Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Schalke 04, 22:30 ngày 30/08/2026

Bundesliga (Đức) · 22:30 ngày 30/08/2026
Augsburg
3 Kết thúc HT 1-0 0
Schalke 04
🟨 1 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 11 - 3
Địa điểm: WWK Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

AugsburgSchalke 04
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sascha Stegemann
⛳ Phạt góc
3'
🚩 Việt vị
3'
4'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuike Adamu (chân trái) — chệch khung thành
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Ron Schallenberg (đánh đầu) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
10'
15'
🎯 Dứt điểm - Dejan Ljubicic (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Chukwubuike Adamu (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Michael Gregoritsch 1-0, kiến tạo: Anton Kade
18'
🎯 Dứt điểm - Michael Gregoritsch (chân trái) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — bị cản phá
20'
🟨 Thẻ vàng - Fabian Rieder
22'
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Fabian Rieder (chân trái) — bị cản phá
30'
33'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân trái) — bị chặn
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — bị chặn
35'
41'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Adil Aouchiche (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Fabian Rieder (chân trái) — bị cản phá
46'
⛳ Phạt góc
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (đánh đầu) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Marius Wolf (đánh đầu) — bị cản phá
47'
🚩 Việt vị
51'
55'
🎯 Dứt điểm - Moussa Sylla (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noahkai Banks (chân phải) — bị chặn
57'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Robin Fellhauer (chân phải) — bị chặn
59'
61'
🚩 Việt vị
62'
🔁 Thay người: vào Eric Junior Dina Ebimbe, ra Chukwubuike Adamu
62'
🔁 Thay người: vào Robin Gosens, ra Vitalie Becker
62'
🟥 Thẻ đỏ - Ron Schallenberg
62'
🔁 Thay người: vào Maximilian Wober, ra Hasan Kurucay
🎯 Dứt điểm - Michael Gregoritsch (chân trái) — bị cản phá
64'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Calvin Brackelmann (chân trái) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Michael Gregoritsch (đánh đầu) — bị cản phá
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Robin Gosens (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robin Fellhauer (chân phải) — bị cản phá
71'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Robin Fellhauer (chân trái) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Michael Gregoritsch (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Mert Komur, ra Robin Fellhauer
76'
76'
🔁 Thay người: vào Edin Dzeko, ra Nikola Katic
🎯 Dứt điểm - Marius Wolf (chân trái) — bị chặn
77'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Calvin Brackelmann (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
⚽ BÀN THẮNG - Anton Kade 2-0, kiến tạo: Fabian Rieder
79'
🎯 Dứt điểm - Anton Kade (chân phải) — vào lưới
79'
🎯 Dứt điểm - Mert Komur (chân phải) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Yannik Keitel, ra Fabian Rieder
83'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Duarte Ribeiro, ra Michael Gregoritsch
83'
84'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Noahkai Banks (chân trái) — chệch khung thành
85'
86'
🔁 Thay người: vào Mertcan Ayhan, ra Adil Aouchiche
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Duarte Ribeiro (chân trái) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Jeffrey Gouweleeuw, ra Calvin Brackelmann
90'
🔁 Thay người: vào Seol Young-Woo, ra Marius Wolf
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Duarte Ribeiro 3-0, kiến tạo: Seol Young-Woo
90+2'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Duarte Ribeiro (chân phải) — vào lưới
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Augsburg Phút Schalke 04
(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR10'
📺 VAR10'
Michael Gregoritsch(Assists:Anton Kade) (Kiến tạo: Anton Kade) 1 - 0 ⚽18'
Gregoritsch M. (Kiến tạo: Anton Kade) 2 - 0 ⚽18'
Fabian Rieder 22'
Rieder F. 22'
HT 1-0
62' ⇄▲ Maximilian Wober ▼ Hasan Kurucay
62' ⇄▲ Eric Junior Dina Ebimbe ▼ Chukwubuike Adamu
62' ⇄▲ Robin Gosens ▼ Vitalie Becker
62' Ron Schallenberg
▲ Mert Komur ▼ Robin Fellhauer76' ⇄
76' ⇄▲ Edin Dzeko ▼ Nikola Katic
Anton Kade(Assists:Fabian Rieder) (Kiến tạo: Fabian Rieder) 3 - 0 ⚽79'
▲ Yannik Keitel ▼ Fabian Rieder83' ⇄
▲ Rodrigo Duarte Ribeiro ▼ Michael Gregoritsch83' ⇄
86' ⇄▲ Mertcan Ayhan ▼ Adil Aouchiche
▲ Jeffrey Gouweleeuw ▼ Calvin Brackelmann90' ⇄
▲ Seol Young-Woo ▼ Marius Wolf90+1' ⇄
Rodrigo Duarte Ribeiro(Assists:Seol Young-Woo) (Kiến tạo: Seol Young-Woo) 4 - 0 ⚽90+2'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 54
Hòa 21 23
Bại 10 33
Ghi bàn 66 3516
Mất bàn 72 1914
Điểm 27 1715

