Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Belgrano, 07:30 ngày 30/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 30/08/2026
Atletico Tucuman 0 Kết thúc HT 0-0 0
Belgrano
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Estadio Jose Fierro Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Tucuman
Belgrano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Nicolas Martinez
🎯 Dứt điểm - Leandro Diaz (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Adrian Sporle (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Nicola (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Clever Domingo Ferreira Namandu (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
23'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Renzo Ivan Tesuri (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45'
🟨 Thẻ vàng - Ramiro Hernandes
🎯 Dứt điểm - Nicolas Lamendola (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Lamendola (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luciano Vallejo (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân phải) — chệch khung thành
57'
🟨 Thẻ vàng - Franco Vazquez
🎯 Dứt điểm - Leandro Diaz (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
64'
🚩 Việt vị
64'
🔁 Thay người: vào Lucas Passerini, ra Nicolas Fernandez Miranda
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân phải) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Clever Domingo Ferreira Namandu (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ramiro Ruiz Rodriguez, ra Renzo Ivan Tesuri
73'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Hernandes (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
76'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị chặn
77'
🔁 Thay người: vào Juan Velazquez, ra Emiliano Rigoni
🔁 Thay người: vào Manuel Brondo, ra Leandro Diaz
🔁 Thay người: vào Ezequiel Ham, ra Franco Nicola
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Lamendola
82'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị cản phá
83'
🟨 Thẻ vàng - Alcides Benítez
85'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Manuel Brondo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramiro Ruiz Rodriguez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Tucuman | Phút | |
| 45' | Ramiro Hernandes | |
| 45' | R.Hernandes | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | Franco Vazquez | |
| 57' | Vazquez F. | |
| 64' ⇄ | ▲ Lucas Passerini ▼ Nicolas Fernandez Miranda | |
| 64' ⇄ | ▲ Passerini L. ▼ | |
| ▲ Ramiro Ruiz Rodriguez ▼ Renzo Ivan Tesuri | 71' ⇄ | |
| ▲ Ruiz R. ▼ | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Juan Velazquez ▼ Emiliano Rigoni | |
| ▲ Manuel Brondo ▼ Leandro Diaz | 78' ⇄ | |
| ▲ Ezequiel Ham ▼ Franco Nicola | 78' ⇄ | |
| Nicolas Lamendola | 80' | |
| 83' | Alcides Benítez | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 6 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 15 | 16 |
Chủ = Atletico Tucuman · Khách = Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Tucuman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 9 (26%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 5 | 8 | 15 | 20 | 14 | 27 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 6 | 11 | 21 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 14 | 3 | 25 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Belgrano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 14 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Atletico Tucuman 5 (42%)Hòa 3 (25%)Belgrano 4 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/09/24 | Atletico Tucuman | 2-4 (1-2) | Belgrano | +0.25 | 2 | B |
| 07/05/23 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 24/11/18 | Belgrano | 1-3 (1-1) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
| 30/09/17 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | H |
| 27/11/16 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 09/05/16 | Atletico Tucuman | 2-1 (1-0) | Belgrano | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/16 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/11 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 24/10/10 | Atletico Tucuman | 2-0 (2-0) | Belgrano | +0.5 | 2 | T |
| 31/03/09 | Atletico Tucuman | 3-1 (1-0) | Belgrano | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/09/08 | Belgrano | 0-2 (0-1) | Atletico Tucuman | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atletico Tucuman
HTTBHTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/3 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 18/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Atletico Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 13/08/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (1-0) | Independiente | -0.25 | 2 | T |
| 09/08/26 | Atletico Tucuman | 1-2 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2 | B |
| 04/08/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Central Cordoba SDE | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 21/05/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-1) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | -1.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | H |
| 19/04/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | -1 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Atletico Tucuman | 2-1 (1-0) | Sportivo Barracas | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | T |
| 17/03/26 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Atletico Tucuman | 0-3 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Belgrano
BBTTHBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2 | B |
| 20/08/26 | Racing Club | 1-0 (1-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | B |
| 16/08/26 | Belgrano | 2-0 (1-0) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | T |
| 11/08/26 | Banfield | 0-2 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | T |
| 06/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Argentinos Juniors | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Belgrano | 2-1 (1-0) | Rosario Central | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Gimnasia Jujuy | 2-2 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | -0.5 | 2 | T |
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | -0.5 | 2 | H |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | River Plate | 3-0 (1-0) | Belgrano | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Belgrano | 3-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Atletico Tucuman
Belgrano
1Luis Ingolotti21Ignacio Galvan24Leonel Di Placido26Clever Domingo Ferreira Namandu36Luciano Vallejo19Leonel Vega10Franco Nicola11CRenzo Ivan Tesuri23Nicolas Lamendola31Lautaro Agustin Godoy9Leandro Diaz25Thiago Gaston Cardozo Brugman3Adrian Sporle14Leonardo Morales17CLisandro Lopez26Alcides Benítez8Ramiro Hernandes11Francisco Gonzalez Metilli21Adrian Guillermo Sanchez24Emiliano Rigoni20Franco Vazquez22Nicolas Fernandez Miranda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Luis Ingolotti7.3
