Kết quả bóng đá trận Auckland United vs Tauranga City United, 10:00 ngày 08/08/2026
Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 08/08/2026
Auckland United Sắp đá --:--:--
Tauranga City United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 24 |
| Điểm | 4 | 0 | 15 | 6 |
Chủ = Auckland United · Khách = Tauranga City United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Auckland United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 9 (50%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Auckland United 3 (75%)Hòa 0 (0%)Tauranga City United 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | T |
| 19/07/25 | Auckland United | 2-0 (0-0) | Tauranga City United | +1 | 3.5 | T |
| 21/04/25 | Tauranga City United | 1-0 (1-0) | Auckland United | +1 | 3 | B |
| 22/06/24 | Auckland United | 4-2 (0-1) | Tauranga City United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Auckland United
TBHBHTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Manukau United | 0-6 (0-1) | Auckland United | - | - | T |
| 26/07/26 | Nelson Suburbs | 2-1 (0-1) | Auckland United | - | - | B |
| 18/07/26 | Auckland United | 0-0 (0-0) | Western Springs AFC | +1 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Birkenhead United | 4-0 (1-0) | Auckland United | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Auckland United | 1-1 (0-0) | Cambridge FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | Melville United | +1.75 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Auckland United | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | 0 | 2.5 | T |
| 06/06/26 | Auckland City | 1-1 (0-0) | Auckland United | -0.25 | 3 | H |
| 28/05/26 | Auckland FC Reserves | 2-0 (0-0) | Auckland United | +1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | East Coast Bays | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Bay Olympic | 0-3 (0-2) | Auckland United | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | +1.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | T |
| 25/04/26 | Auckland United | 7-0 (3-0) | Manukau United | +2.25 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Western Springs AFC | 2-0 (1-0) | Auckland United | - | - | B |
| 11/04/26 | Auckland United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Auckland United | 1-0 (1-0) | Auckland City | 0 | 3 | T |
| 03/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland United | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Auckland United | 3-3 (0-3) | Auckland FC Reserves | - | - | H |
| 21/03/26 | Melville United | 1-4 (1-0) | Auckland United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tauranga City United
BBBBBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tauranga City United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 18/07/26 | Auckland City | 3-2 (2-1) | Tauranga City United | -2.5 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Auckland FC Reserves | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | East Coast Bays | 2-1 (2-0) | Tauranga City United | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Bay Olympic | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Fencibles United | 7-1 (4-1) | Tauranga City United | -1 | 3.5 | B |
| 28/05/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Tauranga City United | 0 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Manukau United | 3-2 (1-1) | Tauranga City United | - | - | B |
| 16/05/26 | Tauranga City United | 4-2 (3-1) | Western Springs AFC | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Birkenhead United | 2-0 (0-0) | Tauranga City United | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | B |
| 25/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Auckland City | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Auckland FC Reserves | 3-3 (2-1) | Tauranga City United | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Tauranga City United | 5-2 (2-2) | Fencibles United | - | - | T |
| 03/04/26 | Bay Olympic | 1-0 (0-0) | Tauranga City United | - | - | B |
| 28/03/26 | Tauranga City United | 1-4 (0-3) | Melville United | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | East Coast Bays | -0.25 | 3 | H |
| 30/08/25 | Tauranga City United | 3-3 (2-2) | Fencibles United | - | - | H |
| 23/08/25 | Manurewa AFC | 3-3 (0-2) | Tauranga City United | +0.5 | 3.25 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Auckland United (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Tauranga City United (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Auckland United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 2 (15%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Tauranga City United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Auckland United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 5.05 | 6.60 | 0.89 | 3.50 | 0.73 | 0.87 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.21 | 5.05 | 6.60 | 0.89 | 3.50 | 0.73 | 0.87 | 1.75 | 0.83 | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.50 | 0.95 | 3.50 | 0.82 | 0.90 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.75 ↑ | 9.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.82 | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.75 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 8.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.30 | 5.40 | 0.83 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.30 | 7.20 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.86 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.21 | 5.30 | 7.20 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.86 | 1.75 | 0.84 | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 4.67 | 7.30 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.89 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.69 ↑ | 7.65 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 9.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↑ | 5.25 | 7.00 ↓ | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.25 | 8.75 | 0.76 | 3.50 | 0.84 | 0.80 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.50 ↓ | 7.25 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 5.58 | 7.49 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.81 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.27 ↓ | 6.84 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.25 | 9.25 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↑ | 5.25 | 7.25 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.70 | 9.80 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.64 | 1.50 | 1.13 |
| Live | 1.24 ↑ | 5.40 ↓ | 9.05 ↓ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.80 | 8.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↑ | 4.75 ↓ | 8.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.