Kết quả bóng đá trận Atromitos Athens vs AE Kifisias, 23:00 ngày 19/09/2026
Super League A (Hy Lạp) · 23:00 ngày 19/09/2026
Atromitos Athens 1 Kết thúc HT 0-0 2
AE Kifisias
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Atromitos Athens | Phút | |
| 15' | L.Abanda | |
| 38' | Antonisse J. | |
| Moutoussamy S. | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 13 |
Chủ = Atromitos Athens · Khách = AE Kifisias
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atromitos Athens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Atromitos Athens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 8 | 11 | 26 | 30 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 5 | 6 | 13 | 17 | 11 | 13 |
| Sân khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 13 | 13 | 18 | 5 |
AE Kifisias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 9 | 11 | 32 | 42 | 27 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 18 | 16 | 8 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 24 | 11 | 12 |
Đội hình
Atromitos Athens
AE Kifisias
1L.Houtesiotis4Stavropoulos D.12Mattheos Mountes21Uronen J.32Magnusson H.5Tsingaras T.8Moutoussamy S.7Zuber S.10Pnevmonidis S.23Tsiloulis S.9Perea J. J.99M. Ramírez23L.Abanda33Sousa H.34Jolibois C.48Tiago Manso7Antonisse J.8Martins B.17Roukounakis K.28Sagal A.6Pombo J.9Theodoridis D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 6Pombo J.
- 7Antonisse J.🟨 Thẻ vàng 38'
- 8Martins B.
- 9Theodoridis D.
- 17Roukounakis K.
- 23L.Abanda🟨 Thẻ vàng 15'
- 28Sagal A.
- 33Sousa H.
- 34Jolibois C.
- 48Tiago Manso
- 99M. Ramírez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
12
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
179191
TL chuyền bóng thành công
80%86%
Phạm lỗi
812
Việt vị
20
Cứu thua
01
Quả ném biên
128
Chuyền dài
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atromitos Athens (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
AE Kifisias (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atromitos Athens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Peristeri Stadium | Sân nhà | |
| 10400 | Sức chứa | 0 |
| Dusan Kerkez | HLV | |
| Peristeri | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.13 | 3.33 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.21 ↑ | 2.91 ↓ | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.40 | 4.00 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 266.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.70 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.40 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 31.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.01 | 3.32 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.15 ↓ | 3.80 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.80 | 1.03 | 2.50 | 0.73 | 0.40 | 0.00 | 1.73 |
| Live | 477.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.13 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↑ | 0.00 | 1.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.40 | 4.33 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atromitos Athens | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| AE Kifisias | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).