Kết quả bóng đá trận Audax Italiano vs Union La Calera, 07:30 ngày 22/08/2026
Primera Hạng Chile · 07:30 ngày 22/08/2026
Audax Italiano 0 Kết thúc HT 0-0 0
Union La Calera
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Florida Municipal Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Audax Italiano
Union La Calera
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mario Jesus Salvo Sepulveda
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Brian Ferreyra (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Michael Fuentes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
14'
⛳ Phạt góc
26'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Soto
🟨 Thẻ vàng - Cesar Ignacio Pinares Tamayo
🎯 Dứt điểm - Michael Fuentes (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Salomoni (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Bayron Oyarzo Munoz
🎯 Dứt điểm - Michael Fuentes (chân phải) — bị chặn
42'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Mendez
🎯 Dứt điểm - Marco Ramos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Pinares Tamayo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Salomoni (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Giovani Chiaverano, ra Paolo Guajardo
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Brian Ferreyra (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Troyansky (chân trái) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Yerko Bastian Leiva Lazo, ra Yonathan Andia
59'
🔁 Thay người: vào Francisco Jose Pozzo, ra Kevin Mendez
61'
🎯 Dứt điểm - Yerko Bastian Leiva Lazo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ariel Uribe, ra Marco Ramos
67'
🟨 Thẻ vàng - Vicente Lavin
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giovani Chiaverano (chân phải) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Carlos Alberto Villanueva Fuentes, ra Joaquin Soto
70'
🔁 Thay người: vào Matias Rodrigo Campos Lopez, ra Brian Ferreyra
🎯 Dứt điểm - Franco Troyansky (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Federico Mateos
74'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Villanueva Fuentes (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Pozzo (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mario Sandoval Molina, ra Cesar Ignacio Pinares Tamayo
🔁 Thay người: vào Favian Loyola, ra Michael Fuentes
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Bayron Oyarzo Munoz (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Favian Loyola
🔁 Thay người: vào Diego Coelho, ra Franco Troyansky
81'
🎯 Dứt điểm - Bayron Oyarzo Munoz (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Matias Rodrigo Campos Lopez (chân phải) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Favian Loyola (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Federico Mateos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Giovani Chiaverano (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Villanueva Fuentes (chân phải) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ariel Uribe (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ortiz (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Raimundo Rebolledo
🎯 Dứt điểm - Diego Coelho (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Audax Italiano | Phút | |
| 26' | Joaquin Soto | |
| Cesar Ignacio Pinares Tamayo | 27' | |
| 36' | Bayron Oyarzo Munoz | |
| 42' | Kevin Mendez | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Giovani Chiaverano ▼ Paolo Guajardo | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Francisco Jose Pozzo ▼ Kevin Mendez | |
| 59' ⇄ | ▲ Yerko Bastian Leiva Lazo ▼ Yonathan Andia | |
| ▲ Ariel Uribe ▼ Marco Ramos | 64' ⇄ | |
| 67' | Vicente Lavin | |
| 70' ⇄ | ▲ Carlos Alberto Villanueva Fuentes ▼ Joaquin Soto | |
| 70' ⇄ | ▲ Matias Rodrigo Campos Lopez ▼ Brian Ferreyra | |
| Federico Mateos | 72' | |
| ▲ Mario Sandoval Molina ▼ Cesar Ignacio Pinares Tamayo | 76' ⇄ | |
| ▲ Favian Loyola ▼ Michael Fuentes | 76' ⇄ | |
| Favian Loyola | 79' | |
| ▲ Diego Coelho ▼ Franco Troyansky | 81' ⇄ | |
| Raimundo Rebolledo | 90+3' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 3 | 1 | 18 | 12 |
Chủ = Audax Italiano · Khách = Union La Calera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Audax Italiano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Audax Italiano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 7 | 8 | 23 | 26 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 13 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 13 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Union La Calera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 5 | 12 | 17 | 37 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 16 | 9 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 4 | 21 | 5 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Audax Italiano 5 (25%)Hòa 6 (30%)Union La Calera 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Union La Calera | 0-1 (0-1) | Audax Italiano | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Union La Calera | 3-0 (1-0) | Audax Italiano | 0 | 2 | B |
| 18/10/25 | Audax Italiano | 4-3 (1-3) | Union La Calera | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/25 | Union La Calera | 1-0 (1-0) | Audax Italiano | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/09/24 | Union La Calera | 2-1 (0-1) | Audax Italiano | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/24 | Audax Italiano | 2-2 (1-1) | Union La Calera | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/09/23 | Audax Italiano | 2-1 (1-0) | Union La Calera | 0 | 2.5 | T |
