Kết quả bóng đá trận Atromitos Athens vs Pyrgos AFC, 23:00 ngày 18/08/2026

Cúp Hy Lạp · 23:00 ngày 18/08/2026
Atromitos Athens
3 Kết thúc HT 2-0 1
Pyrgos AFC
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Atromitos Athens Phút Pyrgos AFC
Mattheos Mountes 10'
Cristopher Nunez 1 - 0 ⚽16'
24' Nicolas Czornomaz
Steven Zuber 2 - 0 ⚽25'
Dimitrios Stavropoulos 34'
42' Georgios Saramantas
HT 2-0
Sotiris Tsiloulis 3 - 0 ⚽68'
75'⚽ 3 - 1 Kaloudis Lemonis
Gerasimos Mitoglou 77'
Theocharis Tsingaras 85'
89' Konstantinos Dimitriou
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 21
Hòa 11 23
Bại 22 66
Ghi bàn 20 95
Mất bàn 45 1216
Điểm 11 86

Chủ = Atromitos Athens · Khách = Pyrgos AFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atromitos Athens (12)Hiệp 1 / Cả trậnPyrgos AFC (12)
2 (17%)Thắng/Thắng1 (8%)
2 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Thắng2 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (33%)
4 (33%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (17%)Bại/Bại4 (33%)

Thành tích gần đây — Atromitos Athens

BBTTTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/08/26Atromitos Athens0-1 (0-1)Levadiakos8-202.5B
INT CF06/08/26AEL Limassol2-1 (1-1)Atromitos Athens2-6+0.52.5B
INT CF05/08/26Stal Rzeszow1-2 (0-1)Atromitos Athens---T
INT CF30/07/26Atromitos Athens1-0 (0-0)Aris Limassol---T
GRE D121/05/26Atromitos Athens6-0 (4-0)Panserraikos3-4+12.5T
GRE D116/05/26AEL Larisa2-1 (2-0)Atromitos Athens3-6-0.252.25B
GRE D112/05/26AE Kifisias0-3 (0-1)Atromitos Athens5-9-0.252.25T
GRE D109/05/26Atromitos Athens1-2 (1-0)Panaitolikos Agrinio4-3+0.252.25B
GRE D102/05/26Asteras Tripolis4-2 (3-0)Atromitos Athens4-4-0.252.25B
GRE D126/04/26Atromitos Athens2-1 (1-1)Asteras Tripolis5-10+0.52T
GRE D122/04/26Panserraikos0-4 (0-3)Atromitos Athens6-702T
GRE D118/04/26Atromitos Athens3-2 (3-0)AEL Larisa2-4+0.52T
GRE D108/04/26Atromitos Athens0-0 (0-0)AE Kifisias4-2+0.252.25H
GRE D105/04/26Panaitolikos Agrinio1-1 (1-0)Atromitos Athens3-1002H
GRE D123/03/26Levadiakos1-0 (0-0)Atromitos Athens3-4-0.252.25B
GRE D116/03/26Atromitos Athens2-2 (1-0)AEK Athens1-7-12.5H
GRE D107/03/26Aris Thessaloniki0-0 (0-0)Atromitos Athens2-8-0.52H
GRE D101/03/26Atromitos Athens1-0 (1-0)Panaitolikos Agrinio4-0+0.52.25T
GRE D121/02/26Asteras Tripolis1-2 (0-2)Atromitos Athens6-6-0.252T
GRE D116/02/26Atromitos Athens2-2 (1-1)Panserraikos4-3+12.5H

Thành tích gần đây — Pyrgos AFC

BBHTHTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Asteras Tripolis2-0 (1-0)Pyrgos AFC---B
INT CF29/07/26Panaitolikos Agrinio3-1 (3-1)Pyrgos AFC---B
GRE D310/05/26Pyrgos AFC1-1 (0-0)Zakynthos3-7--H
GRE D303/05/26Pyrgos AFC1-0 (0-0)Aris Petroupolis6-2--T
GRE D329/04/26Pyrgos AFC0-0 (0-0)Ethnikos Pireaus2-6--H
GRE D322/03/26Pyrgos AFC1-0 (0-0)Zakynthos5-4--T
GRE D311/01/26Pyrgos AFC1-0 (1-0)AO Loutraki4-0--T
GRE D321/12/25Panahaiki-20050-1 (0-0)Pyrgos AFC---T
GRE D330/11/25Thyella Patron0-2 (0-1)Pyrgos AFC1-6--T
Gre Atr Cup29/10/25Pyrgos AFC1-2 (0-1)Korinthos6-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
11
9
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
112
117
Tấn công nguy hiểm
63
58
Sút ngoài cầu môn
7
7
Đá phạt trực tiếp
18
12
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Việt vị
1
5
Quả ném biên
18
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atromitos Athens (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Pyrgos AFC (13 trận)
Ghi 0.54 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Atromitos AthensPyrgos AFC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Atromitos AthensPyrgos AFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
64
Thắng 1
52
Hòa
51
Thua 1
12
Thua 2+
Atromitos AthensPyrgos AFC

Thông tin đội bóng

Atromitos Athens Thông tin Pyrgos AFC
1923 Thành lập
Peristeri Stadium Sân nhà
10400 Sức chứa 0
Dusan Kerkez HLV
Peristeri Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.115.2012.000.722.750.900.942.000.76
Live1.13 ↑5.2010.00 ↓0.70 ↓2.750.92 ↑0.90 ↓2.000.80 ↑
EasybetsSớm1.166.3014.000.812.750.960.962.000.81
Live1.05 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.60 ↑4.500.06 ↓0.23 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.156.5017.000.832.750.971.022.000.77
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑3.15 ↑4.500.20 ↓0.45 ↓0.001.70 ↑
Mansion88Sớm1.176.209.600.862.750.961.042.000.80
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.26 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm1.176.0014.000.602.501.100.551.501.20
Live1.05 ↓9.00 ↑40.00 ↑3.40 ↑4.500.15 ↓1.20 ↑2.500.55 ↓
10BETSớm1.165.6013.000.732.750.91---
Live1.05 ↓9.67 ↑43.62 ↑3.26 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm1.176.209.600.862.750.961.042.000.80
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.26 ↓0.002.77 ↑
CrownSớm1.156.3013.000.832.750.970.982.000.84
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑4.76 ↑4.500.07 ↓4.00 ↑0.250.13 ↓
WewbetSớm1.165.6516.400.772.750.990.982.000.80
Live1.03 ↓11.20 ↑43.00 ↑7.65 ↑4.500.01 ↓0.24 ↓0.002.77 ↑
LadbrokesSớm1.185.5013.000.612.501.15---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.53 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.126.0013.500.993.000.820.922.000.89
Live1.01 ↓59.00 ↑326.00 ↑3.17 ↑4.500.16 ↓2.63 ↑0.250.21 ↓
PinnacleSớm1.156.0411.400.782.750.920.922.000.78
Live1.04 ↓9.89 ↑30.50 ↑2.55 ↑4.500.26 ↓0.27 ↓0.002.48 ↑
BwinSớm1.185.7514.000.602.501.15---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑1.20 ↑4.500.58 ↓---
1xBetSớm1.205.8014.700.752.750.960.731.750.99
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑6.01 ↑4.500.08 ↓0.31 ↓0.002.47 ↑
Bet 365Sớm1.176.0012.000.802.751.001.002.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.25 ↑4.500.16 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.185.5017.000.622.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.