Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Bayern Munchen, 20:30 ngày 10/10/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 10/10/2026
Augsburg 2 Kết thúc HT 1-0 2
Bayern Munchen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: WWK Arena Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Augsburg | Phút | |
| R.Fellhauer 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 15 | 23 | 35 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 20 | 10 |
| Điểm | 2 | 7 | 15 | 26 |
Chủ = Augsburg · Khách = Bayern Munchen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Augsburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (71%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Augsburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 12 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 4 | 5 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 3 | 8 |
Bayern Munchen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 22 | 5 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 18 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 3 |
Đội hình
Augsburg
Bayern Munchen
1Dahmen F.2Brackelmann C.5Matsima C.35Abdulay Juma Bah4Massengo H.7S. Young-Woo16Behrens H.32Rieder F.19R.Fellhauer21Ibrahimovic A.9Ribeiro R.1Neuer M.2Upamecano D.4Tah J.19Davies A.44Stanisic J.6Kimmich J.45A.Pavlović14Diaz L.17Olise M.34Saibari I.9Kane H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
46
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
31%69%
Chuyền bóng
79151
TL chuyền bóng thành công
75%85%
Phạm lỗi
22
Cứu thua
10
Quả ném biên
74
Chuyền dài
83
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Augsburg (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Bayern Munchen (30 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Augsburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-8-8 | Thành lập | 1900-2-27 |
| WWK Arena | Sân nhà | Allianz Arena |
| 30660 | Sức chứa | 71137 |
| Manuel Baum | HLV | Vincent Kompany |
| Augsburg | Khu vực | Munchen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 10.00 | 7.90 | 1.13 | 0.94 | 4.50 | 0.86 | 0.88 | -2.25 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.07 ↓ | 1.02 ↑ | 4.75 | 0.76 ↓ | 0.82 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 9.20 | 8.10 | 1.19 | 0.91 | 4.50 | 0.87 | 0.82 | -2.25 | 0.99 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.10 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | -0.50 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.17 | 0.95 | 4.50 | 0.86 | 0.83 | -2.25 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.90 | 7.10 | 1.21 | 0.94 | 4.50 | 0.92 | 0.88 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.16 ↓ | 6.30 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 6.25 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.75 | 1.25 | 0.90 | 4.50 | 0.83 | 0.83 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | -2.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 8.90 | 7.10 | 1.21 | 0.94 | 4.50 | 0.92 | 0.88 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.19 ↓ | 5.30 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 6.25 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.50 | 7.70 | 1.24 | 1.00 | 4.50 | 0.88 | 1.04 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.70 | 6.50 | 1.22 | 1.00 | 4.50 | 0.88 | 0.82 | -2.25 | 1.08 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.32 ↓ | 4.09 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 7.50 | 1.25 | 0.15 | 2.50 | 3.80 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.28 ↓ | 4.20 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 5.75 | 1.28 | 0.94 | 4.00 | 0.83 | 0.94 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.16 ↓ | 6.00 ↑ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.13 ↓ | -0.50 | 5.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 9.75 | 7.05 | 1.30 | 1.28 | 4.25 | 0.74 | 0.71 | -2.25 | 1.33 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.96 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 6.21 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.22 | 0.95 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Augsburg | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bayern Munchen | +2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).