Chủ = Augsburg · Khách = Schalke 04

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Augsburg (10)Hiệp 1 / Cả trậnSchalke 04 (14)
2 (20%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (20%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (20%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Augsburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421111674
Sân nhà21105247
Sân khách21016437
6 gần63122312--

Schalke 04

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3421765031701
Sân nhà1713312914421
Sân khách178452117284
6 gần6312129--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Augsburg 4 (20%)Hòa 8 (40%)Schalke 04 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC30/10/24Augsburg3-0 (1-0)Schalke 042-6+13T
GER D118/03/23Augsburg1-1 (0-0)Schalke 049-6+0.252.5H
GER D102/10/22Schalke 042-3 (1-2)Augsburg8-4-0.252.75T
INT CF17/07/22Schalke 041-1 (0-0)Augsburg8-603H
GER D111/04/21Schalke 041-0 (1-0)Augsburg4-6+0.252.25B
GER D113/12/20Augsburg2-2 (1-0)Schalke 042-3+0.52.5H
GER D124/05/20Schalke 040-3 (0-1)Augsburg3-2-0.52.5T
GER D104/11/19Augsburg2-3 (1-1)Schalke 041-6-0.53B
GER D105/05/19Schalke 040-0 (0-0)Augsburg7-4-0.52.75H
GER D115/12/18Augsburg1-1 (1-0)Schalke 046-7-0.252.75H
GER D105/05/18Augsburg1-2 (1-2)Schalke 044-4-0.252.5B
GER D114/12/17Schalke 043-2 (1-0)Augsburg2-3-0.752.5B
GER D112/03/17Schalke 043-0 (3-0)Augsburg7-4-0.752.5B
GER D115/10/16Augsburg1-1 (0-0)Schalke 046-402.5H
GER D107/05/16Schalke 041-1 (0-0)Augsburg9-2-0.753.25H
GER D113/12/15Augsburg2-1 (1-0)Schalke 046-5-0.252.5T
GER D105/04/15Augsburg0-0 (0-0)Schalke 044-4+0.252.5H
GER D101/11/14Schalke 041-0 (1-0)Augsburg4-2-0.752.75B
GER D115/03/14Augsburg1-2 (1-1)Schalke 0412-602.75B
GER D105/10/13Schalke 044-1 (2-1)Augsburg2-3-13B

Thành tích gần đây — Augsburg

TBTTBHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC22/08/26Energie Cottbus0-2 (0-0)Augsburg8-6+13.25T
INT CF15/08/26Leeds United4-0 (3-0)Augsburg6-4-0.53.25B
INT CF08/08/26Augsburg3-2 (2-2)Sassuolo7-11+0.252.5T
INT CF06/08/26SC Schwaz0-15 (0-8)Augsburg1-10+3.55T
INT CF30/07/26Augsburg2-5 (0-1)AFC Bournemouth--0.753.25B
INT CF25/07/26Augsburg1-1 (0-1)Saarbrucken8-3+13.25H
GER D116/05/26Union Berlin4-0 (2-0)Augsburg5-903B
GER D109/05/26Augsburg3-1 (2-0)Borussia Monchengladbach3-2+0.252.75T
GER D102/05/26Werder Bremen1-3 (0-2)Augsburg8-2-0.53T
GER D125/04/26Augsburg1-1 (1-0)Eintracht Frankfurt9-7+0.253H
GER D118/04/26Bayer Leverkusen1-2 (1-1)Augsburg11-4-1.253T
GER D111/04/26Augsburg2-2 (2-2)TSG Hoffenheim4-4-0.253H
GER D104/04/26Hamburger SV1-1 (0-1)Augsburg8-2-0.252.5H
GER D123/03/26Augsburg2-5 (0-3)VfB Stuttgart2-5-0.53B
GER D114/03/26Borussia Dortmund2-0 (1-0)Augsburg12-2-1.253B
GER D107/03/26RB Leipzig2-1 (0-1)Augsburg6-8-1.253.25B
GER D128/02/26Augsburg2-0 (0-0)FC Koln6-9+0.252.75T
GER D121/02/26VfL Wolfsburg2-3 (1-0)Augsburg4-10-0.252.75T
GER D115/02/26Augsburg1-0 (0-0)Heidenheimer4-5+0.52.75T
GER D107/02/26FSV Mainz 052-0 (1-0)Augsburg6-4-0.52.5B

