Kết quả bóng đá trận Augnablik Kopavogur vs Tindastoll Sauda, 23:00 ngày 23/08/2026

3 Deild (Iceland) · 23:00 ngày 23/08/2026
Augnablik Kopavogur
0 Kết thúc HT 0-0 2
Tindastoll Sauda
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Augnablik Kopavogur Phút Tindastoll Sauda
HT 0-0
66'
71'
76' 0 - 1
78' 0 - 2
80'
82' Đá hỏng penalty
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 01 11
Bại 20 63
Ghi bàn 36 1325
Mất bàn 53 2020
Điểm 37 1019

Chủ = Augnablik Kopavogur · Khách = Tindastoll Sauda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Augnablik Kopavogur (26)Hiệp 1 / Cả trậnTindastoll Sauda (28)
7 (27%)Thắng/Thắng13 (46%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (12%)Hòa/Hòa2 (7%)
3 (12%)Hòa/Bại4 (14%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (38%)Bại/Bại6 (21%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Augnablik Kopavogur 2 (40%)Hòa 1 (20%)Tindastoll Sauda 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D314/06/26Tindastoll Sauda2-1 (1-0)Augnablik Kopavogur6-5-1.254B
LCE D311/08/25Tindastoll Sauda3-1 (1-0)Augnablik Kopavogur---B
LCE D331/05/25Augnablik Kopavogur4-1 (3-0)Tindastoll Sauda7-5+13.75T
ICE LCB28/02/21Augnablik Kopavogur4-0 (0-0)Tindastoll Sauda5-3--T
LCE D326/07/20Augnablik Kopavogur3-3 (2-1)Tindastoll Sauda6-6--H

Thành tích gần đây — Augnablik Kopavogur

TBBBBTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D320/08/26KV Reykjavik0-1 (0-1)Augnablik Kopavogur12-3-14.25T
LCE D315/08/26Augnablik Kopavogur2-3 (0-3)Reynir Sandgerdi2-6--B
LCE D308/08/26HotturHuginn4-1 (1-0)Augnablik Kopavogur---B
LCE D330/07/26Augnablik Kopavogur2-4 (0-1)FC Arbaer---B
LCE D324/07/26KA Asvellir3-2 (3-0)Augnablik Kopavogur-+0.254B
LCE D318/07/26Augnablik Kopavogur3-1 (1-0)Ymir---T
LCE D314/07/26UMF Vidir0-0 (0-0)Augnablik Kopavogur7-3-1.54H
LCE D304/07/26UMF Sindri Hofn0-1 (0-0)Augnablik Kopavogur---T
LCE D327/06/26Augnablik Kopavogur1-3 (1-1)KH Hlidarendi7-4-0.754.25B
LCE D320/06/26Augnablik Kopavogur1-3 (1-1)KF Fjallabyggdar13-2+0.54B
LCE D314/06/26Tindastoll Sauda2-1 (1-0)Augnablik Kopavogur6-5-1.254B
LCE D311/06/26Augnablik Kopavogur5-3 (2-1)KV Reykjavik3-904.5T
LCE D306/06/26Reynir Sandgerdi6-3 (2-0)Augnablik Kopavogur5-5-0.253.5B
LCE D331/05/26Augnablik Kopavogur3-0 (2-0)HotturHuginn6-11--T
LCE D323/05/26FC Arbaer3-3 (2-1)Augnablik Kopavogur---H
LCE D316/05/26Augnablik Kopavogur2-4 (1-0)KA Asvellir5-15--B
LCE D309/05/26Ymir0-3 (0-1)Augnablik Kopavogur5-4--T
LCE D302/05/26Augnablik Kopavogur1-1 (0-0)UMF Vidir2-5--H
ICE LCB11/04/26Augnablik Kopavogur0-0 (0-0)KA Asvellir4-8--H
ICE CUP28/03/26UMF Selfoss7-1 (5-0)Augnablik Kopavogur4-3--B

