Kết quả bóng đá trận Atletico San Luis vs Pachuca, 06:00 ngày 24/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 24/08/2026
Atletico San Luis 1 Kết thúc HT 0-0 1
Pachuca
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Alfonso rastras Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico San Luis
Pachuca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adonai Escobedo Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Roman Torres Acosta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roman Torres Acosta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anderson Duarte (chân phải) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — chệch khung thành
19'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Barreto
31'
VAR Decision - Card changed - Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann
33'
🟥 Thẻ đỏ - Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann
36'
🟨 Thẻ vàng - Robert Kenedy Nunes do Nascimento
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị cản phá
40'
🔁 Thay người: vào Jorge Berlanga, ra Robert Kenedy Nunes do Nascimento
41'
🎯 Dứt điểm - Sergio Barreto (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roman Torres Acosta (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Garcia (chân phải) — chệch khung thành
45+6'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Aldo Cruz, ra Benjamin Galindo Cruz
🔁 Thay người: vào Rafa Llorente, ra Oscar Macias
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rafa Llorente (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Nicolas Javier Vallejo, ra Alan Bautista
58'
🔁 Thay người: vào Adrian Alcaraz, ra Jose Salomon Rondon Gimenez
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Luis Ronaldo Najera Reyna, ra David Rodriguez
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Sergio Barreto (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Sergio Barreto (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Oussama Idrissi (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Benjamin Ignacio Galdames Millan, ra Anderson Duarte
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Mauricio Isais, ra Oussama Idrissi
78'
🔁 Thay người: vào Sergio Rodríguez, ra Elias Montiel
🎯 Dứt điểm - Johan Caicedo (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Santiago Munoz, ra Roman Torres Acosta
⚽ BÀN THẮNG - Luis Ronaldo Najera Reyna 1-0, kiến tạo: Felipe Andres Mora Aliaga
🎯 Dứt điểm - Luis Ronaldo Najera Reyna (chân trái) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Javier Vallejo (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Adrian Alcaraz (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Isais (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Agustin Moreno 1-1, kiến tạo: Nicolas Javier Vallejo
90+3'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Javier Vallejo (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Carlos Agustin Moreno (đánh đầu) — vào lưới
90+3'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Atletico San Luis | Phút | |
| 19' | Sergio Barreto | |
| 30' | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | |
| 31' | 📺 Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann(Reason:Card changed) VAR | |
| 33' | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | |
| 36' | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | |
| 40' ⇄ | ▲ Jorge Berlanga ▼ Robert Kenedy Nunes do Nascimento | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Rafa Llorente ▼ Oscar Macias | 46' ⇄ | |
| ▲ Aldo Cruz ▼ Benjamin Galindo Cruz | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Nicolas Javier Vallejo ▼ Alan Bautista | |
| 58' ⇄ | ▲ Adrian Alcaraz ▼ Jose Salomon Rondon Gimenez | |
| ▲ Luis Ronaldo Najera Reyna ▼ David Rodriguez | 62' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Ignacio Galdames Millan ▼ Anderson Duarte | 72' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Mauricio Isais ▼ Oussama Idrissi | |
| 78' ⇄ | ▲ Sergio Rodríguez ▼ Elias Montiel | |
| ▲ Santiago Munoz ▼ Roman Torres Acosta | 80' ⇄ | |
| Luis Ronaldo Najera Reyna(Assists:Felipe Andres Mora Aliaga) (Kiến tạo: Felipe Andres Mora Aliaga) 1 - 0 ⚽ | 83' | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 1 Carlos Agustin Moreno(Assists:Nicolas Javier Vallejo) (Kiến tạo: Nicolas Javier Vallejo) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 20 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 10 | 11 |
Chủ = Atletico San Luis · Khách = Pachuca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico San Luis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Atletico San Luis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 11 |
Pachuca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 9 |
Đội hình
Atletico San Luis
Pachuca
1Andres Sanchez14Miguel Alonso García14Miguel Garcia30Benjamin Galindo Cruz31Eduardo Aguila2Roman Torres Acosta13Johan Caicedo17Anderson Duarte21Oscar Macias10CSebastien Salles-Lamonge11David Rodriguez99Felipe Andres Mora Aliaga25CCarlos Agustin Moreno2Sergio Barreto4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann14Carlos Sanchez Nava15Francisco Venegas10Elias Montiel16Christian Rivera Cuellar11Oussama Idrissi26Alan Bautista29Robert Kenedy Nunes do Nascimento23Jose Salomon Rondon Gimenez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Andres Sanchez6.4
- 2Roman Torres Acosta▼ Rời sân 80'6.7
- 10Sebastien Salles-Lamonge C7.5
- 11David Rodriguez▼ Rời sân 62'6.8
- 13Johan Caicedo6.7
- 14Miguel Alonso García
- 14Miguel Garcia6.9
- 17Anderson Duarte▼ Rời sân 72'7.1
- 21Oscar Macias▼ Rời sân 46'6.9
- 30Benjamin Galindo Cruz▼ Rời sân 46'6.7
- 31Eduardo Aguila7
- 99Felipe Andres Mora Aliaga🎯 Kiến tạo 83'6.5
Khách · 4231
- 2Sergio Barreto🟨 Thẻ vàng 19'6.4
- 4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann🟨 Thẻ vàng 30' · 🟥 Thẻ đỏ 33'5.6
- 10Elias Montiel▼ Rời sân 78'6.9
- 11Oussama Idrissi▼ Rời sân 78'6.5
- 14Carlos Sanchez Nava6.8
- 15Francisco Venegas6.6
- 16Christian Rivera Cuellar7
- 23Jose Salomon Rondon Gimenez▼ Rời sân 58'6.4
