Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Instituto AC Cordoba, 02:00 ngày 23/08/2026
Hạng 1 Argentina · 02:00 ngày 23/08/2026
Atletico Tucuman 0 Kết thúc HT 0-0 0
Instituto AC Cordoba
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Estadio Jose Fierro Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Tucuman
Instituto AC Cordoba
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andres.Merlos
7'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Leonel Di Placido
14'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Lamendola
🎯 Dứt điểm - Leonel Di Placido (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Manuel Brondo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Matias Gallardo (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — bị cản phá
49'
🟨 Thẻ vàng - Matias Gallardo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Renzo Ivan Tesuri (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Matias Gallardo (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Leonel Vega
58'
🔁 Thay người: vào Jeremías Lázaro, ra Jhon Cordoba
🎯 Dứt điểm - Franco Nicola (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Infante (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Renzo Ivan Tesuri (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonel Di Placido (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân trái) Post
71'
🔁 Thay người: vào Facundo Ezequiel Suarez, ra Matias Tissera
74'
🔁 Thay người: vào Jonas Acevedo, ra Alex Luna
VAR Decision - Red card cancelled - Nicolas Lamendola
🔁 Thay người: vào Ramiro Ruiz Rodriguez, ra Manuel Brondo
81'
🔁 Thay người: vào Juan Mendez, ra Gustavo Abregu
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Infante (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alexis Pedro Canelo, ra Nicolas Lamendola
85'
🟨 Thẻ vàng - Juan Mendez
🎯 Dứt điểm - Clever Domingo Ferreira Namandu (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Jeremías Lázaro (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gabriel Compagnucci, ra Renzo Ivan Tesuri
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Suarez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Nicola (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Tucuman | Phút | |
| Leonel Di Placido | 10' | |
| Nicolas Lamendola | 13' | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Matias Gallardo | |
| Leonel Vega | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ Jeremías Lázaro ▼ Jhon Cordoba | |
| 72' ⇄ | ▲ Facundo Ezequiel Suarez ▼ Matias Tissera | |
| 75' ⇄ | ▲ Jonas Acevedo ▼ Alex Luna | |
| Nicolas Lamendola | 76' | |
| Nicolas Lamendola(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR | 78' | |
| ▲ Ramiro Ruiz Rodriguez ▼ Manuel Brondo | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Juan Mendez ▼ Gustavo Abregu | |
| ▲ Alexis Pedro Canelo ▼ Nicolas Lamendola | 83' ⇄ | |
| 85' | Juan Mendez | |
| ▲ Gabriel Compagnucci ▼ Renzo Ivan Tesuri | 88' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Điểm | 5 | 5 | 19 | 23 |
Chủ = Atletico Tucuman · Khách = Instituto AC Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Tucuman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 7 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 5 | 8 | 15 | 20 | 14 | 27 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 6 | 11 | 21 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 14 | 3 | 25 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Instituto AC Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 17 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | 8 | 20 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Atletico Tucuman 6 (32%)Hòa 6 (32%)Instituto AC Cordoba 7 (37%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 13/10/25 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 08/04/25 | Atletico Tucuman | 3-2 (1-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | T |
| 26/07/24 | Atletico Tucuman | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 30/01/24 | Instituto AC Cordoba | 3-0 (2-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 1.75 | B |
| 29/08/23 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.5 | 2 | H |
| 11/03/23 | Instituto AC Cordoba | 1-1 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | H |
| 12/08/15 | Instituto AC Cordoba | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 27/03/15 | Atletico Tucuman | 3-1 (2-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 09/03/14 | Instituto AC Cordoba | 2-2 (2-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/09/13 | Atletico Tucuman | 2-2 (2-1) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 18/05/13 | Atletico Tucuman | 2-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/11/12 | Instituto AC Cordoba | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | H |
| 28/02/12 | Atletico Tucuman | 0-4 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | B |
| 27/08/11 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/11 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | T |
| 23/08/10 | Atletico Tucuman | 1-2 (0-2) | Instituto AC Cordoba | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/09 | Instituto AC Cordoba | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/09/08 | Atletico Tucuman | 2-2 (0-2) | Instituto AC Cordoba | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atletico Tucuman
TTBHTHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/4 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Atletico Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 13/08/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (1-0) | Independiente | -0.25 | 2 | T |
| 09/08/26 | Atletico Tucuman | 1-2 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2 | B |
| 04/08/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Central Cordoba SDE | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 21/05/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-1) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | -1.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | H |
| 19/04/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | -1 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Atletico Tucuman | 2-1 (1-0) | Sportivo Barracas | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | T |
| 17/03/26 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Atletico Tucuman | 0-3 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Instituto AC Cordoba
TTTTBTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 09/08/26 | Instituto AC Cordoba | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 2 | T |
| 03/08/26 | Lanus | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.5 | 1.75 | T |
| 30/07/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | T |
| 25/07/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 05/05/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-1) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | +0.75 | 2 | T |
| 23/03/26 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.75 | 2 | B |
| 17/03/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 13/03/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 02/03/26 | Instituto AC Cordoba | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | San Lorenzo | 1-1 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 16/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | T |