- 9Leandro Diaz▼ Rời sân 78'6.5
- 10Franco Nicola▼ Rời sân 78'6.7
- 11Renzo Ivan Tesuri C▼ Rời sân 71'7
- 19Leonel Vega7.2
- 21Ignacio Galvan7.1
- 23Nicolas Lamendola🟨 Thẻ vàng 80'6.7
- 24Leonel Di Placido7.1
- 26Clever Domingo Ferreira Namandu7.4
- 31Lautaro Agustin Godoy6.9
- 36Luciano Vallejo7.2
Khách · 4411
- 3Adrian Sporle7.3
- 8Ramiro Hernandes🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45'6
- 11Francisco Gonzalez Metilli6.8
- 14Leonardo Morales7.3
- 17Lisandro Lopez C7.9
- 20Franco Vazquez🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57'7.3
- 21Adrian Guillermo Sanchez7
- 22Nicolas Fernandez Miranda▼ Rời sân 64'6.2
- 24Emiliano Rigoni▼ Rời sân 77'6.5
- 25Thiago Gaston Cardozo Brugman6.9
- 26Alcides Benítez🟨 Thẻ vàng 83'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
23
Tấn công
96115
Tấn công nguy hiểm
3952
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
310531
TL chuyền bóng thành công
72%82%
Phạm lỗi
118
Việt vị
42
Cứu thua
32
Tắc bóng
1413
Quả ném biên
1924
Cắt bóng
134
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
1726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.620.53
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B4T4 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Tucuman (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Belgrano (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Tucuman (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (27%)Hòa 5 (23%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVU
Belgrano (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (58%)Hòa 2 (8%)Bại 9 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (38%)Hòa 5 (19%)Xỉu 11 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Tucuman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Clever Domingo Ferreira Namandu Trung vệ | 7.4 | 2/0 | 23/26 | 3 | |||
| 1Luis Ingolotti Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 10/21 | 0 | |||
| 36Luciano Vallejo Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 33/40 | 3 | |||
| 19Leonel Vega Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 18/24 | 6 | |||
| 24Leonel Di Placido Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 18/32 | 3 | |||
| 21Ignacio Galvan Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 17/23 | 5 | |||
| 11Renzo Ivan Tesuri Tiền vệ phải | 7 | 1/0 | 15/18 | 4 | |||
| 31Lautaro Agustin Godoy Tiền vệ tấn công | 6.9 | 5/1 | 32/42 | 2 | |||
| 23Nicolas Lamendola Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 24/36 | 3 | |||
| 10Franco Nicola Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 15/20 | 3 | |||
| 9Leandro Diaz Trung phong | 6.5 | 2/0 | 10/16 | 0 | |||
| 8Ezequiel Ham (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 18Ramiro Ruiz Rodriguez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 2/2 | 1 | |||
| 30Manuel Brondo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 1/2 | 1 |
Belgrano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Lisandro Lopez Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 73/76 | 2 | |||
| 20Franco Vazquez Tiền vệ tấn công | 7.3 | 5/2 | 39/49 | 2 | |||
| 3Adrian Sporle Hậu vệ trái | 7.3 | 1/1 | 37/41 | 4 | |||
| 14Leonardo Morales Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 51/59 | 1 | |||
| 21Adrian Guillermo Sanchez Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 57/66 | 5 | |||
| 26Alcides Benítez Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 19/24 | 2 | |||
| 25Thiago Gaston Cardozo Brugman Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 21/37 | 0 | |||
| 11Francisco Gonzalez Metilli Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 49/59 | 0 | |||
| 24Emiliano Rigoni Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 22Nicolas Fernandez Miranda Trung phong | 6.2 | 2/0 | 10/12 | 0 | |||
| 8Ramiro Hernandes Tiền vệ tấn công | 6 | 1/0 | 45/64 | 3 | |||
| 53Juan Velazquez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 9Lucas Passerini (dự bị) Trung phong | 5.9 | 0/0 | 6/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Tucuman | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Estadio Jose Fierro | Sân nhà | Nueva Chicago |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Julio Falcioni | HLV | Ricardo Zielinski |
| Tucuman | Khu vực | Cordoba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.73 | 0.75 | 1.75 | 0.97 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.45 ↓ | 2.80 | 2.80 ↑ | 0.75 | 1.75 | 0.97 | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.90 | 3.00 | 0.80 | 1.75 | 1.01 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.20 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.80 | 0.80 | 1.75 | 1.07 | 0.92 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 2.89 | 2.89 | 0.81 | 1.75 | 1.03 | 0.82 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.85 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.85 | 2.75 | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 16.78 ↑ | 1.04 ↓ | 18.17 ↑ | 5.66 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 2.89 | 2.89 | 0.81 | 1.75 | 1.03 | 0.82 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 2.92 | 2.84 | 0.82 | 1.75 | 1.05 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 2.77 | 2.76 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.89 | 2.82 | 2.89 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.90 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.75 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.70 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.35 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 2.79 | 3.23 | 0.79 | 1.75 | 1.03 | 1.14 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 15.39 ↑ | 1.08 ↓ | 14.85 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.36 | 2.66 | 3.00 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | 1.07 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 7.00 ↑ | 0.75 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.70 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.85 | 0.63 | 1.50 | 1.29 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.02 ↓ | 32.00 ↑ | 7.91 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 2.80 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.88 | 2.80 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.70 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 0.73 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Tucuman | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Belgrano | 0 | 3 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).