Kết quả bóng đá trận Atvidabergs vs Lunds BK, 21:00 ngày 19/09/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 19/09/2026
Atvidabergs 1 Kết thúc HT 0-0 0
Lunds BK
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Atvidabergs | Phút | |
| 38' | ||
| Joshua Sivertsen | 38' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 16 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 15 |
Chủ = Atvidabergs · Khách = Lunds BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atvidabergs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Atvidabergs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 5 | 4 | 40 | 28 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 25 | 11 | 23 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 17 | 12 | 8 |
Lunds BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 7 | 3 | 41 | 25 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 0 | 2 | 22 | 11 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 7 | 1 | 19 | 14 | 16 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
57
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
39%61%
Phạm lỗi
73
Việt vị
01
Quả ném biên
1012
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atvidabergs (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Lunds BK (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atvidabergs | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Kopparvallen | Sân nhà | |
| 7200 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Atvidaberg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | 0.97 | 3.00 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 ↓ | 2.50 ↓ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.77 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.40 | 2.50 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.77 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.40 | 2.50 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.50 | 2.52 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.50 | 2.27 ↓ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.15 | 2.59 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.19 ↑ | 2.51 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 1.00 | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↓ | 2.50 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.70 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.60 | 2.84 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.63 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.70 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atvidabergs | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Lunds BK | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).