Kết quả bóng đá trận Atomsfera Mazeikiai vs FK Tauras Taurage, 19:00 ngày 05/09/2026
2.Hạng Litva · 19:00 ngày 05/09/2026
Atomsfera Mazeikiai 3 Kết thúc HT 0-1 1
FK Tauras Taurage
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 9 | 15 |
Chủ = Atomsfera Mazeikiai · Khách = FK Tauras Taurage
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atomsfera Mazeikiai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Atomsfera Mazeikiai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 31 | 28 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 14 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 14 | 14 | 6 |
FK Tauras Taurage
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 39 | 25 | 40 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 26 | 12 | 25 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 13 | 15 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atomsfera Mazeikiai (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
FK Tauras Taurage (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atomsfera Mazeikiai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.05 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.00 | 2.00 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 75.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.19 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.50 | 2.19 | - | - | - | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.50 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.05 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.90 ↑ | 20.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | 0.19 ↓ | -0.50 | 2.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.55 | 2.25 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 1.04 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atomsfera Mazeikiai | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FK Tauras Taurage | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).