Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Independiente, 05:15 ngày 13/08/2026
Cúp Argentina · 05:15 ngày 13/08/2026
Atletico Tucuman 4 Kết thúc HT 1-0 0
Independiente
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 10
Địa điểm: Estadio Jose Fierro Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Tucuman
Independiente
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Facundo.Tello.Figueroa
1'
⛳ Phạt góc
1'
🎯 Dứt điểm - Mateo Perez (chân phải) — bị chặn
1'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (chân phải) — chệch khung thành
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Eduardo Meza (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Clever Domingo Ferreira Namandu
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Eduardo Meza (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Santiago Arias Naranjo (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clever Domingo Ferreira Namandu (đánh đầu) — bị chặn
23'
🔁 Thay người: vào Matias Abaldo, ra Maximiliano Gutierrez
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Kevin Lomonaco (chân phải) — bị chặn
25'
VAR Decision - Penalty awarded - Santiago Montiel
30'
🥅 Phạt đền
30'
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Nicolas Lamendola (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Lamendola 1-0, kiến tạo: Ignacio Galvan
42'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Manuel Brondo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Manuel Brondo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonel Di Placido (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Lautaro Millan, ra Mateo Perez
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Manuel Brondo 2-0, kiến tạo: Nicolas Lamendola
🎯 Dứt điểm - Manuel Brondo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Franco Nicola (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Franco Nicola 3-0, kiến tạo: Nicolas Lamendola
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franco Nicola (chân trái) — bị chặn
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Facundo Zabala (chân trái) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clever Domingo Ferreira Namandu (đánh đầu) — bị cản phá
67'
🔁 Thay người: vào Felipe Tempone, ra Maximiliano Eduardo Meza
68'
🔁 Thay người: vào Luciano Javier Cabral, ra Gabriel Avalos Stumpfs
🎯 Dứt điểm - Nicolas Lamendola (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Lamendola 4-0, kiến tạo: Manuel Brondo
🎯 Dứt điểm - Renzo Ivan Tesuri (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Matias Abaldo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolas Lamendola (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kevin Ortiz, ra Leonel Vega
🔁 Thay người: vào Alexis Pedro Canelo, ra Manuel Brondo
74'
🔁 Thay người: vào Juan Miguel Arrayago, ra Juan Fedorco
76'
🟨 Thẻ vàng - Juan Miguel Arrayago
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Millan (chân phải) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Julian Fernandez, ra Renzo Ivan Tesuri
81'
🎯 Dứt điểm - Santiago Arias Naranjo (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gabriel Compagnucci, ra Lautaro Agustin Godoy
🎯 Dứt điểm - Franco Nicola (chân trái) — chệch khung thành
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Santiago Arias Naranjo (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Facundo Pimienta, ra Franco Nicola
87'
🎯 Dứt điểm - Felipe Tempone (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Lomonaco
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Compagnucci (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Felipe Tempone (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Tucuman | Phút | |
| Clever Domingo Ferreira Namandu | 11' | |
| 23' ⇄ | ▲ Matias Abaldo ▼ Maximiliano Gutierrez | |
| 25' | 📺 VAR | |
| 25' | 📺 Santiago Montiel(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 30' | ❌ Santiago Montiel Đá hỏng penalty | |
| Nicolas Lamendola(Assists:Ignacio Galvan) (Kiến tạo: Ignacio Galvan) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lautaro Millan ▼ Mateo Perez | |
| Manuel Brondo(Assists:Nicolas Lamendola) (Kiến tạo: Nicolas Lamendola) 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| Franco Nicola(Assists:Nicolas Lamendola) (Kiến tạo: Nicolas Lamendola) 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| 67' ⇄ | ▲ Felipe Tempone ▼ Maximiliano Eduardo Meza | |
| 68' ⇄ | ▲ Luciano Javier Cabral ▼ Gabriel Avalos Stumpfs | |
| Nicolas Lamendola(Assists:Manuel Brondo) (Kiến tạo: Manuel Brondo) 4 - 0 ⚽ | 70' | |
| 72' | ⚽ 4 - 1 Lautaro Millan | |
| ▲ Kevin Ortiz ▼ Leonel Vega | 73' ⇄ | |
| ▲ Alexis Pedro Canelo ▼ Manuel Brondo | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Juan Miguel Arrayago ▼ Juan Fedorco | |
| 76' | Juan Miguel Arrayago | |
| ▲ Julian Fernandez ▼ Renzo Ivan Tesuri | 81' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Compagnucci ▼ Lautaro Agustin Godoy | 81' ⇄ | |
| ▲ Facundo Pimienta ▼ Franco Nicola | 86' ⇄ | |
| 88' | Kevin Lomonaco | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 4 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 15 |
Chủ = Atletico Tucuman · Khách = Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Tucuman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 8 (27%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atletico Tucuman 10 (50%)Hòa 3 (15%)Independiente 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | Independiente | 3-0 (2-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2 | B |
| 01/05/25 | Atletico Tucuman | 2-0 (1-0) | Independiente | -0.25 | 2 | T |