| 19/03/23 | Union La Calera | 0-0 (0-0) | Audax Italiano | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/10/22 | Audax Italiano | 0-2 (0-1) | Union La Calera | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/22 | Union La Calera | 1-0 (1-0) | Audax Italiano | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/09/21 | Audax Italiano | 2-3 (2-1) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/21 | Union La Calera | 1-1 (1-0) | Audax Italiano | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/01/21 | Audax Italiano | 1-3 (0-1) | Union La Calera | 0 | 2.75 | B |
| 05/10/20 | Union La Calera | 3-2 (1-1) | Audax Italiano | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/04/19 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Union La Calera | 0 | 2.5 | H |
| 07/10/18 | Audax Italiano | 4-0 (1-0) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/18 | Union La Calera | 1-0 (0-0) | Audax Italiano | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/02/16 | Audax Italiano | 0-0 (0-0) | Union La Calera | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/08/15 | Union La Calera | 1-2 (0-0) | Audax Italiano | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Audax Italiano
HHTBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Everton CD | 1-1 (0-1) | Audax Italiano | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/08/26 | Audax Italiano | 2-2 (1-1) | Nublense | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Universidad de Concepcion | 0-1 (0-1) | Audax Italiano | 0 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Audax Italiano | 1-2 (0-1) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | CD Magallanes | 0-1 (0-0) | Audax Italiano | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Deportes Santa Cruz | 2-1 (0-1) | Audax Italiano | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Audax Italiano | 3-2 (1-1) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Audax Italiano | 2-1 (2-0) | CD Magallanes | +1 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | Palestino | 1-2 (0-1) | Audax Italiano | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Audax Italiano | 0-1 (0-0) | Deportes Santa Cruz | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Universidad de Chile | 2-2 (1-2) | Audax Italiano | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Audax Italiano | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-0) | Audax Italiano | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Audax Italiano | 2-1 (1-1) | Cobresal | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Audax Italiano | 2-0 (1-0) | Barracas Central | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Audax Italiano | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (2-2) | Audax Italiano | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | B |
| 02/05/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Union La Calera
BBTBHTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nublense | 2-1 (2-0) | Union La Calera | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | Union La Calera | 1-2 (1-0) | Colo Colo | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Santiago Wanderers | 0-4 (0-3) | Union La Calera | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Cobresal | 4-0 (1-0) | Union La Calera | 0 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Union La Calera | 1-1 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Coquimbo Unido | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -1 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Union La Calera | 0-1 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Union San Felipe | 1-1 (0-0) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | Universidad de Chile | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -1 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | Union La Calera | 4-0 (1-0) | Santiago Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Union La Calera | 3-3 (2-1) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/06/26 | Union La Calera | 0-2 (0-1) | Union San Felipe | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Union La Calera | 2-2 (1-2) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Deportes La Serena | 0-2 (0-2) | Union La Calera | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Universidad de Concepcion | 0-0 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Union La Calera | 1-2 (1-2) | Palestino | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Huachipato | 3-1 (0-1) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Union La Calera | 1-0 (1-0) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Union La Calera | 1-2 (0-0) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Audax Italiano
Union La Calera
1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza3Felipe Salomoni13Enzo Ferrario29Marcelo Ortiz35Raimundo Rebolledo8CMarco Ramos7Paolo Guajardo19Cesar Ignacio Pinares Tamayo27Michael Fuentes28Federico Mateos11Franco Troyansky1Nicolas Gaston Avellaneda4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga6Vicente Lavin15Juan Pablo Salomoni25CCristopher Diaz23Rodrigo Perez Casada2Yonathan Andia7Bayron Oyarzo Munoz10Kevin Mendez29Joaquin Soto32Brian Ferreyra
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza6.9
- 3Felipe Salomoni6.8
- 7Paolo Guajardo▼ Rời sân 46'5.8
- 8Marco Ramos C▼ Rời sân 64'6.3
- 11Franco Troyansky▼ Rời sân 81'6
- 13Enzo Ferrario7.1
- 19Cesar Ignacio Pinares Tamayo🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 76'5.7
- 27Michael Fuentes▼ Rời sân 76'6.6
- 28Federico Mateos🟨 Thẻ vàng 72'7.4
- 29Marcelo Ortiz7.3
- 35Raimundo Rebolledo🟨 Thẻ vàng 90+3'7.3
Khách · 4141
- 1Nicolas Gaston Avellaneda6.7
- 2Yonathan Andia▼ Rời sân 59'6.2
- 4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga8
- 6Vicente Lavin🟨 Thẻ vàng 67'6.8
- 7Bayron Oyarzo Munoz🟨 Thẻ vàng 36'6.7
- 10Kevin Mendez🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 59'5.9
- 15Juan Pablo Salomoni6.5
- 23Rodrigo Perez Casada6.6