Thành tích gần đây — Tindastoll Sauda

HTBBTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D320/08/26KF Fjallabyggdar1-1 (0-0)Tindastoll Sauda4-9+0.53.75H
LCE D315/08/26Tindastoll Sauda3-2 (2-0)KV Reykjavik---T
LCE D308/08/26Reynir Sandgerdi5-0 (1-0)Tindastoll Sauda12-7--B
LCE D329/07/26Tindastoll Sauda2-3 (0-2)HotturHuginn---B
LCE D325/07/26FC Arbaer0-4 (0-1)Tindastoll Sauda---T
LCE D318/07/26Tindastoll Sauda7-3 (3-0)KA Asvellir6-6+1.754.25T
LCE D312/07/26Ymir1-2 (0-0)Tindastoll Sauda0-7+0.53.5T
LCE D304/07/26UMF Vidir3-0 (0-0)Tindastoll Sauda3-3--B
LCE D326/06/26Tindastoll Sauda4-2 (1-0)UMF Sindri Hofn9-3+1.254T
LCE D320/06/26KH Hlidarendi2-1 (0-1)Tindastoll Sauda3-703.75B
LCE D314/06/26Tindastoll Sauda2-1 (1-0)Augnablik Kopavogur6-5+1.254T
LCE D311/06/26Tindastoll Sauda1-3 (1-2)KF Fjallabyggdar5-1+1.754B
LCE D306/06/26KV Reykjavik1-4 (0-1)Tindastoll Sauda8-7--T
LCE D331/05/26Tindastoll Sauda2-1 (1-0)Reynir Sandgerdi---T
LCE D324/05/26HotturHuginn0-0 (0-0)Tindastoll Sauda---H
LCE D317/05/26Tindastoll Sauda3-1 (2-1)FC Arbaer11-5--T
LCE D310/05/26KA Asvellir1-3 (0-1)Tindastoll Sauda9-4--T
LCE D302/05/26Tindastoll Sauda5-1 (2-1)Ymir---T
ICE LCB11/04/26Tindastoll Sauda2-5 (1-3)Fjardabyggd Leiknir---B
ICE CUP03/04/26Tindastoll Sauda0-1 (0-0)UMF Njardvik---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
15
20
Sút cầu môn
5
12
Tấn công
97
111
Tấn công nguy hiểm
57
58
Sút ngoài cầu môn
10
8
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Augnablik Kopavogur (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 2.46 bàn/trận
Tindastoll Sauda (28 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Augnablik Kopavogur (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVU

Tindastoll Sauda (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
43
1 Bàn
22
2 Bàn
10
3 Bàn
12
4+ Bàn
67
B.thắng H1
1011
B.thắng H2
Augnablik KopavogurTindastoll Sauda

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
11
T/B
01
H/T
11
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
31
B/B
Augnablik KopavogurTindastoll Sauda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
24
Thắng 1
42
Hòa
33
Thua 1
74
Thua 2+
Augnablik KopavogurTindastoll Sauda

Thông tin đội bóng

Augnablik Kopavogur Thông tin Tindastoll Sauda
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.253.751.600.633.750.710.69-0.750.64
Live26.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓1.58 ↑2.500.22 ↓0.86 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm3.453.951.730.823.750.940.88-0.750.88
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓3.03 ↑2.500.15 ↓1.06 ↑0.000.64 ↓
InterwettenSớm3.454.401.750.703.500.95---
Live70.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑2.500.24 ↓---
10BETSớm3.204.001.660.843.750.76---
Live100.00 ↑27.52 ↑1.01 ↓1.33 ↑2.500.52 ↓---
12betSớm3.453.951.730.823.750.940.88-0.750.88
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓2.94 ↑2.500.16 ↓1.07 ↑0.000.63 ↓
SbobetSớm3.213.611.780.923.500.840.98-0.500.78
Live11.00 ↑3.82 ↑1.25 ↓2.77 ↑2.500.18 ↓1.16 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm3.243.981.670.843.750.840.83-0.750.85
Live29.00 ↑5.25 ↑1.01 ↓1.08 ↑2.500.60 ↓0.94 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm3.504.001.730.252.502.50---
Live3.504.001.70 ↓0.252.502.50---
18BetSớm3.204.301.700.713.750.810.81-0.500.71
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.74 ↑2.500.08 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
PinnacleSớm3.894.371.610.874.000.880.81-1.000.94
Live13.86 ↑4.27 ↓1.26 ↓2.61 ↑2.500.27 ↓1.17 ↑0.000.66 ↓
BwinSớm3.504.101.710.653.501.10---
Live3.504.00 ↓1.70 ↓0.653.501.10---
1xBetSớm3.334.401.780.292.502.501.750.000.40
Live33.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓2.98 ↑2.500.22 ↓1.14 ↓0.000.66 ↑
Bet 365Sớm3.254.331.730.803.751.000.90-0.750.90
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.17 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm3.503.901.700.673.501.05---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑2.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Augnablik Kopavogur-3/4Chưa có trận cùng mức
Tindastoll Sauda+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).