Kết quả bóng đá trận Augsburg vs Bayer Leverkusen, 20:30 ngày 12/09/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 12/09/2026
Augsburg 2 Kết thúc HT 0-1 2
Bayer Leverkusen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Địa điểm: WWK Arena Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Augsburg | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Kofane C. M. (Kiến tạo: Edmond Tapsoba) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 35 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 12 |
| Điểm | 2 | 9 | 18 | 22 |
Chủ = Augsburg · Khách = Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Augsburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Augsburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 8 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 4 | 5 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 3 | 8 |
Bayer Leverkusen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 4 | 5 |
Đội hình
Augsburg
Bayer Leverkusen
1Dahmen F.2Brackelmann C.5Matsima C.40Banks N.4Massengo H.16Behrens H.27Wolf M.32Rieder F.19R.Fellhauer21Ibrahimovic A.11Gregoritsch M.1Flekken M.2Medina F.3Gutierrez M.4Quansah J.12Tapsoba E.6Fernandez I.24Garcia A.9A. Moreira19Diaby M.30Maza I.35Kofane C. M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4231
- 1Flekken M.
- 2Medina F.
- 3Gutierrez M.
- 4Quansah J.
- 6Fernandez I.
- 9A. Moreira
- 12Tapsoba E.🎯 Kiến tạo 18'
- 19Diaby M.
- 24Garcia A.
- 30Maza I.
- 35Kofane C. M.⚽ Ghi bàn 18'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
26
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
142152
TL chuyền bóng thành công
83%92%
Phạm lỗi
16
Cứu thua
11
Quả ném biên
43
Chuyền dài
612
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Augsburg (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Bayer Leverkusen (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Augsburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-8-8 | Thành lập | 1904-7-1 |
| WWK Arena | Sân nhà | BayArena |
| 30660 | Sức chứa | 30210 |
| Manuel Baum | HLV | Carles Martinez |
| Augsburg | Khu vực | Leverkusen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.83 | 4.35 | 1.61 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.91 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 3.27 ↓ | 4.35 | 1.73 ↑ | 1.02 ↑ | 3.75 | 0.76 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.66 | 0.89 | 3.25 | 0.98 | 0.94 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.67 | 0.84 | 3.25 | 0.97 | 0.91 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 1.54 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.66 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.81 | -1.00 | 1.07 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.30 | 1.67 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.73 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 4.30 ↑ | 1.64 ↓ | 0.86 | 3.25 | 0.88 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.66 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.81 | -1.00 | 1.07 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 4.45 | 1.69 | 0.87 | 3.25 | 0.99 | 1.02 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.29 | 4.09 | 1.60 | 0.93 | 3.25 | 0.95 | 1.07 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.10 | 4.41 | 1.73 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.96 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.33 ↑ | 4.50 ↑ | 1.67 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 1.03 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.75 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.75 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 11.65 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.98 | 4.13 | 1.75 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.86 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 4.54 ↑ | 4.30 ↑ | 1.66 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 1.04 ↑ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.77 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 4.33 ↑ | 1.66 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 4.33 | 1.83 | 1.18 | 3.50 | 0.80 | 0.50 | -1.50 | 1.86 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.20 ↓ | 6.87 ↑ | 4.06 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.34 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.73 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.75 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.77 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.20 ↑ | 1.62 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.73 ↑ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Augsburg | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Bayer Leverkusen | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).