- 25Cristopher Diaz C7.2
- 29Joaquin Soto🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 70'6.5
- 32Brian Ferreyra▼ Rời sân 70'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
12
Tấn công
9688
Tấn công nguy hiểm
4527
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
389358
TL chuyền bóng thành công
79%70%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
40
Cứu thua
31
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2323
Cắt bóng
195
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
2723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.690.84
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Audax Italiano (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Union La Calera (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Audax Italiano (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Union La Calera (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (74%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Audax Italiano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Federico Mateos Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 24/37 | 5 | 🟨 | ||
| 35Raimundo Rebolledo Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 21/30 | 6 | 🟨 | ||
| 29Marcelo Ortiz Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 57/63 | 2 | |||
| 13Enzo Ferrario Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 48/51 | 2 | |||
| 1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 3Felipe Salomoni Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 17/25 | 5 | |||
| 27Michael Fuentes Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 11/20 | 1 | |||
| 8Marco Ramos Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 30/36 | 3 | |||
| 11Franco Troyansky Trung phong | 6 | 2/0 | 5/8 | 0 | |||
| 7Paolo Guajardo Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 19Cesar Ignacio Pinares Tamayo Tiền vệ tấn công | 5.7 | 1/0 | 27/33 | 1 | 🟨 | ||
| 21Giovani Chiaverano (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/0 | 12/16 | 1 | |||
| 30Ariel Uribe (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/1 | 11/14 | 2 | |||
| 17Favian Loyola (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 6Mario Sandoval Molina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 9Diego Coelho (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 3/4 | 0 |
Union La Calera
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga Hậu vệ trái | 8 | 0/0 | 31/36 | 6 | |||
| 25Cristopher Diaz Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 21/33 | 0 | |||
| 6Vicente Lavin Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 36/48 | 2 | 🟨 | ||
| 1Nicolas Gaston Avellaneda Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 17/31 | 0 | |||
| 7Bayron Oyarzo Munoz Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 20/27 | 0 | 🟨 | ||
| 23Rodrigo Perez Casada Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 25/37 | 2 | |||
| 15Juan Pablo Salomoni Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 29/41 | 0 | |||
| 29Joaquin Soto Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 21/25 | 1 | 🟨 | ||
| 2Yonathan Andia Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 13/21 | 1 | |||
| 10Kevin Mendez Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 0/0 | 12/18 | 0 | 🟨 | ||
| 32Brian Ferreyra Trung phong | 5.8 | 2/1 | 2/7 | 0 | |||
| 8Yerko Bastian Leiva Lazo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 14Carlos Alberto Villanueva Fuentes (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/1 | 7/9 | 0 | |||
| 9Francisco Jose Pozzo (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 2/6 | 1 | |||
| 19Matias Rodrigo Campos Lopez (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Audax Italiano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1954 |
| Florida Municipal Stadium | Sân nhà | Nicholas chahuan Municipal |
| 12000 | Sức chứa | 15000 |
| Gustavo Lema | HLV | Martin Cicotello |
| La Florida | Khu vực | LA CALERA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.25 | 3.63 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.20 ↓ | 2.95 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.90 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.13 ↓ | 14.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.90 | 0.83 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.25 | 3.70 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.95 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.90 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 11.81 ↑ | 1.02 ↓ | 22.08 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.25 | 3.70 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.90 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.57 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.18 ↓ | 9.60 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.74 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.11 ↓ | 14.60 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.90 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.89 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.47 | 3.89 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 10.44 ↑ | 1.11 ↓ | 14.25 ↑ | 4.22 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 3.20 | 3.90 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 1.15 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.75 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 4.06 | 1.07 | 2.50 | 0.73 | 0.39 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.83 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↑ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↑ | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Audax Italiano | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Union La Calera | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).