Kết quả bóng đá trận Atvidabergs vs Angelholms FF, 21:00 ngày 22/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 22/08/2026
Atvidabergs 4 Kết thúc HT 2-0 1
Angelholms FF
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Kopparvallen Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Atvidabergs | Phút | |
| Haris Radetinac 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Adam Samuelsson 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 47' | ⚽ 2 - 1 Anton Nilsson | |
| 56' | Eric Vedholm | |
| 61' | Diego Alfonsi | |
| 66' | ⚽ 2 - 2 | |
| Victor Kamf(Assists:Adam Samuelsson) (Kiến tạo: Adam Samuelsson) 3 - 2 ⚽ | 79' | |
| Adam Samuelsson(Assists:Ali Kachmar) (Kiến tạo: Ali Kachmar) 4 - 2 ⚽ | 82' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 25 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 12 | 18 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 8 |
Chủ = Atvidabergs · Khách = Angelholms FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atvidabergs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 11 (35%) |
Bảng xếp hạng
Atvidabergs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 5 | 4 | 40 | 28 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 25 | 11 | 23 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 17 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Angelholms FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 8 | 8 | 25 | 31 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 16 | 8 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 15 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Atvidabergs 6 (40%)Hòa 4 (27%)Angelholms FF 5 (33%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Angelholms FF | 2-2 (0-0) | Atvidabergs | 0 | 2.5 | H |
| 04/11/23 | Atvidabergs | 0-2 (0-0) | Angelholms FF | +0.5 | 3 | B |
| 11/06/23 | Angelholms FF | 1-0 (1-0) | Atvidabergs | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/10/22 | Angelholms FF | 1-2 (0-1) | Atvidabergs | -0.5 | 3 | T |
| 09/04/22 | Atvidabergs | 0-1 (0-1) | Angelholms FF | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/10/18 | Atvidabergs | 2-2 (1-1) | Angelholms FF | +1 | 3 | H |
| 29/04/18 | Angelholms FF | 2-1 (1-1) | Atvidabergs | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/11/16 | Atvidabergs | 4-1 (0-1) | Angelholms FF | +1.25 | 3 | T |
| 18/06/16 | Angelholms FF | 0-3 (0-0) | Atvidabergs | 0 | 2.5 | T |
| 20/09/11 | Angelholms FF | 2-0 (1-0) | Atvidabergs | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/05/11 | Atvidabergs | 5-0 (1-0) | Angelholms FF | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/09/09 | Atvidabergs | 1-1 (1-1) | Angelholms FF | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/09 | Angelholms FF | 0-1 (0-1) | Atvidabergs | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/08/08 | Atvidabergs | 1-1 (0-0) | Angelholms FF | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/08 | Angelholms FF | 0-1 (0-0) | Atvidabergs | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Atvidabergs
TTBHTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Atvidabergs | 2-1 (1-0) | Skovde AIK | +1 | 3 | T |
| 08/08/26 | Tvaakers IF | 1-2 (1-0) | Atvidabergs | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Hassleholms IF | 2-0 (1-0) | Atvidabergs | 0 | 3 | B |
| 27/06/26 | Atvidabergs | 3-3 (3-2) | FC Rosengard | 0 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Utsiktens BK | 0-3 (0-2) | Atvidabergs | +1.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Atvidabergs | 4-0 (3-0) | Eskilsminne IF | +0.5 | 3 | T |
| 07/06/26 | Atvidabergs | 2-2 (2-0) | Tvaakers IF | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | FC Trollhattan | 3-3 (2-1) | Atvidabergs | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Atvidabergs | 3-1 (1-0) | Laholms FK | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | BK Olympic | 2-3 (0-2) | Atvidabergs | - | - | T |
| 14/05/26 | Angelholms FF | 2-2 (0-0) | Atvidabergs | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Atvidabergs | 1-2 (1-1) | Trelleborgs FF | - | - | B |
| 02/05/26 | Skovde AIK | 0-0 (0-0) | Atvidabergs | - | - | H |
| 25/04/26 | Atvidabergs | 3-0 (2-0) | Ariana | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Atvidabergs | 2-1 (1-0) | Kristianstads FF | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Lunds BK | 2-0 (1-0) | Atvidabergs | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Atvidabergs | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Atvidabergs | 1-0 (0-0) | Hjulsbro | - | - | T |
| 14/03/26 | Atvidabergs | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 07/03/26 | Jonkopings Sodra IF | 1-1 (1-0) | Atvidabergs | - | - | H |
Thành tích gần đây — Angelholms FF
BBBHHTBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Angelholms FF | 0-7 (0-2) | Kalmar | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Angelholms FF | 0-1 (0-0) | FC Trollhattan | +0.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Kristianstads FF | 1-0 (1-0) | Angelholms FF | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Angelholms FF | 2-2 (0-0) | Ariana | -0.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | FC Trollhattan | 1-1 (0-0) | Angelholms FF | -0.25 | 3.25 | H |
| 24/06/26 | BK Astrio | 0-3 (0-0) | Angelholms FF | +1.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | Tvaakers IF | 3-2 (2-1) | Angelholms FF | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Angelholms FF | 4-2 (2-1) | Utsiktens BK | +1 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Angelholms FF | 1-1 (1-0) | BK Olympic | +0.25 | 3 | H |
| 03/06/26 | FC Rosengard | 1-2 (0-1) | Angelholms FF | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 3-0 (1-0) | Angelholms FF | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Angelholms FF | 0-1 (0-1) | Kristianstads FF | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Angelholms FF | 2-2 (0-0) | Atvidabergs | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Skovde AIK | 1-1 (1-1) | Angelholms FF | - | - | H |
| 01/05/26 | Eskilsminne IF | 0-6 (0-2) | Angelholms FF | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Angelholms FF | 1-1 (1-1) | Hassleholms IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Angelholms FF | 0-0 (0-0) | Lunds BK | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Laholms FK | 1-1 (0-1) | Angelholms FF | +0.25 | 3 | H |
| 03/04/26 | Angelholms FF | 1-5 (0-3) | Trelleborgs FF | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Angelholms FF | 0-1 (0-1) | BK Olympic | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
83
Tấn công
7657
Tấn công nguy hiểm
4024
Sút ngoài cầu môn
310
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
712
Việt vị
11
Quả ném biên
1914
So Sánh Sức Mạnh
64 36
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B5T5 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atvidabergs (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Angelholms FF (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atvidabergs (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 3 (21%)Bại 3 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 2 (14%)Xỉu 3 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOVO
Angelholms FF (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atvidabergs | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Kopparvallen | Sân nhà | |
| 7200 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Atvidaberg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.50 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.40 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 47.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.65 | 3.70 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.26 ↑ | 33.51 ↑ | 0.67 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.40 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 47.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.25 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.80 ↑ | 4.30 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.71 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.47 | 4.03 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.64 ↑ | 4.47 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.95 | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.67 | 3.96 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.69 ↑ | 32.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.90 ↑ | 4.40 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 3.70 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.59 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.58 | 3.62 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.24 ↑ | 30.87 ↑ | 3.01 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↓ | 3.90 ↑ | 4.40 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.09 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.52 | 0.25 | 1.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.41 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 1.54 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.60 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.