Kết quả bóng đá trận Atletico Sucre vs Atletico Juniors de Yotala, 02:00 ngày 21/07/2026
Simon Bolivar Cúp · 02:00 ngày 21/07/2026
Atletico Sucre 1 Kết thúc HT 0-1 1
Atletico Juniors de Yotala
🟨 4 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Sucre | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | ||
| 59' | ||
| 59' | ||
| 59' | ||
| 71' | ||
| 83' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 90+2' | ||
| 90+2' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 17 | 3 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 14 | 8 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 1 |
Chủ = Atletico Sucre · Khách = Atletico Juniors de Yotala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Sucre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Atletico Sucre
BTHBTHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Universitario de Sucre Reserves | 3-0 (1-0) | Atletico Sucre | - | - | B |
| 04/07/26 | Atletico Sucre | 1-0 (0-0) | Fancesa | - | - | T |
| 29/06/26 | Club Atletico Juniors | 2-2 (1-1) | Atletico Sucre | - | - | H |
| 21/06/26 | Atletico Sucre | 1-2 (0-1) | Universitario de Sucre | - | - | B |
| 07/06/26 | Atletico Sucre | 4-1 (0-1) | Club Lions Tomina | - | - | T |
| 01/06/26 | Fancesa | 1-1 (0-0) | Atletico Sucre | - | - | H |
| 25/05/26 | Impacto Deportivo Sopachuy | 1-3 (1-1) | Atletico Sucre | - | - | T |
| 18/05/26 | Club Lions Tomina | 3-4 (1-1) | Atletico Sucre | - | - | T |
| 15/06/25 | Atletico Sucre | 0-2 (0-1) | Flamengo de Sucre | - | - | B |
| 07/06/25 | Fancesa | 1-0 (0-0) | Atletico Sucre | - | - | B |
| 25/05/25 | Flamengo de Sucre | 1-2 (0-2) | Atletico Sucre | - | - | T |
| 18/05/25 | Atletico Sucre | 0-3 (0-2) | Fancesa | - | - | B |
| 03/06/24 | Atletico Sucre | 4-0 (1-0) | Nacional Sucre | - | - | T |
| 27/05/24 | Universitario de Sucre | 4-0 (3-0) | Atletico Sucre | - | - | B |
| 12/05/24 | Nacional Sucre | 2-2 (1-1) | Atletico Sucre | - | - | H |
| 06/05/24 | Atletico Sucre | 0-1 (0-1) | Universitario de Sucre | - | - | B |
| 17/07/23 | Atletico Sucre | 5-1 (3-1) | CD Aleman | - | - | T |
| 03/07/23 | Atletico Sucre | 1-1 (0-1) | Nacional Sucre | - | - | H |
| 26/06/23 | Atletico Sucre | 1-2 (1-1) | Fancesa | - | - | B |
| 12/06/23 | Atletico Sucre | 6-2 (2-2) | Independiente Camargo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atletico Juniors de Yotala
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 2/7 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Fancesa | 3-1 (1-0) | Atletico Juniors de Yotala | - | - | B |
| 05/07/26 | Universitario de Sucre | 4-1 (2-1) | Atletico Juniors de Yotala | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
43
Sút bóng
712
Sút cầu môn
39
Tấn công
7982
Tấn công nguy hiểm
4563
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
34
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Sucre (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Atletico Juniors de Yotala (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atletico Sucre | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 0.70 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 7.17 ↑ | 1.12 ↓ | 8.60 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.75 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.65 | 3.20 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.63 | 3.14 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 92.48 ↑ | 7.18 ↑ | 1.07 ↓ | 1.89 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.68 | 3.11 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 16.20 ↑ | 5.05 ↑ | 1.11 ↓ | 1.69 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.20 ↓ | 2.80 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.10 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.50 ↓ | 1.81 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.73 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.10 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 ↓ | 2.85 ↓ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.80 | 3.15 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.50 ↓ | 2.90 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.