Kết quả bóng đá trận Aubagne vs Thionville FC, 01:45 ngày 08/08/2026

Championnat National · 01:45 ngày 08/08/2026
Aubagne
0 Kết thúc HT 0-1 3
Thionville FC
🟨 2 - 5   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Aubagne Phút Thionville FC
Adem Tafni 5'
13' Joseph Atangana
19' Kylian Tubio
30' 1 - 0 Soiyir Ahamada (phản lưới)
HT 0-1
50' Muamer Aljic
51'
74' Samed Kilic
Malik Ahamadi 79'
81' 1 - 1 Jalil Moustaid(Assists:Joseph Atangana) (Kiến tạo: Joseph Atangana)
82'
90+6' 1 - 2 Jalil Moustaid(Assists:Alexis Gouletquer)
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 13
Hòa 12 46
Bại 10 51
Ghi bàn 25 719
Mất bàn 13 1214
Điểm 45 715

Chủ = Aubagne · Khách = Thionville FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aubagne (10)Hiệp 1 / Cả trậnThionville FC (12)
1 (10%)Thắng/Thắng4 (33%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (40%)Hòa/Hòa3 (25%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (25%)
2 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Aubagne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410325316
Sân nhà310224315
Sân khách100101014
6 gần613288--

Thionville FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310104101
Sân nhà21105446
Sân khách22005061
6 gần6141128--

Thành tích gần đây — Aubagne

HBHHBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Toulon1-1 (0-0)Aubagne4-9--H
INT CF31/07/26Aubagne1-2 (1-1)Istres---B
INT CF24/07/26Bastia1-1 (0-0)Aubagne8-7-0.252.5H
INT CF21/07/26Bastia0-0 (0-0)Aubagne---H
INT CF11/07/26Montpellier3-2 (0-2)Aubagne8-3--B
FRA D316/05/26Aubagne3-1 (1-0)Caen3-2-0.252.75T
FRA D310/05/26Paris 13 Atletico1-1 (1-1)Aubagne6-2-0.52.25H
FRA D302/05/26Aubagne1-2 (1-2)Stade Briochin11-4+0.252.5B
FRA D325/04/26FC Rouen3-1 (2-1)Aubagne8-2-12.5B
FRA D318/04/26Aubagne0-2 (0-0)Orleans US 451-5-0.52.5B
FRA D311/04/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-2 (1-1)Aubagne8-4-0.752.5T
FRA D304/04/26Aubagne1-1 (0-1)Chateauroux5-602.25H
FRA D328/03/26Valenciennes0-0 (0-0)Aubagne8-1-0.52.25H
FRA D321/03/26Aubagne1-4 (0-1)Sochaux2-3-0.252.25B
FRA D314/03/26Dijon2-1 (1-0)Aubagne5-2-12.5B
FRA D307/03/26Aubagne1-2 (0-1)Fleury Merogis U.S.12-202.25B
FRA D328/02/26Versailles 783-0 (1-0)Aubagne2-2-0.52.25B
FRA D321/02/26Aubagne0-1 (0-1)Quevilly7-2+0.252.25B
FRA D314/02/26Aubagne1-0 (0-0)Bourg Peronnas3-1+0.252.25T
FRA D307/02/26Concarneau1-0 (0-0)Aubagne3-4-0.252.25B