- 25Carlos Agustin Moreno C⚽ Ghi bàn 90+3'6.9
- 26Alan Bautista▼ Rời sân 58'6.8
- 29Robert Kenedy Nunes do Nascimento🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 40'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
72
Tấn công
9778
Tấn công nguy hiểm
4722
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
572251
TL chuyền bóng thành công
88%72%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
11
Cứu thua
15
Tắc bóng
168
Quả ném biên
1617
Cắt bóng
36
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
1320
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.160.67
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico San Luis (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Pachuca (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Atletico San Luis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Sebastien Salles-Lamonge Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 3/2 | 52/63 | 3 | |||
| 17Anderson Duarte Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 20/24 | 3 | |||
| 31Eduardo Aguila Trung vệ | 7 | 0/0 | 78/89 | 5 | |||
| 21Oscar Macias Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 15/16 | 3 | |||
| 14Miguel Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 94/100 | 0 | |||
| 11David Rodriguez Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 17/19 | 2 | |||
| 30Benjamin Galindo Cruz Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 46/51 | 1 | |||
| 13Johan Caicedo Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/1 | 66/77 | 6 | |||
| 2Roman Torres Acosta Hậu vệ phải | 6.7 | 3/0 | 37/42 | 0 | |||
| 99Felipe Andres Mora Aliaga Trung phong | 6.5 | 1 | 5/2 | 6/7 | 0 | ||
| 1Andres Sanchez Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 19Santiago Munoz (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 7Benjamin Ignacio Galdames Millan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/7 | 0 | |||
| 8Luis Ronaldo Najera Reyna (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1 | 1/1 | 9/11 | 0 | ||
| 22Rafa Llorente (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/1 | 10/13 | 1 | |||
| 18Aldo Cruz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 29/32 | 1 |
Pachuca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Christian Rivera Cuellar Tiền vệ | 7 | 0/0 | 32/36 | 4 | |||
| 25Carlos Agustin Moreno Thủ môn | 6.9 | 1 | 1/1 | 16/36 | 0 | ||
| 10Elias Montiel Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 13/17 | 3 | |||
| 26Alan Bautista Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 13/19 | 4 | |||
| 14Carlos Sanchez Nava Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 16/24 | 4 | |||
| 15Francisco Venegas Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 11Oussama Idrissi Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 17/20 | 1 | |||
| 23Jose Salomon Rondon Gimenez Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 2Sergio Barreto Trung vệ | 6.4 | 3/0 | 11/15 | 0 | 🟨 | ||
| 29Robert Kenedy Nunes do Nascimento Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann Trung vệ | 5.6 | 1/0 | 13/14 | 1 | 🟥 | ||
| 13Jorge Berlanga (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 8/11 | 3 | |||
| 21Nicolas Javier Vallejo (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1 | 2/1 | 1/1 | 0 | ||
| 9Adrian Alcaraz (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 30Sergio Rodríguez (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 6Mauricio Isais (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico San Luis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | 1900 |
| Alfonso rastras Stadium | Sân nhà | Hidalgo Stadium |
| 26400 | Sức chứa | 25000 |
| HLV | ||
| San Luis Potosi | Khu vực | San Agustin Tlaxiaca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.82 | 3.41 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.41 | 2.18 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.21 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 263.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.25 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.60 ↑ | 2.10 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.45 | 2.15 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 250.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.20 | 0.00 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.09 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.16 ↑ | 100.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.45 | 2.15 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.93 | 3.55 | 2.19 | 0.87 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.02 | 3.28 | 2.15 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 185.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 3.53 | 2.21 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.90 ↑ | 90.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.05 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.53 | -0.75 | 1.38 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.40 | 3.53 | 2.06 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.03 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.28 ↓ | 1.53 ↓ | 9.21 ↑ | 3.78 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.97 | 3.30 | 2.03 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.25 ↑ | 350.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 1.92 ↑ | 1.25 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.15 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.26 | 3.40 | 2.14 | 0.71 | 2.50 | 1.09 | 1.35 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.03 ↓ | 37.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.60 ↑ | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.30 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.60 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.10 | 2.10 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.60 | -0.50 | 1.15 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico San Luis | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pachuca | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).