Thành tích gần đây — Schalke 04

HBBTTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC25/08/26Hallescher FC2-2 (1-0)Schalke 043-7+1.53.25H
INT CF16/08/26Schalke 040-3 (0-2)Real Madrid3-6-1.53.5B
INT CF08/08/26Schalke 040-3 (0-2)Atalanta12-2-0.253B
INT CF01/08/26Hessen Kassel0-5 (0-2)Schalke 042-7+3.254.25T
INT CF25/07/26Schalke 043-1 (2-1)Fagiano Okayama5-2+1.253T
INT CF22/07/26FC Kharkiv0-2 (0-0)Schalke 044-2+0.753T
INT CF19/07/26Erzgebirge Aue2-4 (0-2)Schalke 046-4+1.53.25T
INT CF11/07/26Gutersloh2-1 (1-0)Schalke 041-9+2.254B
GER D217/05/26Schalke 041-0 (1-0)Eintracht Braunschweig3-4+0.752.75T
GER D210/05/26Nurnberg3-0 (2-0)Schalke 045-4+0.253B
GER D203/05/26Schalke 041-0 (1-0)Fortuna Dusseldorf4-1+13T
GER D226/04/26SC Paderborn 072-3 (2-2)Schalke 047-2-0.252.75T
GER D219/04/26Schalke 044-1 (2-0)Preuben Munster7-2+12.5T
GER D212/04/26SV Elversberg1-2 (1-1)Schalke 048-2-0.252.75T
GER D205/04/26Schalke 041-0 (0-0)Karlsruher SC2-3+1.253T
INT CF27/03/26Schweinfurt 05 FC2-0 (0-0)Schalke 042-4+1.53B
GER D222/03/26Darmstadt1-1 (1-1)Schalke 0411-502.5H
GER D215/03/26Schalke 042-2 (2-0)Hannover 964-2+0.252.75H
GER D207/03/26Schalke 041-0 (1-0)Arminia Bielefeld9-2+0.52.5T
GER D201/03/26Greuther Furth1-1 (1-0)Schalke 044-5+0.752.5H

Đội hình

AugsburgSchalke 04
1Finn Dahmen2Calvin Brackelmann5Chrislain Matsima40Noahkai Banks4Han-Noah Massengo16Hennes Behrens27Marius Wolf32CFabian Rieder19Robin Fellhauer30Anton Kade11Michael Gregoritsch1Loris Karius4Hasan Kurucay5CTimo Becker25Nikola Katic6Ron Schallenberg21Dejan Ljubicic23Soufian El-Faouzi33Vitalie Becker20Chukwubuike Adamu24Adil Aouchiche9Moussa Sylla

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
24
11
Sút cầu môn
13
5
Tấn công
97
102
Tấn công nguy hiểm
51
41
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
6
5
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
410
471
TL chuyền bóng thành công
77%
73%
Phạm lỗi
5
6
Việt vị
3
2
Cứu thua
4
10
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
15
25
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
17
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.5
1.54
Cơ hội rõ rệt
10
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8
T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3
T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Augsburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Schalke 04 (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AugsburgSchalke 04

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AugsburgSchalke 04

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
46
Thắng 1
44
Hòa
11
Thua 1
64
Thua 2+
AugsburgSchalke 04

Augsburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Marius Wolf
Hậu vệ
8.612/115/213
30Anton Kade
Tiền đạo
8.44116/418/260
32Fabian Rieder
Tiền đạo
812/229/333🟨
11Michael Gregoritsch
Tiền đạo
7.9614/316/220
1Finn Dahmen
Thủ môn
7.960/031/420
2Calvin Brackelmann
Hậu vệ
7.772/037/503
5Chrislain Matsima
Hậu vệ
7.750/036/432
16Hennes Behrens
Tiền vệ
7.680/038/484
4Han-Noah Massengo
Tiền vệ
7.470/023/292
40Noahkai Banks
Hậu vệ
7.322/043/543
19Robin Fellhauer
Tiền vệ
6.313/115/220
9Rodrigo Duarte Ribeiro (dự bị)
Tiền đạo
6.9212/10/00
7Seol Young-Woo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.6410/01/20
10Mert Komur (dự bị)
Tiền vệ
6.571/16/90
6Jeffrey Gouweleeuw (dự bị)
Hậu vệ
6.140/03/30
14Yannik Keitel (dự bị)
Tiền vệ
6.140/06/60

