Kết quả bóng đá trận Audax Italiano vs Union La Calera, 07:30 ngày 22/08/2026

Primera Hạng Chile · 07:30 ngày 22/08/2026
Audax Italiano
0 Kết thúc HT 0-0 0
Union La Calera
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Florida Municipal Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Audax ItalianoUnion La Calera
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mario Jesus Salvo Sepulveda
2'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Brian Ferreyra (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
3'
🎯 Dứt điểm - Michael Fuentes (chân phải) — bị chặn
4'
Phạt góc
5'
14'
Phạt góc
26'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Soto
🟨 Thẻ vàng - Cesar Ignacio Pinares Tamayo
27'
🎯 Dứt điểm - Michael Fuentes (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
32'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Salomoni (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Bayron Oyarzo Munoz
🎯 Dứt điểm - Michael Fuentes (chân phải) — bị chặn
36'
42'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Mendez
🎯 Dứt điểm - Marco Ramos (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Pinares Tamayo (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Felipe Salomoni (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Giovani Chiaverano, ra Paolo Guajardo
46'
Phạt góc
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Brian Ferreyra (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Troyansky (chân trái) — chệch khung thành
57'
59'
🔁 Thay người: vào Yerko Bastian Leiva Lazo, ra Yonathan Andia
59'
🔁 Thay người: vào Francisco Jose Pozzo, ra Kevin Mendez
61'
🎯 Dứt điểm - Yerko Bastian Leiva Lazo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ariel Uribe, ra Marco Ramos
64'
67'
🟨 Thẻ vàng - Vicente Lavin
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Giovani Chiaverano (chân phải) — bị chặn
68'
70'
🔁 Thay người: vào Carlos Alberto Villanueva Fuentes, ra Joaquin Soto
70'
🔁 Thay người: vào Matias Rodrigo Campos Lopez, ra Brian Ferreyra
🎯 Dứt điểm - Franco Troyansky (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🟨 Thẻ vàng - Federico Mateos
72'
74'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Villanueva Fuentes (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Pozzo (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mario Sandoval Molina, ra Cesar Ignacio Pinares Tamayo
76'
🔁 Thay người: vào Favian Loyola, ra Michael Fuentes
76'
78'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Bayron Oyarzo Munoz (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Favian Loyola
79'
🔁 Thay người: vào Diego Coelho, ra Franco Troyansky
81'
81'
🎯 Dứt điểm - Bayron Oyarzo Munoz (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Matias Rodrigo Campos Lopez (chân phải) — chệch khung thành
82'
Phạt góc
82'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Favian Loyola (chân trái) — bị chặn
83'
Phạt góc
84'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Federico Mateos (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Giovani Chiaverano (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
87'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Villanueva Fuentes (chân phải) — bị chặn
88'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ariel Uribe (chân trái) — bị cản phá
89'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ortiz (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🟨 Thẻ vàng - Raimundo Rebolledo
90+3'
🎯 Dứt điểm - Diego Coelho (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Audax Italiano Phút Union La Calera
26' Joaquin Soto
Cesar Ignacio Pinares Tamayo 27'
36' Bayron Oyarzo Munoz
42' Kevin Mendez
HT 0-0
▲ Giovani Chiaverano ▼ Paolo Guajardo46'
59' ▲ Francisco Jose Pozzo ▼ Kevin Mendez
59' ▲ Yerko Bastian Leiva Lazo ▼ Yonathan Andia
▲ Ariel Uribe ▼ Marco Ramos64'
67' Vicente Lavin
70' ▲ Carlos Alberto Villanueva Fuentes ▼ Joaquin Soto
70' ▲ Matias Rodrigo Campos Lopez ▼ Brian Ferreyra
Federico Mateos 72'
▲ Mario Sandoval Molina ▼ Cesar Ignacio Pinares Tamayo76'
▲ Favian Loyola ▼ Michael Fuentes76'
Favian Loyola 79'
▲ Diego Coelho ▼ Franco Troyansky81'
Raimundo Rebolledo 90+3'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 53
Hòa 31 33
Bại 02 24
Ghi bàn 32 1410
Mất bàn 34 1111
Điểm 31 1812

Chủ = Audax Italiano · Khách = Union La Calera

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Audax Italiano (39)Hiệp 1 / Cả trậnUnion La Calera (35)
8 (21%)Thắng/Thắng7 (20%)
3 (8%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (8%)Thắng/Bại2 (6%)
5 (13%)Hòa/Thắng3 (9%)
7 (18%)Hòa/Hòa5 (14%)
3 (8%)Hòa/Bại4 (11%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
8 (21%)Bại/Bại9 (26%)

