Kết quả bóng đá trận Atvidabergs vs BK Olympic, 21:00 ngày 12/09/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 12/09/2026
Atvidabergs 3 Kết thúc HT 0-0 2
BK Olympic
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 11
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Atvidabergs | Phút | |
| 25' | Dovi F. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 26 |
| Điểm | 5 | 4 | 18 | 11 |
Chủ = Atvidabergs · Khách = BK Olympic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atvidabergs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (30%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
Atvidabergs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 5 | 4 | 40 | 28 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 25 | 11 | 23 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 17 | 12 | 8 |
BK Olympic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 2 | 10 | 31 | 40 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 22 | 19 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 21 | 7 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
21
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atvidabergs (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
BK Olympic (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atvidabergs | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Kopparvallen | Sân nhà | |
| 7200 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Atvidaberg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.50 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.98 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.80 ↑ | 4.00 ↓ | 3.50 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.15 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.90 ↓ | 3.65 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 1.01 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 60.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.15 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.90 ↓ | 3.65 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 1.01 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.10 | 4.00 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.75 ↓ | 3.20 ↓ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.77 | 4.04 | 0.89 | 3.25 | 0.89 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.46 ↓ | 3.17 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.20 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.70 ↓ | 3.50 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 3.80 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.80 ↓ | 3.50 ↓ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.95 | 3.99 | 1.04 | 3.50 | 0.69 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.11 ↓ | 11.90 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atvidabergs | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| BK Olympic | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).