Kết quả bóng đá trận Atletico Suzuka vs Wyvern FC, 13:00 ngày 30/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 13:00 ngày 30/08/2026
Atletico Suzuka 2 Kết thúc HT 2-0 0
Wyvern FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Suzuka | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 90+3' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 10 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 8 |
Chủ = Atletico Suzuka · Khách = Wyvern FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Suzuka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Atletico Suzuka 0 (0%)Hòa 1 (100%)Wyvern FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Wyvern FC | 0-0 (0-0) | Atletico Suzuka | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atletico Suzuka
BTHTBTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Kashima Antlers | 3-0 (0-0) | Atletico Suzuka | -3 | 4 | B |
| 23/08/26 | Atletico Suzuka | 1-0 (1-0) | Gakunan F Mosuperio | 0 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Atletico Suzuka | 1-1 (0-0) | FC Basara Hyogo | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Atletico Suzuka | 1-0 (0-0) | Tokai FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Atletico Suzuka | 0-1 (0-1) | Chukyo University II | +1 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atletico Suzuka | 2-0 (0-0) | Yazaki Valente FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Gakunan F Mosuperio | 2-1 (0-1) | Atletico Suzuka | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Fujieda City Hall FC | 0-0 (0-0) | Atletico Suzuka | +1 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Wyvern FC | 0-0 (0-0) | Atletico Suzuka | - | - | H |
| 30/11/25 | Atletico Suzuka | 0-0 (0-0) | VONDS Ichihara | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/11/25 | Verspah Oita | 2-1 (2-1) | Atletico Suzuka | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/11/25 | Atletico Suzuka | 2-3 (2-0) | Yokohama SCC | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/11/25 | Atletico Suzuka | 0-2 (0-2) | Grulla Morioka | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/11/25 | Porvenir Asuka SC | 1-1 (0-0) | Atletico Suzuka | 0 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Atletico Suzuka | 3-1 (1-0) | FC Tiamo Hirakata | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/10/25 | Veertien Kuwana | 1-0 (1-0) | Atletico Suzuka | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/10/25 | Atletico Suzuka | 2-0 (1-0) | Okinawa SV | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/09/25 | Run Mel Aomori | 1-0 (0-0) | Atletico Suzuka | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | Atletico Suzuka | 0-1 (0-0) | Briobecca Urayasu | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/09/25 | Criacao Shinjuku | 1-1 (0-0) | Atletico Suzuka | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Wyvern FC
BBHTHTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Wyvern FC | 0-1 (0-0) | FC Kariya | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Wyvern FC | 1-2 (1-2) | Gakunan F Mosuperio | 0 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Wyvern FC | 1-1 (0-1) | Fujieda City Hall FC | +1 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Wyvern FC | 4-2 (2-1) | Tokai FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Wyvern FC | 0-0 (0-0) | Atletico Suzuka | - | - | H |
| 26/04/26 | AS Kariya | 0-2 (0-2) | Wyvern FC | - | - | T |
| 28/09/25 | FC Ise-shima | 2-1 (1-1) | Wyvern FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | Vencedor Mie United | 2-2 (1-1) | Wyvern FC | - | - | H |
| 31/08/25 | AS Kariya | 0-2 (0-0) | Wyvern FC | - | - | T |
| 06/07/25 | Wyvern FC | 0-1 (0-1) | FC Kariya | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/25 | Chukyo University | 1-1 (0-1) | Wyvern FC | -0.5 | 3 | H |
| 01/06/25 | Wyvern FC | 0-2 (0-2) | FC Ise-shima | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/25 | Wyvern FC | 1-0 (0-0) | AS Kariya | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/25 | FC Kariya | 0-0 (0-0) | Wyvern FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/04/25 | Wyvern FC | 0-0 (0-0) | Chukyo University | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/10/24 | Yazaki Valente FC | 0-1 (0-0) | Wyvern FC | +1 | 2.75 | T |
| 06/10/24 | Wyvern FC | 1-0 (1-0) | FC Kariya | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/09/24 | Wyvern FC | 1-2 (1-0) | FC Ise-shima | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/09/24 | Chukyo University | 1-2 (0-2) | Wyvern FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/09/24 | Wyvern FC | 3-2 (1-0) | Fujieda City Hall FC | +0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
911
Sút cầu môn
54
Tấn công
4975
Tấn công nguy hiểm
2835
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Việt vị
41
Quả ném biên
2825
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Suzuka (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Wyvern FC (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Suzuka (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOU
Wyvern FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atletico Suzuka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.70 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.10 | 2.70 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.15 | 2.86 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.25 | 2.75 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.12 | 2.43 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.45 ↑ | 40.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 2.99 | 2.38 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.99 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.81 ↑ | 30.97 ↑ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Suzuka | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Wyvern FC | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).