Bảng xếp hạng

Audax Italiano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2057823262213
Sân nhà114431813166
Sân khách9135513613
6 gần622277--

Union La Calera

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20351217371416
Sân nhà102351316916
Sân khách10127421516
6 gần621389--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Audax Italiano 5 (25%)Hòa 6 (30%)Union La Calera 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI LC02/05/26Audax Italiano1-1 (0-0)Union La Calera8-4+0.252.5H
CHI LC21/03/26Union La Calera0-1 (0-1)Audax Italiano6-202.25T
CHI D128/02/26Union La Calera3-0 (1-0)Audax Italiano6-402B
CHI D118/10/25Audax Italiano4-3 (1-3)Union La Calera6-1+0.52.25T
CHI D126/04/25Union La Calera1-0 (1-0)Audax Italiano3-4-0.252.25B
CHI D102/09/24Union La Calera2-1 (0-1)Audax Italiano9-402.25B
CHI D115/04/24Audax Italiano2-2 (1-1)Union La Calera4-2+0.252.25H
CHI D125/09/23Audax Italiano2-1 (1-0)Union La Calera9-202.5T
CHI D119/03/23Union La Calera0-0 (0-0)Audax Italiano9-7-0.252.5H
CHI D111/10/22Audax Italiano0-2 (0-1)Union La Calera4-1+0.52.5B
CHI D110/05/22Union La Calera1-0 (1-0)Audax Italiano3-5-0.252.25B
CHI D113/09/21Audax Italiano2-3 (2-1)Union La Calera4-4+0.252.5B
CHI D118/04/21Union La Calera1-1 (1-0)Audax Italiano2-6-0.52.25H
CHI D119/01/21Audax Italiano1-3 (0-1)Union La Calera7-402.75B
CHI D105/10/20Union La Calera3-2 (1-1)Audax Italiano4-1-0.752.25B
CHI D121/04/19Audax Italiano1-1 (0-0)Union La Calera2-502.5H
CHI D107/10/18Audax Italiano4-0 (1-0)Union La Calera7-5+0.252.5T
CHI D106/05/18Union La Calera1-0 (0-0)Audax Italiano6-3-0.52.5B
CHI D116/02/16Audax Italiano0-0 (0-0)Union La Calera13-1+0.752.75H
CHI D130/08/15Union La Calera1-2 (0-0)Audax Italiano8-902.5T

Thành tích gần đây — Audax Italiano

HHTBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D116/08/26Everton CD1-1 (0-1)Audax Italiano3-2-0.52.5H
CHI D111/08/26Audax Italiano2-2 (1-1)Nublense3-1+0.252.25H
CHI D101/08/26Universidad de Concepcion0-1 (0-1)Audax Italiano9-202.5T
CHI D127/07/26Audax Italiano1-2 (0-1)Universidad de Chile2-5-0.252.25B
Chile Cup12/07/26CD Magallanes0-1 (0-0)Audax Italiano4-4+0.52.75T
Chile Cup06/07/26Deportes Santa Cruz2-1 (0-1)Audax Italiano7-1+0.252.75B
Chile Cup01/07/26Audax Italiano3-2 (1-1)Palestino6-602.5T
Chile Cup28/06/26Audax Italiano2-1 (2-0)CD Magallanes3-8+12.5T
Chile Cup24/06/26Palestino1-2 (0-1)Audax Italiano7-6-0.52.5T
Chile Cup20/06/26Audax Italiano0-1 (0-0)Deportes Santa Cruz9-4+0.752.75B
CHI D113/06/26Audax Italiano1-1 (0-0)Deportes La Serena8-3+0.52.75H
CHI LC07/06/26Universidad de Chile2-2 (1-2)Audax Italiano7-3-0.752.5H
CHI D101/06/26Palestino0-0 (0-0)Audax Italiano5-8-0.52.5H
CON CSA28/05/26Olimpia Asuncion3-1 (0-0)Audax Italiano2-1-12.5B
CHI D123/05/26Audax Italiano2-1 (1-1)Cobresal4-3+0.752.5T
CON CSA20/05/26Audax Italiano2-0 (1-0)Barracas Central3-8+0.252.25T
CHI D116/05/26Coquimbo Unido3-0 (2-0)Audax Italiano8-1-0.52.25B
CHI LC10/05/26Deportes La Serena2-4 (2-2)Audax Italiano5-4+0.252.75T
CON CSA07/05/26Audax Italiano1-2 (1-0)Vasco da Gama5-602B
CHI LC02/05/26Audax Italiano1-1 (0-0)Union La Calera8-4+0.252.5H

