Kết quả bóng đá trận Aubagne vs Bastia, 00:00 ngày 15/08/2026
Championnat National · 00:00 ngày 15/08/2026
Aubagne 0 Kết thúc HT 0-1 1
Bastia
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Aubagne | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Jeremy Sebas(Assists:Joachim Eickmayer) (Kiến tạo: Joachim Eickmayer) | |
| Anisse Bellebrahim | 31' | |
| 44' | Isaac Monnier | |
| HT 0-1 | ||
| Adem Tafni | 50' | |
| Karim Cisse | 55' | |
| 63' | Cleo Melieres | |
| Soiyir Ahamada | 70' | |
| 88' | Alexandre Zaouai | |
| Ritchy Valme | 90+1' | |
| Ritchy Valme | 90+1' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 12 |
Chủ = Aubagne · Khách = Bastia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aubagne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Aubagne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Bastia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Aubagne 0 (0%)Hòa 2 (67%)Bastia 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Bastia | 1-1 (0-0) | Aubagne | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/26 | Bastia | 0-0 (0-0) | Aubagne | - | - | H |
| 19/07/25 | Bastia | 3-1 (3-1) | Aubagne | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aubagne
BHBHHBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Aubagne | 0-3 (0-1) | Thionville FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Toulon | 1-1 (0-0) | Aubagne | - | - | H |
| 31/07/26 | Aubagne | 1-2 (1-1) | Istres | - | - | B |
| 24/07/26 | Bastia | 1-1 (0-0) | Aubagne | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/26 | Bastia | 0-0 (0-0) | Aubagne | - | - | H |
| 11/07/26 | Montpellier | 3-2 (0-2) | Aubagne | - | - | B |
| 16/05/26 | Aubagne | 3-1 (1-0) | Caen | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Paris 13 Atletico | 1-1 (1-1) | Aubagne | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Aubagne | 1-2 (1-2) | Stade Briochin | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | FC Rouen | 3-1 (2-1) | Aubagne | -1 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Aubagne | 0-2 (0-0) | Orleans US 45 | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-2 (1-1) | Aubagne | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Aubagne | 1-1 (0-1) | Chateauroux | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Valenciennes | 0-0 (0-0) | Aubagne | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Aubagne | 1-4 (0-1) | Sochaux | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Dijon | 2-1 (1-0) | Aubagne | -1 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Aubagne | 1-2 (0-1) | Fleury Merogis U.S. | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Versailles 78 | 3-0 (1-0) | Aubagne | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Aubagne | 0-1 (0-1) | Quevilly | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Aubagne | 1-0 (0-0) | Bourg Peronnas | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Bastia
BHHHBBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bastia | 0-2 (0-1) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Bastia | 2-2 (0-2) | FC Annecy | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Bastia | 1-1 (0-0) | Aubagne | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/26 | Bastia | 0-0 (0-0) | Aubagne | - | - | H |
| 10/07/26 | Rodez Aveyron | 5-3 (3-1) | Bastia | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Bastia | 0-2 (0-1) | Le Mans | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Guingamp | 0-1 (0-0) | Bastia | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Clermont | 1-1 (1-0) | Bastia | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Bastia | 2-0 (1-0) | Saint Etienne | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Red Star FC 93 | 4-3 (1-3) | Bastia | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Bastia | 1-1 (1-1) | Amiens | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Rodez Aveyron | 1-1 (1-1) | Bastia | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Bastia | 0-1 (0-1) | Boulogne | +0.25 | 2 | B |
| 07/03/26 | Pau FC | 2-2 (2-1) | Bastia | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Bastia | 0-2 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2 | B |
| 21/02/26 | USL Dunkerque | 1-1 (1-1) | Bastia | -0.5 | 2 | H |
| 17/02/26 | Bastia | 0-0 (0-0) | Troyes | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Bastia | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Bastia | 0-0 (0-0) | Nancy | +0.25 | 2 | H |
| 24/01/26 | Bastia | 0-2 (0-1) | Montpellier | 0 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
53
Sút bóng
88
Sút cầu môn
34
Tấn công
9480
Tấn công nguy hiểm
5255
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aubagne (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Bastia (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aubagne (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Bastia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aubagne | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | Stade Armand Cesari | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Gabriel Santos | HLV | |
| Khu vực | Bastia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.05 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 1.02 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.79 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 2.97 | 2.76 | 1.06 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.09 | 1.00 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 3.10 ↓ | 2.05 ↓ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 2.95 | 2.77 | 1.06 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.30 | 2.72 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.97 | 2.74 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.73 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 160.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.19 | 2.28 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 62.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.25 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.78 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.97 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.82 | 3.30 | 1.94 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 30.22 ↑ | 5.20 ↑ | 1.20 ↓ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.98 | 3.10 | 2.17 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.26 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 54.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aubagne | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bastia | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).