Kết quả bóng đá trận ATUS Ferach vs TSU Matrei, 23:00 ngày 08/08/2026
Landesliga (Áo) · 23:00 ngày 08/08/2026
ATUS Ferach 2 Kết thúc HT 0-0 0
TSU Matrei
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| ATUS Ferach | Phút | |
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 54' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| 85' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 18 | 0 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 23 | 9 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 0 |
Chủ = ATUS Ferach · Khách = TSU Matrei
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ATUS Ferach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (67%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — ATUS Ferach
TBBHHHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/29 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SV Spittal | 0-1 (0-0) | ATUS Ferach | - | - | T |
| 10/07/26 | SV Donau Klagenfurt | 3-1 (0-0) | ATUS Ferach | - | - | B |
| 03/06/26 | SK Austria Klagenfurt Amateure | 4-1 (2-1) | ATUS Ferach | - | - | B |
| 09/05/26 | ATUS Ferach | 1-1 (0-0) | SV Donau Klagenfurt | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | ATSV Wolfsberg | 3-3 (2-1) | ATUS Ferach | - | - | H |
| 21/02/26 | ATUS Ferach | 2-2 (0-2) | SAK Klagenfurt | - | - | H |
| 07/02/26 | ATUS Ferach | 3-0 (0-0) | Annabichler SV | - | - | T |
| 30/01/26 | SK Austria Klagenfurt Amateure | 6-2 (2-0) | ATUS Ferach | - | - | B |
| 24/01/26 | ATUS Ferach | 2-4 (1-2) | St Jakob/Rosental | - | - | B |
| 08/11/25 | ATUS Ferach | 1-6 (1-3) | SAK Klagenfurt | - | - | B |
| 02/11/25 | ATUS Ferach | 1-1 (0-1) | SK Austria Klagenfurt Amateure | - | - | H |
| 25/10/25 | St. Veit/Glan | 3-0 (3-0) | ATUS Ferach | - | - | B |
| 18/10/25 | ATUS Ferach | 2-0 (2-0) | TSV Grafenstein | - | - | T |
| 04/10/25 | ATUS Ferach | 1-0 (0-0) | SVG Bleiburg | - | - | T |
| 27/09/25 | SV Donau Klagenfurt | 3-0 (2-0) | ATUS Ferach | - | - | B |
| 21/09/25 | ATUS Ferach | 0-4 (0-2) | ASKO Kottmannsdorf | - | - | B |
| 06/09/25 | ATUS Ferach | 1-0 (1-0) | VST Volkermarkt | - | - | T |
| 30/08/25 | SV Spittal | 1-1 (1-1) | ATUS Ferach | - | - | H |
| 08/08/25 | ATUS Ferach | 1-2 (1-1) | SV Lendorf | - | - | B |
| 01/08/25 | SAK Klagenfurt | 1-1 (0-1) | ATUS Ferach | - | - | H |
Thành tích gần đây — TSU Matrei
BBTHHHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | SAK Klagenfurt | 3-0 (0-0) | TSU Matrei | - | - | B |
| 21/03/26 | KAC 1909 | 4-0 (1-0) | TSU Matrei | - | - | B |
| 11/10/25 | TSV Grafenstein | 1-2 (1-0) | TSU Matrei | - | - | T |
| 13/09/25 | ASKO Kottmannsdorf | 1-1 (0-1) | TSU Matrei | - | - | H |
| 31/08/25 | VST Volkermarkt | 1-1 (0-0) | TSU Matrei | - | - | H |
| 13/06/25 | St Michael Lav | 1-1 (1-1) | TSU Matrei | - | - | H |
| 25/05/24 | SV Dellach Gail | 3-1 (1-1) | TSU Matrei | - | - | B |
| 03/09/23 | SV Rothenthurn | 1-0 (0-0) | TSU Matrei | - | - | B |
| 29/07/23 | Admira Villach | 0-2 (0-1) | TSU Matrei | - | - | T |
| 26/04/23 | FC Zirl | 4-2 (3-1) | TSU Matrei | - | - | B |
| 02/10/22 | SV Dellach Gail | 6-0 (3-0) | TSU Matrei | - | - | B |
| 22/08/20 | SC Landskron | 1-1 (0-0) | TSU Matrei | - | - | H |
| 09/08/20 | DSG Ledenitzen | 3-4 (1-2) | TSU Matrei | - | - | T |
| 30/09/18 | ASKO Kottmannsdorf | 2-1 (2-0) | TSU Matrei | - | - | B |
| 19/08/18 | KAC 1909 | 4-2 (1-1) | TSU Matrei | - | - | B |
| 15/08/18 | ASKO Wolfnitz | 0-3 (0-1) | TSU Matrei | - | - | T |
| 04/08/18 | St Jakob/Rosental | 2-6 (0-3) | TSU Matrei | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
167
Sút cầu môn
84
Tấn công
9389
Tấn công nguy hiểm
4544
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ATUS Ferach (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
TSU Matrei (3 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ATUS Ferach (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ATUS Ferach | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.70 | 2.22 | 0.78 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.33 ↑ | 3.60 ↓ | 2.30 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.55 | 2.41 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.55 | 2.42 ↑ | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.75 | 2.37 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.75 | 2.37 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.25 | 0.71 | 3.00 | 0.82 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.70 ↓ | 2.40 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.30 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.75 | 2.30 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 1.34 | 3.50 | 0.53 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.34 | 3.92 ↓ | 2.32 ↓ | 1.04 ↓ | 3.25 | 0.68 ↑ | 0.85 | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.