Kết quả bóng đá trận Aumund-Vegesack vs Brinkumer SV, 19:00 ngày 29/08/2026
Oberliga (Đức) · 19:00 ngày 29/08/2026
Aumund-Vegesack 2 Kết thúc HT 0-1 3
Brinkumer SV
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Aumund-Vegesack | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Mert Bicakci | |
| HT 0-1 | ||
| 75' | ⚽ 0 - 2 Malik Memišević | |
| 1 - 2 ⚽ | 83' | |
| 2 - 2 ⚽ | 88' | |
| 90' | ⚽ 2 - 3 Nico Poplawski | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 16 | 24 | 32 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 25 | 22 |
| Điểm | 6 | 9 | 15 | 17 |
Chủ = Aumund-Vegesack · Khách = Brinkumer SV
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aumund-Vegesack | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 10 (48%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Aumund-Vegesack 3 (38%)Hòa 0 (0%)Brinkumer SV 5 (63%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Aumund-Vegesack | 1-3 (0-0) | Brinkumer SV | - | - | B |
| 29/11/25 | Brinkumer SV | 4-0 (2-0) | Aumund-Vegesack | - | - | B |
| 11/05/25 | Aumund-Vegesack | 3-0 (1-0) | Brinkumer SV | - | - | T |
| 24/11/24 | Brinkumer SV | 1-5 (1-1) | Aumund-Vegesack | - | - | T |
| 14/05/23 | Brinkumer SV | 1-6 (0-0) | Aumund-Vegesack | - | - | T |
| 26/11/22 | Aumund-Vegesack | 0-1 (0-0) | Brinkumer SV | - | - | B |
| 07/05/22 | Aumund-Vegesack | 1-2 (0-0) | Brinkumer SV | - | - | B |
| 27/06/21 | Brinkumer SV | 2-0 (0-0) | Aumund-Vegesack | -1.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Aumund-Vegesack
TTBBTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/23 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Leher TS | 1-2 (1-0) | Aumund-Vegesack | - | - | T |
| 13/08/26 | Aumund-Vegesack | 5-4 (1-2) | BTS Neustadt | - | - | T |
| 07/08/26 | SV Grohn | 1-0 (1-0) | Aumund-Vegesack | - | - | B |
| 16/05/26 | Aumund-Vegesack | 1-3 (0-0) | Brinkumer SV | - | - | B |
| 10/05/26 | KSV Vatan Sport Bremen | 2-4 (1-1) | Aumund-Vegesack | - | - | T |
| 06/05/26 | Aumund-Vegesack | 0-3 (0-2) | Blumenthaler SV | - | - | B |
| 02/05/26 | Aumund-Vegesack | 2-8 (1-3) | Union 60 Bremen | - | - | B |
| 26/04/26 | Eiche Horn | 0-1 (0-0) | Aumund-Vegesack | - | - | T |
| 18/04/26 | Aumund-Vegesack | 7-0 (1-0) | ESC Geestemunde | - | - | T |
| 15/04/26 | Aumund-Vegesack | 3-1 (0-0) | KSV Vatan Sport Bremen | - | - | T |
| 12/04/26 | SV Hemelingen | 8-1 (3-0) | Aumund-Vegesack | - | - | B |
| 03/04/26 | TS Woltmershausen | 2-5 (0-2) | Aumund-Vegesack | - | - | T |
| 28/03/26 | Aumund-Vegesack | 4-0 (2-0) | Habenhauser | - | - | T |
| 21/03/26 | Aumund-Vegesack | 1-2 (0-0) | BTS Neustadt | - | - | B |
| 14/03/26 | Werder Bremen III | 5-2 (2-1) | Aumund-Vegesack | - | - | B |
| 07/03/26 | Aumund-Vegesack | 0-3 (0-2) | Leher TS | - | - | B |
| 28/02/26 | Bremerhaven | 3-2 (2-0) | Aumund-Vegesack | - | - | B |
| 13/12/25 | FC Oberneuland | 5-1 (4-1) | Aumund-Vegesack | - | - | B |
| 06/12/25 | Aumund-Vegesack | 2-1 (2-1) | ATSV Sebaldsbruck | - | - | T |
| 29/11/25 | Brinkumer SV | 4-0 (2-0) | Aumund-Vegesack | - | - | B |
Thành tích gần đây — Brinkumer SV
TTBTBHHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Brinkumer SV | 3-0 (1-0) | Eiche Horn | - | - | T |
| 12/08/26 | TS Woltmershausen | 0-10 (0-3) | Brinkumer SV | - | - | T |
| 08/08/26 | Brinkumer SV | 0-4 (0-4) | SV Hemelingen | - | - | B |
| 16/05/26 | Aumund-Vegesack | 1-3 (0-0) | Brinkumer SV | - | - | T |
| 09/05/26 | BTS Neustadt | 3-1 (1-0) | Brinkumer SV | - | - | B |
| 05/05/26 | Union 60 Bremen | 2-2 (0-1) | Brinkumer SV | - | - | H |
| 30/04/26 | Werder Bremen III | 2-2 (2-2) | Brinkumer SV | - | - | H |
| 25/04/26 | Brinkumer SV | 4-1 (3-0) | Leher TS | - | - | T |
| 18/04/26 | Bremerhaven | 7-4 (3-2) | Brinkumer SV | - | - | B |
| 11/04/26 | Brinkumer SV | 0-3 (0-2) | Blumenthaler SV | - | - | B |
| 02/04/26 | Brinkumer SV | 2-3 (0-2) | Eiche Horn | - | - | B |
| 28/03/26 | TS Woltmershausen | 2-5 (1-4) | Brinkumer SV | - | - | T |
| 21/03/26 | Brinkumer SV | 2-1 (1-1) | FC Oberneuland | - | - | T |
| 15/03/26 | ATSV Sebaldsbruck | 0-7 (0-2) | Brinkumer SV | - | - | T |
| 08/03/26 | Habenhauser | 1-4 (0-2) | Brinkumer SV | - | - | T |
| 28/02/26 | Brinkumer SV | 6-1 (1-1) | KSV Vatan Sport Bremen | - | - | T |
| 18/01/26 | Brinkumer SV | 3-8 (2-2) | SV Wilhelmshaven | - | - | B |
| 13/12/25 | Brinkumer SV | 3-0 (2-0) | ESC Geestemunde | - | - | T |
| 06/12/25 | SV Hemelingen | 3-1 (1-0) | Brinkumer SV | - | - | B |
| 29/11/25 | Brinkumer SV | 4-0 (2-0) | Aumund-Vegesack | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B5T5 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aumund-Vegesack (21 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 3.14 bàn/trận
Brinkumer SV (21 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aumund-Vegesack | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.28 | 3.93 | 1.82 | 1.23 | 3.50 | 0.55 | 1.54 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 3.67 ↑ | 4.17 ↑ | 1.67 ↓ | 1.02 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.