Thành tích gần đây — Thionville FC

BHHHHTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Saarbrucken2-1 (1-1)Thionville FC---B
INT CF25/07/26Thionville FC1-1 (0-0)Avenir Beggen---H
INT CF25/07/26Thionville FC1-1 (0-0)St. Maur Lusi---H
INT CF23/07/26Racing Union Luxemburg2-2 (2-1)Thionville FC---H
INT CF18/07/26Thionville FC2-2 (0-2)Nancy---H
INT CF12/07/26Progres Niedercorn0-5 (0-2)Thionville FC---T
INT CF04/07/26Luxembourg City0-4 (0-1)Thionville FC---T
FRA D416/05/26Thionville FC0-4 (0-0)Chambly FC3-1--B
FRA D409/05/26Bastia Borgo3-0 (3-0)Thionville FC---B
FRA D402/05/26Thionville FC1-4 (1-0)Bourges5-7--B
FRA D425/04/26Thionville FC3-1 (2-0)Chantilly1-3--T
FRA D418/04/26Colmar0-0 (0-0)Thionville FC2-0--H
FRA D411/04/26Thionville FC1-0 (0-0)Feignies1-0--T
FRA D404/04/26Dieppe2-3 (0-2)Thionville FC---T
FRA D429/03/26Thionville FC1-1 (0-0)Beauvais-+0.752.5H
FRA D426/03/26Blois0-3 (0-0)Thionville FC8-10--T
FRA D422/03/26AS Furiani Agliani2-4 (1-2)Thionville FC---T
FRA D415/03/26Thionville FC2-2 (2-1)Epinal---H
FRA D408/03/26St Pryve St Hilaire1-2 (0-1)Thionville FC7-5--T
FRA D401/03/26Bourges0-0 (0-0)Thionville FC4-3--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
5
16
Sút cầu môn
3
9
Tấn công
84
102
Tấn công nguy hiểm
43
66
Sút ngoài cầu môn
2
7
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aubagne (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Thionville FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AubagneThionville FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AubagneThionville FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
23
Thắng 1
68
Hòa
71
Thua 1
43
Thua 2+
AubagneThionville FC

Thông tin đội bóng

Aubagne Thông tin Thionville FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Gabriel Santos HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.303.200.872.500.870.810.250.99
Live81.00 ↑51.00 ↑1.08 ↓3.10 ↑2.500.14 ↓0.21 ↓-0.252.50 ↑
VcbetSớm1.953.403.500.892.500.901.000.500.80
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑2.500.23 ↓0.30 ↓-0.252.50 ↑
Mansion88Sớm1.923.303.350.862.500.900.740.251.02
Live96.00 ↑6.60 ↑1.07 ↓5.55 ↑2.500.04 ↓2.08 ↑0.000.36 ↓
InterwettenSớm2.103.203.500.802.500.901.050.500.70
Live55.00 ↑8.25 ↑1.05 ↓7.00 ↑3.500.03 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.023.053.350.792.500.84---
Live2.28 ↑3.20 ↑2.85 ↓0.82 ↑2.500.85 ↑---
12betSớm1.923.303.350.862.500.900.740.251.02
Live99.00 ↑6.70 ↑1.06 ↓5.88 ↑2.500.03 ↓2.08 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm1.973.503.250.862.500.900.970.500.79
Live26.00 ↑9.40 ↑1.02 ↓3.44 ↑2.500.13 ↓2.50 ↑0.000.26 ↓
SbobetSớm1.973.163.140.882.500.920.800.251.02
Live85.00 ↑6.50 ↑1.05 ↓4.34 ↑2.500.11 ↓0.12 ↓-0.254.16 ↑
WewbetSớm2.013.433.420.872.500.931.010.500.81
Live51.00 ↑8.10 ↑1.07 ↓6.25 ↑2.500.04 ↓0.08 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm1.953.403.250.832.500.85---
Live2.15 ↑3.10 ↓2.75 ↓0.832.500.80 ↓---
18BetSớm2.003.453.350.832.500.870.720.251.00
Live291.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓7.03 ↑2.750.06 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm1.993.413.540.882.500.881.000.500.79
Live30.85 ↑7.39 ↑1.12 ↓3.20 ↑2.500.22 ↓2.55 ↑0.000.29 ↓
BwinSớm1.933.403.200.822.500.87---
Live276.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑1.500.73 ↓---
1xBetSớm2.023.003.430.802.500.850.790.250.94
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.11 ↑2.500.13 ↓2.74 ↑0.000.28 ↓
Bet 365Sớm2.053.203.200.882.500.931.000.500.80
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑2.500.12 ↓2.70 ↑0.000.26 ↓
William HillSớm2.053.003.300.832.500.85---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.