| 09/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
Đội hình
Atletico Tucuman
Instituto AC Cordoba
1Luis Ingolotti24Leonel Di Placido26Clever Domingo Ferreira Namandu32Juan Infante36Luciano Vallejo19Leonel Vega10Franco Nicola11CRenzo Ivan Tesuri23Nicolas Lamendola31Lautaro Agustin Godoy30Manuel Brondo29Marcos Ledesma6CFernando Ruben Alarcon26Leonel Mosevich30Jonathan Galvan3Diego Sosa15Matias Gallardo44Giuliano Cerato55Gustavo Abregu10Alex Luna17Matias Tissera20Jhon Cordoba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Luis Ingolotti7.3
- 10Franco Nicola6.3
- 11Renzo Ivan Tesuri C▼ Rời sân 88'6.5
- 19Leonel Vega🟨 Thẻ vàng 57'7.6
- 23Nicolas Lamendola🟨 Thẻ vàng 13' · 🟥 Thẻ đỏ 76' · ▼ Rời sân 83'6.6
- 24Leonel Di Placido🟨 Thẻ vàng 10'7.4
- 26Clever Domingo Ferreira Namandu6.9
- 30Manuel Brondo▼ Rời sân 80'6.2
- 31Lautaro Agustin Godoy6.6
- 32Juan Infante6.7
- 36Luciano Vallejo6.9
Khách · 343
- 3Diego Sosa6.7
- 6Fernando Ruben Alarcon C7.8
- 10Alex Luna▼ Rời sân 75'6.8
- 15Matias Gallardo🟨 Thẻ vàng 49'7.6
- 17Matias Tissera▼ Rời sân 72'6.3
- 20Jhon Cordoba▼ Rời sân 58'6.5
- 26Leonel Mosevich8
- 29Marcos Ledesma7.5
- 30Jonathan Galvan7.8
- 44Giuliano Cerato7.2
- 55Gustavo Abregu▼ Rời sân 81'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
128
Sút cầu môn
33
Tấn công
105121
Tấn công nguy hiểm
4557
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
38
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
392481
TL chuyền bóng thành công
74%78%
Phạm lỗi
83
Việt vị
21
Cứu thua
33
Tắc bóng
1613
Quả ném biên
1923
Cắt bóng
158
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
1247
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.280.69
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B7T7 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Tucuman (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Instituto AC Cordoba (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Tucuman (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 4 (19%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUU
Instituto AC Cordoba (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 5 (24%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Tucuman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Leonel Vega Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 24/25 | 14 | 🟨 | ||
| 24Leonel Di Placido Hậu vệ phải | 7.4 | 2/1 | 40/52 | 6 | 🟨 | ||
| 1Luis Ingolotti Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 6/17 | 0 | |||
| 26Clever Domingo Ferreira Namandu Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 31/40 | 2 | |||
| 36Luciano Vallejo Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 35/49 | 0 | |||
| 32Juan Infante Hậu vệ trái | 6.7 | 2/1 | 25/33 | 2 | |||
| 23Nicolas Lamendola Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 28/34 | 3 | 🟨 | ||
| 31Lautaro Agustin Godoy Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 46/57 | 1 | |||
| 11Renzo Ivan Tesuri Tiền vệ phải | 6.5 | 2/0 | 20/33 | 6 | |||
| 10Franco Nicola Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 24/33 | 2 | |||
| 30Manuel Brondo Trung phong | 6.2 | 1/0 | 5/8 | 1 | |||
| 14Alexis Pedro Canelo (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 28Gabriel Compagnucci (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 18Ramiro Ruiz Rodriguez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 1/3 | 1 |
Instituto AC Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Leonel Mosevich Trung vệ | 8 | 0/0 | 75/80 | 3 | |||
| 30Jonathan Galvan Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 46/67 | 4 | |||
| 6Fernando Ruben Alarcon Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 63/71 | 3 | |||
| 15Matias Gallardo Tiền vệ tấn công | 7.6 | 2/0 | 40/55 | 8 | 🟨 | ||
| 29Marcos Ledesma Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 44Giuliano Cerato Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 21/37 | 4 | |||
| 55Gustavo Abregu Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 24/31 | 1 | |||
| 10Alex Luna Tiền vệ tấn công | 6.8 | 4/3 | 23/31 | 5 | |||
| 3Diego Sosa Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 34/46 | 1 | |||
| 20Jhon Cordoba Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 17Matias Tissera Trung phong | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 13Juan Mendez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 3 | 🟨 | ||
| 8Jonas Acevedo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 21Jeremías Lázaro (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 9Facundo Ezequiel Suarez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Tucuman | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918-8-8 | |
| Estadio Jose Fierro | Sân nhà | Juan Domingo Perón |
| 0 | Sức chứa | 26535 |
| Julio Falcioni | HLV | Diego Flores |
| Tucuman | Khu vực | Cordova |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 2.87 | 2.67 | 0.92 | 2.00 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.87 | 2.45 ↓ | 0.92 | 2.00 | 0.80 | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.90 | 0.99 | 2.00 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.88 | 0.97 | 2.00 | 0.88 | 0.77 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.80 | 0.99 | 2.00 | 0.85 | 0.86 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.80 | 3.10 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 2.80 | 3.10 | 0.95 | 2.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 18.38 ↑ | 1.02 ↓ | 20.83 ↑ | 7.31 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.80 | 0.99 | 2.00 | 0.85 | 0.86 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 2.98 | 2.94 | 1.03 | 2.00 | 0.84 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 2.82 | 2.76 | 1.01 | 2.00 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.83 | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 2.91 | 3.16 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 1.12 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.11 ↓ | 12.30 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 3.10 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.50 ↓ | 3.40 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.85 | 3.10 | 0.97 | 2.00 | 0.78 | 1.04 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 2.95 | 3.03 | 0.97 | 2.00 | 0.84 | 0.76 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 14.16 ↑ | 1.08 ↓ | 16.18 ↑ | 4.24 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.07 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.53 | 2.65 | 2.78 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.52 ↓ | 2.68 ↑ | 2.76 ↓ | 0.54 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.95 | 3.10 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.53 | 2.90 | 3.21 | 0.56 | 1.50 | 1.44 | 0.70 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 7.91 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.07 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.00 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.88 | 3.10 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.08 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.70 | 3.00 | 0.55 | 1.50 | 1.38 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Tucuman | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Instituto AC Cordoba | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).