| 10/12/24 | Independiente | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 01/04/24 | Independiente | 1-1 (0-1) | Atletico Tucuman | -0.75 | 2 | H |
| 05/11/23 | Atletico Tucuman | 1-2 (1-0) | Independiente | +0.25 | 2 | B |
| 24/07/23 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Independiente | +0.25 | 2 | T |
| 24/07/22 | Independiente | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | T |
| 24/06/22 | Atletico Tucuman | 0-1 (0-0) | Independiente | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/08/21 | Atletico Tucuman | 2-0 (0-0) | Independiente | -0.25 | 2 | T |
| 02/05/21 | Independiente | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2.5 | T |
| 06/11/20 | Atletico Tucuman | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/10/20 | Independiente | 1-0 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.75 | 2 | B |
| 22/09/19 | Atletico Tucuman | 0-1 (0-0) | Independiente | 0 | 2.25 | B |
| 29/10/18 | Atletico Tucuman | 4-2 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 01/04/18 | Independiente | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | -1.25 | 2.5 | T |
| 20/09/17 | Independiente | 1-2 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/09/17 | Independiente | 2-0 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/08/17 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Independiente | 0 | 2.25 | T |
| 21/01/17 | Independiente | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2 | H |
| 16/10/16 | Independiente | 0-2 (0-1) | Atletico Tucuman | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Tucuman
BHTHTTHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Atletico Tucuman | 1-2 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2 | B |
| 04/08/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Central Cordoba SDE | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 21/05/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-1) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | -1.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | H |
| 19/04/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | -1 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Atletico Tucuman | 2-1 (1-0) | Sportivo Barracas | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | T |
| 17/03/26 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Atletico Tucuman | 0-3 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.5 | 2 | T |
| 09/02/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 01/02/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (1-0) | CA Huracan | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Independiente
BBTTTBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Independiente | 0-1 (0-0) | CA Platense | +0.75 | 2 | B |
| 04/08/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (0-0) | Independiente | -0.25 | 2 | B |
| 31/07/26 | Independiente | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 11/05/26 | Rosario Central | 3-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 28/03/26 | Independiente | 4-2 (3-0) | Atenas | +1.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Independiente | 1-2 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.5 | 2 | B |
| 17/03/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | Independiente Rivadavia | 3-2 (1-0) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 14/02/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 09/02/26 | CA Platense | 0-1 (0-0) | Independiente | 0 | 1.75 | T |
Đội hình
Atletico Tucuman
Independiente
1Luis Ingolotti21Ignacio Galvan24Leonel Di Placido26Clever Domingo Ferreira Namandu36Luciano Vallejo19Leonel Vega10Franco Nicola11CRenzo Ivan Tesuri23Nicolas Lamendola31Lautaro Agustin Godoy30Manuel Brondo77Santiago Mele4Santiago Arias Naranjo13Juan Fedorco22Facundo Zabala26Kevin Lomonaco8Maximiliano Eduardo Meza16Mateo Perez23CIvan Marcone7Santiago Montiel9Gabriel Avalos Stumpfs28Maximiliano Gutierrez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Luis Ingolotti7.6
- 10Franco Nicola⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 86'7.9
- 11Renzo Ivan Tesuri C▼ Rời sân 81'6.7
- 19Leonel Vega▼ Rời sân 73'8
- 21Ignacio Galvan🎯 Kiến tạo 31'8.1
- 23Nicolas Lamendola⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 70' · 🎯 Kiến tạo 49' · 🎯 Kiến tạo 54'9.8
- 24Leonel Di Placido7.5
- 26Clever Domingo Ferreira Namandu🟨 Thẻ vàng 11'8.6
- 30Manuel Brondo⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 70' · ▼ Rời sân 73'7.8
- 31Lautaro Agustin Godoy▼ Rời sân 81'7.3
- 36Luciano Vallejo6.4
Khách · 433
- 4Santiago Arias Naranjo7.1
- 7Santiago Montiel❌ Hỏng pen 30'5.5
- 8Maximiliano Eduardo Meza▼ Rời sân 67'5.9
- 9Gabriel Avalos Stumpfs▼ Rời sân 68'6.3
- 13Juan Fedorco▼ Rời sân 74'6.6
- 16Mateo Perez▼ Rời sân 46'6.8
- 22Facundo Zabala7
- 23Ivan Marcone C6.5
- 26Kevin Lomonaco🟨 Thẻ vàng 88'6.3
- 28Maximiliano Gutierrez▼ Rời sân 23'6
- 77Santiago Mele6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
610
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
94
Tấn công
74102
Tấn công nguy hiểm
4752
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
216492
TL chuyền bóng thành công
76%82%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
21
Cứu thua
35
Tắc bóng
2314
Quả ném biên
1221
Cắt bóng
168
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
1422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.81.52
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Tucuman (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Independiente (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Tucuman (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (25%)Hòa 4 (20%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 3 (15%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUV
Independiente (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 4 (19%)Xỉu 5 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Tucuman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Nicolas Lamendola Tiền đạo cánh phải | 9.8 | 2 | 2 | 3/2 | 26/29 | 6 | |
| 26Clever Domingo Ferreira Namandu Trung vệ | 8.6 | 2/1 | 8/13 | 4 | 🟨 | ||
| 21Ignacio Galvan Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 0/0 | 13/20 | 2 | ||
| 19Leonel Vega Tiền vệ | 8 | 0/0 | 10/12 | 6 | |||
| 10Franco Nicola Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 3/1 | 22/24 | 3 | ||
| 30Manuel Brondo Trung phong | 7.8 | 1 | 1 | 3/3 | 9/11 | 2 | |
| 1Luis Ingolotti Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 9/17 | 0 | |||
| 24Leonel Di Placido Hậu vệ phải | 7.5 | 1/1 | 14/20 | 8 | |||
| 31Lautaro Agustin Godoy Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/0 | 27/28 | 4 | |||
| 11Renzo Ivan Tesuri Tiền vệ phải | 6.7 | 1/1 | 16/24 | 2 | |||
| 36Luciano Vallejo Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 45Kevin Ortiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 14Alexis Pedro Canelo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 5Julian Fernandez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 28Gabriel Compagnucci (dự bị) Tiền vệ phải | - | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 22Facundo Pimienta (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Independiente
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Santiago Arias Naranjo Hậu vệ phải | 7.1 | 3/1 | 31/35 | 4 | |||
| 22Facundo Zabala Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 48/62 | 5 | |||
| 16Mateo Perez Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 17/23 | 4 | |||
| 13Juan Fedorco Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 51/60 | 2 | |||
| 23Ivan Marcone Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 58/67 | 4 | |||
| 9Gabriel Avalos Stumpfs Trung phong | 6.3 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 26Kevin Lomonaco Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 69/78 | 1 | 🟨 | ||
| 77Santiago Mele Thủ môn | 6 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 28Maximiliano Gutierrez Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 2/7 | 0 | |||
| 8Maximiliano Eduardo Meza Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 2/0 | 12/17 | 1 | |||
| 7Santiago Montiel Tiền đạo cánh phải | 5.5 | 1/0 | 17/27 | 1 | |||
| 14Lautaro Millan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 27/28 | 1 | |||
| 34Felipe Tempone (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 2/2 | 0 | |||
| 19Matias Abaldo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 23/31 | 0 | |||
| 10Luciano Javier Cabral (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 35Juan Miguel Arrayago (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 9/10 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Tucuman | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Estadio Jose Fierro | Sân nhà | Estadio Independiente |
| 0 | Sức chứa | 57000 |
| Julio Falcioni | HLV | Gustavo Quinteros |
| Tucuman | Khu vực | Buenos Aire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.12 | 2.80 | 2.00 | 0.78 | 2.00 | 0.84 | 0.98 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 3.25 ↑ | 2.90 ↑ | 1.90 ↓ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.10 | 2.06 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 0.78 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 2.90 | 2.45 | 0.93 | 2.00 | 0.86 | 1.08 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 2.86 | 2.30 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.45 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.45 | 0.89 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.61 ↑ | 100.00 ↑ | 4.94 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 2.86 | 2.30 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.92 ↑ | 2.21 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.05 | 2.42 | 0.86 | 2.00 | 1.01 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.44 | 2.86 | 2.00 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.20 ↑ | 19.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 2.83 | 2.52 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.80 ↑ | 25.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 2.87 | 2.37 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.40 | 0.90 | 2.00 | 0.79 | 0.69 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 2.68 | 2.57 | 1.03 | 2.00 | 0.75 | 1.04 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.49 ↑ | 27.59 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.65 | 2.84 | 1.97 | 1.15 | 2.25 | 0.62 | 1.00 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.70 ↑ | 24.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 1.00 | -0.25 | 0.77 | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 2.85 | 2.37 | 0.47 | 1.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 1.01 ↓ | 251.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.27 | 2.48 | 0.71 | 1.75 | 1.16 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.11 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 2.90 ↓ | 2.15 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.45 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.45 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.71 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Tucuman | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Independiente | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).