Schalke 04

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Loris Karius
Thủ môn
7.360/021/390
25Nikola Katic
Hậu vệ
7.080/057/663
23Soufian El-Faouzi
Tiền vệ
6.460/029/426
24Adil Aouchiche
Tiền vệ
6.312/124/331
4Hasan Kurucay
Hậu vệ
6.290/045/602
21Dejan Ljubicic
Tiền vệ
6.271/125/342
33Vitalie Becker
Hậu vệ
6.240/013/170
9Moussa Sylla
Tiền đạo
6.154/211/180
20Chukwubuike Adamu
Tiền đạo
6.12/011/180
5Timo Becker
Hậu vệ
5.970/049/653
6Ron Schallenberg
Tiền vệ
5.311/130/371🟥
43Mertcan Ayhan (dự bị)
Hậu vệ
5.840/01/40
8Robin Gosens (dự bị)
Tiền vệ
5.821/010/120
29Eric Junior Dina Ebimbe (dự bị)
Tiền vệ
5.750/04/60
10Edin Dzeko (dự bị)
Tiền đạo
5.730/02/50
39Maximilian Wober (dự bị)
Hậu vệ
4.680/014/150

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Augsburg Thông tin Schalke 04
1907-8-8 Thành lập 1904-5-4
WWK Arena Sân nhà Veltins Arena
30660 Sức chứa 61482
Manuel Baum HLV Miron Muslic
Augsburg Khu vực Gelsenkirchen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.612.781.013.000.790.890.250.95
Live2.22 ↑3.612.60 ↓1.16 ↑2.500.62 ↓1.12 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm2.073.703.200.813.001.040.840.250.94
Live1.06 ↓81.00 ↑201.00 ↑2.50 ↑2.500.34 ↓1.90 ↑0.250.38 ↓
VcbetSớm2.053.603.000.933.000.880.840.250.97
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑2.35 ↑2.500.31 ↓2.45 ↑0.250.34 ↓
Mansion88Sớm2.113.553.101.013.000.850.920.250.96
Live1.09 ↓6.80 ↑69.00 ↑4.54 ↑2.500.12 ↓0.26 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm2.203.603.051.203.500.630.970.500.80
Live1.12 ↓7.50 ↑50.00 ↑1.75 ↑2.500.40 ↓0.65 ↓0.001.15 ↑
10BETSớm1.953.853.350.773.000.98---
Live1.10 ↓7.30 ↑57.94 ↑2.14 ↑2.500.32 ↓---
12betSớm2.113.553.101.013.000.850.920.250.96
Live1.08 ↓7.00 ↑76.00 ↑5.88 ↑3.500.07 ↓0.26 ↓0.002.77 ↑
CrownSớm2.063.752.890.953.000.850.850.250.97
Live1.08 ↓7.90 ↑31.00 ↑7.14 ↑3.500.03 ↓6.66 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.123.472.931.033.000.850.940.250.96
Live1.09 ↓7.30 ↑36.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓0.15 ↓0.004.00 ↑
WewbetSớm2.014.053.290.833.001.031.010.500.87
Live1.09 ↓7.65 ↑50.00 ↑3.22 ↑2.500.21 ↓2.12 ↑0.250.35 ↓
LadbrokesSớm2.003.603.500.502.501.45---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑2.40 ↑2.500.28 ↓---
18BetSớm2.003.903.200.753.001.030.940.500.83
Live1.01 ↓29.00 ↑24.00 ↑13.58 ↑3.500.01 ↓15.62 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.943.793.520.913.000.890.950.500.87
Live1.17 ↓6.25 ↑27.55 ↑4.00 ↑2.500.18 ↓2.88 ↑0.250.27 ↓
HK Jockey ClubSớm1.823.503.350.822.750.880.700.251.10
Live1.06 ↓7.00 ↑40.00 ↑2.40 ↑2.750.26 ↓1.36 ↑2.250.53 ↓
BwinSớm2.003.603.501.153.500.62---
Live1.01 ↓101.00 ↑451.00 ↑0.65 ↓1.501.10 ↑---
1xBetSớm2.004.213.590.722.751.310.770.251.22
Live1.00 ↓51.00 ↑378.00 ↑2.17 ↑2.500.40 ↓1.69 ↑0.250.52 ↓
SNAISớm2.103.753.10------
Live2.103.60 ↓3.10------
Bet 365Sớm2.003.803.300.853.001.001.030.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.25 ↑2.500.22 ↓2.35 ↑0.250.33 ↓
William HillSớm2.203.403.000.622.501.250.830.250.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑2.500.22 ↓0.82 ↓0.250.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Augsburg+1/2Chưa có trận cùng mức
Schalke 04-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).