Kết quả bóng đá trận Augnablik (W) vs KT Reykjavik (W), 02:15 ngày 22/08/2026

2 Deild Nữ (Iceland) · 02:15 ngày 22/08/2026
Augnablik (W)
2 Kết thúc HT 2-1 3
KT Reykjavik (W)
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Augnablik (W) Phút KT Reykjavik (W)
1 - 0 9'
33' 1 - 1
36'
42'
2 - 1 43'
HT 2-1
65'
75' 2 - 2
90'
90+1' 2 - 3
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 02 34
Hòa 00 10
Bại 31 65
Ghi bàn 310 1626
Mất bàn 129 3232
Điểm 06 1012

Chủ = Augnablik (W) · Khách = KT Reykjavik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Augnablik (W) (10)Hiệp 1 / Cả trậnKT Reykjavik (W) (9)
3 (30%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (22%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
5 (50%)Bại/Bại3 (33%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Augnablik (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)KT Reykjavik (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD229/05/26KT Reykjavik (W)1-2 (1-2)Augnablik (W)4-5--T

Thành tích gần đây — Augnablik (W)

BBTTBBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/30 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD204/07/26Augnablik (W)0-6 (0-2)Vestri (W)3-9--B
ICE LD219/06/26Augnablik (W)1-3 (0-1)Afturelding (W)4-5--B
ICE LD205/06/26Augnablik (W)5-1 (2-0)Dalvik Reynir (W)7-0+0.754T
ICE LD229/05/26KT Reykjavik (W)1-2 (1-2)Augnablik (W)4-5--T
ICE WC19/04/26UMF Selfoss (W)7-1 (5-0)Augnablik (W)---B
ICE WLC29/03/26Augnablik (W)3-4 (1-3)IR Reykjavik (W)---B
ICE WLC28/03/26Augnablik (W)0-6 (0-4)Afturelding (W)---B
ICE WLC13/03/26Alftanes (W)0-1 (0-1)Augnablik (W)---T
ICE WLC01/03/26Smari (W)1-1 (0-1)Augnablik (W)---H
ICE LD223/07/24Augnablik (W)2-1 (1-1)Smari (W)11-0--T
ICE WC21/04/24Augnablik (W)0-5 (0-4)Fram Reykjavik (W)---B
ICE WLC24/03/24Augnablik (W)1-0 (1-0)Volsungur Husavik (W)2-4--T
ICE WLC17/03/24Einherji (W)2-0 (1-0)Augnablik (W)---B
ICE WLC02/03/24Augnablik (W)1-3 (0-0)IH Hafnarfjordur (W)---B
ICE WLC27/02/24KR Reykjavik (W)5-4 (3-1)Augnablik (W)---B
ICE LD109/09/23Augnablik (W)0-7 (0-4)Grindavik (W)1-12--B
ICE LD102/09/23KR Reykjavik (W)7-0 (4-0)Augnablik (W)8-2--B
ICE LD125/08/23Augnablik (W)1-3 (1-1)Afturelding (W)4-6--B
ICE LD118/08/23Fylkir (W)7-1 (5-1)Augnablik (W)5-4-34.75B
ICE LD112/08/23Augnablik (W)5-6 (3-2)Fjardab Hottur Leiknir (W)2-1--B

Thành tích gần đây — KT Reykjavik (W)

BTTBBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 29/34 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LD216/08/26KT Reykjavik (W)3-5 (0-3)Dalvik Reynir (W)3-4--B
ICE LD208/07/26IR Reykjavik (W)2-4 (2-2)KT Reykjavik (W)--0.54.25T
ICE LD220/06/26Alftanes (W)1-4 (0-1)KT Reykjavik (W)3-5+0.754T
ICE LD229/05/26KT Reykjavik (W)1-2 (1-2)Augnablik (W)4-5--B
ICE WC26/04/26KT Reykjavik (W)3-8 (1-3)Keflavik (W)---B
ICE WC19/04/26KT Reykjavik (W)5-2 (2-1)KFR Hvolsvollur W---T
ICE WLC25/03/26KT Reykjavik (W)3-4 (1-1)Fjolnir (W)---B
ICE WLC21/02/26Fylkir (W)6-0 (0-0)KT Reykjavik (W)---B
ICE LD209/09/25IR Reykjavik (W)0-5 (0-5)KT Reykjavik (W)5-3--T
ICE LD231/07/25Alftanes (W)4-1 (4-1)KT Reykjavik (W)6-4-0.253.25B
ICE LD222/07/25KT Reykjavik (W)4-1 (2-1)IR Reykjavik (W)2-303.75T
ICE LD216/07/25Fjolnir (W)6-0 (2-0)KT Reykjavik (W)10-2-23.75B
ICE LD228/06/25KT Reykjavik (W)1-1 (0-1)Dalvik Reynir (W)10-5-13.25H
ICE LD214/06/25KT Reykjavik (W)1-2 (1-1)Volsungur Husavik (W)0-4-24.5B
ICE LD223/05/25KT Reykjavik (W)1-0 (1-0)Smari (W)5-0--T
ICE WC19/04/25KT Reykjavik (W)0-6 (0-2)KR Reykjavik (W)1-12--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
104
77
Tấn công nguy hiểm
73
34
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Augnablik (W) (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 3.20 bàn/trận
KT Reykjavik (W) (9 trận)
Ghi 2.89 bàn/trậnMất 3.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Augnablik (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

KT Reykjavik (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
12
4+ Bàn
23
B.thắng H1
45
B.thắng H2
Augnablik (W)KT Reykjavik (W)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Augnablik (W)KT Reykjavik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
41
Thắng 1
11
Hòa
33
Thua 1
116
Thua 2+
Augnablik (W)KT Reykjavik (W)

Thông tin đội bóng

Augnablik (W) Thông tin KT Reykjavik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.534.504.000.834.500.940.991.250.79
Live41.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓4.00 ↑5.500.08 ↓0.15 ↓0.002.90 ↑
VcbetSớm1.754.333.400.974.000.831.000.750.80
Live3.50 ↑1.40 ↓10.50 ↑1.60 ↑4.500.47 ↓1.46 ↑0.250.50 ↓
Mansion88Sớm1.504.353.950.794.500.970.931.250.83
Live5.00 ↑1.19 ↓9.10 ↑2.56 ↑4.500.23 ↓1.81 ↑0.250.31 ↓
InterwettenSớm1.485.254.400.804.500.85---
Live50.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.01 ↓---
12betSớm1.514.704.100.884.500.880.951.250.81
Live5.50 ↑1.16 ↓9.50 ↑3.03 ↑5.500.17 ↓0.43 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.504.854.000.794.250.910.761.000.94
Live5.50 ↑1.19 ↓10.50 ↑2.04 ↑4.500.19 ↓0.34 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.504.353.860.854.000.830.771.000.91
Live5.50 ↑1.21 ↓10.90 ↑2.70 ↑4.500.17 ↓0.42 ↓0.001.66 ↑
LadbrokesSớm1.554.334.200.533.501.37---
Live23.00 ↑5.00 ↑1.13 ↓0.36 ↓3.501.87 ↑---
18BetSớm1.774.103.050.703.750.870.741.000.82
Live1.58 ↓4.60 ↑4.00 ↑0.83 ↑4.250.82 ↓0.78 ↑1.000.86 ↑
PinnacleSớm1.524.474.110.944.250.780.781.000.94
Live5.45 ↑1.19 ↓10.28 ↑2.49 ↑4.500.26 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
BwinSớm1.534.334.201.204.500.60---
Live29.00 ↑5.25 ↑1.14 ↓2.30 ↑5.500.27 ↓---
1xBetSớm1.804.303.330.643.501.130.430.001.60
Live50.00 ↑7.90 ↑1.07 ↓4.14 ↑5.500.14 ↓0.24 ↓0.002.78 ↑
Bet 365Sớm1.804.203.100.934.000.881.001.250.80
Live51.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓4.00 ↑5.500.17 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm1.554.004.331.154.500.60---
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.