Kết quả bóng đá trận Atromitos Athens vs Volos NFC, 23:00 ngày 02/11/2026
Super League A (Hy Lạp) · 23:00 ngày 02/11/2026
Atromitos Athens 3 Kết thúc HT 1-0 0
Volos NFC
🟨 1 - 5 🟥 0 - 2 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Atromitos Athens | Phút | |
| Serginho (Kiến tạo: Juan Jose Perea Mendoza) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 37' | Burnic D. | |
| 45' | Jan Hurtado | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 13 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 11 | 2 |
Chủ = Atromitos Athens · Khách = Volos NFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atromitos Athens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Atromitos Athens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 8 | 11 | 26 | 30 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 5 | 6 | 13 | 17 | 11 | 13 |
| Sân khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 13 | 13 | 18 | 5 |
Volos NFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | 19 | 6 |
| Sân khách | 13 | 4 | 0 | 9 | 12 | 21 | 12 | 10 |
Đội hình
Atromitos Athens
Volos NFC
1L.Houtesiotis4Stavropoulos D.12Mattheos Mountes16Papadopoulos G.44Tsakmakis D.6Karamanis A.8Moutoussamy S.7Zuber S.70Serginho97Ofori K.9Perea J. J.1Siabanis M.4Kargas G.13Lecoeuche Q.22Georgios Mygas99Derek Agyakwa8Comba M.27Burnic D.5Cabella R.10Joca91Neyou Y.9Jan Hurtado
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1L.Houtesiotis
- 4Stavropoulos D.
- 6Karamanis A.
- 7Zuber S.
- 8Moutoussamy S.
- 9Perea J. J.🎯 Kiến tạo 27'
- 12Mattheos Mountes
- 16Papadopoulos G.
- 44Tsakmakis D.
- 70Serginho⚽ Ghi bàn 27'
- 97Ofori K.
Khách · 4231
- 1Siabanis M.
- 4Kargas G.
- 5Cabella R.
- 8Comba M.
- 9Jan Hurtado🟨 Thẻ vàng 45'
- 10Joca
- 13Lecoeuche Q.
- 22Georgios Mygas
- 27Burnic D.🟨 Thẻ vàng 37'
- 91Neyou Y.
- 99Derek Agyakwa
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
34
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
139181
TL chuyền bóng thành công
71%74%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
21
Cứu thua
30
Quả ném biên
1414
Chuyền dài
1011
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atromitos Athens (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Volos NFC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atromitos Athens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Peristeri Stadium | Sân nhà | |
| 10400 | Sức chứa | 0 |
| Dusan Kerkez | HLV | Juan Ferrando |
| Peristeri | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.62 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.37 ↑ | 3.95 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.40 | 4.00 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.60 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 58.00 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.45 | 4.00 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.75 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.60 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.20 ↑ | 55.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.50 | 3.80 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.20 ↑ | 29.00 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.17 | 3.62 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 29.00 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.50 | 0.94 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 401.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 4.01 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.80 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atromitos Athens | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Volos NFC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).