Kết quả bóng đá trận Atletico Tordesillas vs CD Guadalajara, 17:00 ngày 18/10/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 17:00 ngày 18/10/2026
Atletico Tordesillas 3 Kết thúc HT 3-0 0
CD Guadalajara
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 13 | 21 |
| Điểm | 7 | 4 | 13 | 14 |
Chủ = Atletico Tordesillas · Khách = CD Guadalajara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Tordesillas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Tordesillas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
CD Guadalajara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 10 | 11 | 17 | 44 | 58 | 41 | 18 |
| Sân nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 25 | 26 | 16 |
| Sân khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 19 | 33 | 15 | 17 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Tordesillas (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
CD Guadalajara (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Tordesillas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Pere Marti | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.83 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.35 | 1.87 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.25 | 1.88 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.47 | 3.11 | 1.85 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 38.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.69 | 0.66 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.41 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.40 | 3.35 | 2.00 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 1.40 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.