ▼ | 82' ⇄ | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 17 |
| Điểm | 5 | 6 | 19 | 13 |
Chủ = Aurora · Khách = Universitario De Vinto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aurora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (16%) | Thắng/Thắng | 10 (21%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 11 (22%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 11 (23%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (14%) | Bại/Bại | 10 (21%) |
Đội hình
Aurora
Universitario De Vinto
12Cordano R.3Barboza L.4Vidaurre I.16Leandro Barro21Ortiz M.19Sanchez E.23Huayhuata I.8Leonardo Viviani10Ramallo R.69Terrazas A.9Rangel M.77Paolo Eduardo Garcia Aguilar2Gustavo Alexis Visalla Condori27Brayan Calderon28Jose Pinto66Alvaro Cuestas17Torrico D.24Rodriguez H.50Diego Vargas15Postigo P.29Saucedo J.90Saavedra D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Barboza L.
- 4Vidaurre I.
- 8Leonardo Viviani🟨 Thẻ vàng 70'
- 9Rangel M.
- 10Ramallo R.⚽ Ghi bàn 73' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 12Cordano R.
- 16Leandro Barro
- 19Sanchez E.
- 21Ortiz M.🎯 Kiến tạo 46'
- 23Huayhuata I.
- 69Terrazas A.
Khách · 433
- 2Gustavo Alexis Visalla Condori
- 15Postigo P.⚽ Ghi bàn 34'
- 17Torrico D.
- 24Rodriguez H.🎯 Kiến tạo 41'
- 27Brayan Calderon
- 28Jose Pinto
- 29Saucedo J.
- 50Diego Vargas🟨 Thẻ vàng 55'
- 66Alvaro Cuestas
- 77Paolo Eduardo Garcia Aguilar
- 90Saavedra D.⚽ Ghi bàn 41' · 🎯 Kiến tạo 34'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
103
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
391332
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
913
Việt vị
45
Cứu thua
16
Quả ném biên
2016
Chuyền dài
5431
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aurora (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Universitario De Vinto (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aurora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Giancarlo Umana | HLV | Marcelo Straccia |
| Cochabamba | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.10 | 0.87 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.60 | 3.90 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 129.00 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 3.90 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 127.00 ↑ | 3.44 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.65 | 3.55 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.89 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.31 ↓ | 5.70 ↑ | 0.70 ↓ | 5.00 | 1.00 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.25 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.79 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 88.00 ↑ | 5.16 ↑ | 6.75 | 0.10 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.28 | 1.17 | 3.50 | 0.62 | 0.67 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aurora | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Universitario De Vinto | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).