Kết quả bóng đá trận Auckland FC Reserves vs Birkenhead United, 06:00 ngày 25/10/2026
Northern League (New Zealand) · 06:00 ngày 25/10/2026
Auckland FC Reserves 1 Kết thúc HT 0-3 6
Birkenhead United
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Auckland FC Reserves | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 | |
| 5' | ⚽ 0 - 3 | |
| 6' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 13' | |
| 24' | ⚽ 1 - 5 | |
| 24' | ⚽ 1 - 6 Bidwell C. | |
| 28' | ⚽ 1 - 7 | |
| 28' | ⚽ 1 - 8 Kian Donkers | |
| 43' | ⚽ 1 - 9 | |
| HT 0-3 | ||
| 56' | ⚽ 1 - 10 | |
| 64' | ||
| 2 - 10 ⚽ | 73' | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 17 | 28 |
| Mất bàn | 11 | 1 | 26 | 8 |
| Điểm | 1 | 9 | 7 | 25 |
Chủ = Auckland FC Reserves · Khách = Birkenhead United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Auckland FC Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (31%) | Thắng/Thắng | 16 (48%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (19%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
11
Sút bóng
321
Sút cầu môn
19
Sút ngoài cầu môn
212
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Auckland FC Reserves (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Birkenhead United (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Auckland FC Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.40 | 1.54 | 0.97 | 3.75 | 0.81 | 0.88 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 4.40 | 1.53 | 0.96 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.60 | 1.57 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 4.15 | 1.56 | 1.06 | 3.75 | 0.76 | 0.94 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 4.65 | 1.54 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.93 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.69 ↑ | 7.50 | 0.39 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.57 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.50 | 1.61 | 0.92 | 3.75 | 0.80 | 0.84 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.16 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.29 | 4.70 | 1.57 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 4.75 | 1.57 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Auckland FC Reserves | -1 | 0 | 0 | 2 |
| Birkenhead United | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).