Kết quả bóng đá trận Auckland FC Reserves vs East Coast Bays, 10:00 ngày 09/08/2026
Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 09/08/2026
Auckland FC Reserves Sắp đá --:--:--
East Coast Bays
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 19 | 20 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Auckland FC Reserves · Khách = East Coast Bays
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Auckland FC Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 10 (20%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Auckland FC Reserves 0 (0%)Hòa 0 (0%)East Coast Bays 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | East Coast Bays | 4-2 (3-0) | Auckland FC Reserves | -0.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | East Coast Bays | 2-1 (1-1) | Auckland FC Reserves | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/25 | East Coast Bays | 2-1 (1-0) | Auckland FC Reserves | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/25 | Auckland FC Reserves | 1-2 (0-0) | East Coast Bays | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Auckland FC Reserves
BBTTBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bay Olympic | 4-3 (2-1) | Auckland FC Reserves | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-1) | Fencibles United | -0.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Auckland FC Reserves | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Auckland FC Reserves | 4-1 (3-0) | Bay Olympic | +0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Auckland City | 2-0 (0-0) | Auckland FC Reserves | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (2-1) | Manukau United | - | - | T |
| 19/06/26 | Auckland FC Reserves | 0-1 (0-1) | Western Springs AFC | 0 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Birkenhead United | 2-0 (2-0) | Auckland FC Reserves | -1.5 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | East Coast Bays | 4-2 (3-0) | Auckland FC Reserves | -0.5 | 3 | B |
| 28/05/26 | Auckland FC Reserves | 2-0 (0-0) | Auckland United | -1 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Auckland FC Reserves | -0.5 | 3 | T |
| 22/05/26 | Auckland FC Reserves | 0-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | -1.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-0 (0-0) | South Island United FC | +1.25 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-3 (1-0) | Auckland City | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Auckland FC Reserves | 5-2 (1-0) | South Island United FC | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Auckland FC Reserves | 2-0 (2-0) | Bula FC | +1 | 3 | T |
| 09/05/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (0-1) | Melville United | - | - | T |
| 06/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-2) | South Melbourne | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | East Coast Bays | 2-1 (1-1) | Auckland FC Reserves | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/04/26 | South Island United FC | 1-3 (0-1) | Auckland FC Reserves | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — East Coast Bays
BTHBTTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | East Coast Bays | 0-2 (0-1) | Melville United | +1.25 | 3.5 | B |
| 22/07/26 | East Coast Bays | 4-3 (3-2) | Auckland City | -1 | 3 | T |
| 18/07/26 | East Coast Bays | 2-2 (1-2) | Bay Olympic | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-1) | East Coast Bays | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | East Coast Bays | 2-1 (2-0) | Tauranga City United | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Manukau United | 0-2 (0-1) | East Coast Bays | - | - | T |
| 13/06/26 | Auckland City | 2-1 (1-1) | East Coast Bays | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | East Coast Bays | 2-2 (2-0) | Western Springs AFC | 0 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | East Coast Bays | 4-2 (3-0) | Auckland FC Reserves | +0.5 | 3 | T |
| 28/05/26 | Birkenhead United | 3-1 (1-1) | East Coast Bays | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | East Coast Bays | -0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | East Coast Bays | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Auckland City | 1-0 (0-0) | East Coast Bays | -0.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | East Coast Bays | 2-1 (1-1) | Auckland FC Reserves | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | East Coast Bays | - | - | T |
| 18/04/26 | Bay Olympic | 0-1 (0-1) | East Coast Bays | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | East Coast Bays | 4-2 (2-0) | Fencibles United | +0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Western Springs AFC | 3-4 (2-1) | East Coast Bays | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | East Coast Bays | 3-0 (1-0) | Manukau United | +1.5 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | East Coast Bays | 2-2 (1-0) | Birkenhead United | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Auckland FC Reserves (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
East Coast Bays (21 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Auckland FC Reserves (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
East Coast Bays (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Auckland FC Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.43 | 2.12 | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.42 | 3.43 | 2.12 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.30 | 0.92 | 3.25 | 0.86 | 0.97 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.70 | 2.15 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.55 ↓ | 2.15 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.60 | 2.13 | 0.79 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.45 ↓ | 2.08 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.51 | 2.17 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.73 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.50 ↓ | 2.10 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.20 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 3.80 ↑ | 2.10 ↓ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.20 | 0.75 | 3.25 | 0.77 | 0.68 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.80 ↑ | 2.25 ↑ | 0.75 | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.80 ↑ | -0.25 | 0.85 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.39 | 2.39 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.85 ↑ | 2.01 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.20 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.80 ↑ | 2.10 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.90 | 2.30 | 1.22 | 3.50 | 0.58 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.92 ↑ | 2.16 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.20 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.80 | 2.30 ↑ | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.