Thành tích gần đây — Union La Calera

BBTBHTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D116/08/26Nublense2-1 (2-0)Union La Calera10-2-0.752.5B
CHI D110/08/26Union La Calera1-2 (1-0)Colo Colo2-12-0.752.5B
Chile Cup06/08/26Santiago Wanderers0-4 (0-3)Union La Calera5-2+0.52.5T
CHI D101/08/26Cobresal4-0 (1-0)Union La Calera5-502.5B
CHI D128/07/26Union La Calera1-1 (0-0)Everton CD9-10+0.252.25H
CHI LC13/07/26Coquimbo Unido0-1 (0-0)Union La Calera1-7-12.25T
CHI LC09/07/26Union La Calera0-1 (0-1)Coquimbo Unido7-4-0.252.25B
Chile Cup05/07/26Union San Felipe1-1 (0-0)Union La Calera2-4+0.252.5H
Chile Cup02/07/26Universidad de Chile0-1 (0-0)Union La Calera9-1-12.75T
Chile Cup29/06/26Union La Calera4-0 (1-0)Santiago Wanderers3-4+0.52.5T
Chile Cup25/06/26Union La Calera3-3 (2-1)Universidad de Chile5-9-0.52.5H
Chile Cup22/06/26Union La Calera0-2 (0-1)Union San Felipe-+0.752.25B
CHI D115/06/26Union La Calera2-2 (1-2)Universidad de Chile5-2-0.52.25H
CHI LC07/06/26Deportes La Serena0-2 (0-2)Union La Calera7-2+0.252.25T
CHI D130/05/26Universidad de Concepcion0-0 (0-0)Union La Calera4-6-0.252.5H
CHI D124/05/26Union La Calera1-2 (1-2)Palestino5-502.5B
CHI D117/05/26Huachipato3-1 (0-1)Union La Calera2-4-0.252.5B
CHI LC11/05/26Union La Calera1-0 (1-0)Universidad de Chile2-6-0.252.25T
CHI LC02/05/26Audax Italiano1-1 (0-0)Union La Calera8-4-0.252.5H
CHI D125/04/26Union La Calera1-2 (0-0)Coquimbo Unido4-4-0.252.25B

Đội hình

Audax ItalianoUnion La Calera
1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza3Felipe Salomoni13Enzo Ferrario29Marcelo Ortiz35Raimundo Rebolledo8CMarco Ramos7Paolo Guajardo19Cesar Ignacio Pinares Tamayo27Michael Fuentes28Federico Mateos11Franco Troyansky1Nicolas Gaston Avellaneda4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga6Vicente Lavin15Juan Pablo Salomoni25CCristopher Diaz23Rodrigo Perez Casada2Yonathan Andia7Bayron Oyarzo Munoz10Kevin Mendez29Joaquin Soto32Brian Ferreyra

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
96
88
Tấn công nguy hiểm
45
27
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
389
358
TL chuyền bóng thành công
79%
70%
Phạm lỗi
11
15
Việt vị
4
0
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
23
23
Cắt bóng
19
5
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
27
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.69
0.84
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Audax Italiano (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Union La Calera (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Audax Italiano (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Union La Calera (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (74%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

68
0 Bàn
67
1 Bàn
42
2 Bàn
32
3 Bàn
00
4+ Bàn
145
B.thắng H1
912
B.thắng H2
Audax ItalianoUnion La Calera

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
10
T/H
12
T/B
21
H/T
52
H/H
14
H/B
01
B/T
02
B/H
66
B/B
Audax ItalianoUnion La Calera

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
63
Thắng 1
66
Hòa
45
Thua 1
23
Thua 2+
Audax ItalianoUnion La Calera

Audax Italiano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Federico Mateos
Tiền vệ trung tâm
7.41/024/375🟨
35Raimundo Rebolledo
Hậu vệ phải
7.30/021/306🟨
29Marcelo Ortiz
Trung vệ
7.31/057/632
13Enzo Ferrario
Trung vệ
7.10/048/512
1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza
Thủ môn
6.90/028/330
3Felipe Salomoni
Hậu vệ trái
6.81/017/255
27Michael Fuentes
Tiền đạo cánh trái
6.63/011/201
8Marco Ramos
Tiền vệ trung tâm
6.31/030/363
11Franco Troyansky
Trung phong
62/05/80
7Paolo Guajardo
Tiền đạo cánh phải
5.80/03/80
19Cesar Ignacio Pinares Tamayo
Tiền vệ tấn công
5.71/027/331🟨
21Giovani Chiaverano (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.32/012/161
30Ariel Uribe (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.91/111/142
17Favian Loyola (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/04/50🟨
6Mario Sandoval Molina (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/05/61
9Diego Coelho (dự bị)
Trung phong
-1/03/40

Union La Calera

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga
Hậu vệ trái
80/031/366
25Cristopher Diaz
Hậu vệ phải
7.20/021/330
6Vicente Lavin
Hậu vệ phải
6.80/036/482🟨
1Nicolas Gaston Avellaneda
Thủ môn
6.70/017/310
7Bayron Oyarzo Munoz
Tiền đạo cánh phải
6.72/020/270🟨
23Rodrigo Perez Casada
Tiền vệ trung tâm
6.60/025/372
15Juan Pablo Salomoni
Trung vệ
6.51/029/410
29Joaquin Soto
Tiền vệ
6.50/021/251🟨
2Yonathan Andia
Hậu vệ phải
6.20/013/211
10Kevin Mendez
Tiền đạo cánh phải
5.90/012/180🟨
32Brian Ferreyra
Trung phong
5.82/12/70
8Yerko Bastian Leiva Lazo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/012/151
14Carlos Alberto Villanueva Fuentes (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.72/17/90
9Francisco Jose Pozzo (dự bị)
Trung phong
6.61/02/61
19Matias Rodrigo Campos Lopez (dự bị)
Trung phong
6.21/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Audax Italiano Thông tin Union La Calera
1910 Thành lập 1954
Florida Municipal Stadium Sân nhà Nicholas chahuan Municipal
12000 Sức chứa 15000
Gustavo Lema HLV Martin Cicotello
La Florida Khu vực LA CALERA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.843.253.630.762.250.960.840.500.94
Live2.12 ↑3.20 ↓2.95 ↓1.40 ↑0.500.30 ↓0.46 ↓0.001.30 ↑
EasybetsSớm1.883.303.900.842.250.970.910.500.91
Live8.80 ↑1.13 ↓14.00 ↑4.00 ↑0.500.04 ↓0.56 ↓0.001.47 ↑
VcbetSớm1.873.303.900.832.251.000.920.500.91
Live13.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑3.65 ↑0.500.20 ↓0.46 ↓0.001.76 ↑
Mansion88Sớm1.923.253.700.822.251.000.920.500.92
Live13.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
InterwettenSớm1.953.203.951.052.500.700.900.500.80
Live15.00 ↑1.03 ↓27.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.903.253.900.772.250.91---
Live11.81 ↑1.02 ↓22.08 ↑5.50 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm1.923.253.700.822.251.000.920.500.92
Live14.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm1.863.503.900.852.251.010.860.501.02
Live18.00 ↑1.01 ↓17.50 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.933.103.570.862.251.000.930.500.95
Live6.70 ↑1.18 ↓9.60 ↑5.88 ↑0.500.07 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm1.943.203.740.852.251.010.940.500.94
Live9.30 ↑1.11 ↓14.60 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm1.803.403.800.912.500.80---
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.893.303.900.792.250.940.890.500.84
Live16.00 ↑1.02 ↓33.00 ↑11.14 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.913.473.890.952.500.830.920.500.88
Live10.44 ↑1.11 ↓14.25 ↑4.22 ↑0.500.17 ↓0.61 ↓0.001.34 ↑
HK Jockey ClubSớm1.773.203.901.022.500.701.150.750.66
Live8.50 ↑1.08 ↓12.00 ↑6.00 ↑0.750.05 ↓0.57 ↓0.001.28 ↑
BwinSớm1.833.504.100.902.500.78---
Live29.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑1.00 ↑0.500.70 ↓---
1xBetSớm1.973.404.061.072.500.730.390.001.80
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.83 ↑0.500.06 ↓0.44 ↑0.001.88 ↑
SNAISớm1.853.253.75------
Live1.95 ↑3.40 ↑3.60 ↓------
Bet 365Sớm1.763.504.200.952.500.850.800.501.00
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑9.50 ↑0.500.05 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.753.304.000.852.500.830.750.500.95
Live19.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Audax Italiano+1/2Chưa có trận cùng mức
Union La Calera-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).