Kết quả bóng đá trận Atletico Rafaela vs San Martin Tucuman, 02:00 ngày 20/09/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 20/09/2026
Atletico Rafaela 4 Kết thúc HT 2-2 2
San Martin Tucuman
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Rafaela | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Cisnero A. (Kiến tạo: Agustin Graneros) | |
| 1 - 2 ⚽ | 27' | |
| Albertengo L. (Kiến tạo: Joel Bonifacio) 2 - 2 ⚽ | 27' | |
| 31' | ||
| 31' | Carabajal G. | |
| 34' | ⚽ 2 - 3 | |
| 34' | ⚽ 2 - 4 B.Cabrera | |
| 40' | ⚽ 2 - 5 | |
| Bonifacio J. 3 - 5 ⚽ | 40' | |
| 45' | ||
| 45' | Juarez J. E. | |
| HT 2-2 | ||
| ▲ Wuattier E. R. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Cavallaro J. ▼ | 62' ⇄ | |
| Albertengo L. (Kiến tạo: Agustin Obando) 4 - 5 ⚽ | 65' | |
| 67' | Mauro Veron | |
| 69' ⇄ | ▲ Diego Diellos ▼ | |
| ▲ Morello M. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Rodriguez A. ▼ | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Salazar V. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Monroy L. G. ▼ | |
| Morello M. | 79' | |
| Albertengo L. | 84' | |
| 5 - 5 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 12 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 13 |
Chủ = Atletico Rafaela · Khách = San Martin Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Rafaela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Rafaela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 9 | 8 | 20 | 20 | 39 | 13 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 15 | 7 | 30 | 6 |
| Sân khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 5 | 13 | 9 | 27 |
San Martin Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 12 | 7 | 27 | 24 | 36 | 17 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 8 | 2 | 17 | 11 | 20 | 23 |
| Sân khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 10 | 13 | 16 | 9 |
Đội hình
Atletico Rafaela
San Martin Tucuman
1Mayco Bergia2Solveyra A.3Ramirez R.4Flores L.6Yegros Ulises5Juan Capurro8Jourdan F.11Bonifacio J.7Moreno M.9Albertengo L.10Obando A.1Sand D.2Alejandro Galvan3Gallardo N.4Juarez J. E.6Parnisiari E.5Brinone S.7Cisnero A.8Graneros A.10Carabajal G.9Mauro Veron11B.Cabrera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mayco Bergia
- 2Solveyra A.
- 3Ramirez R.
- 4Flores L.
- 5Juan Capurro
- 6Yegros Ulises
- 7Moreno M.
- 8Jourdan F.
- 9Albertengo L.⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 65' · 🟨 Thẻ vàng 84'
- 10Obando A.🎯 Kiến tạo 65'
- 11Bonifacio J.⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 27'
Khách · 442
- 1Sand D.
- 2Alejandro Galvan
- 3Gallardo N.
- 4Juarez J. E.🟨 Thẻ vàng 45'
- 5Brinone S.
- 6Parnisiari E.
- 7Cisnero A.⚽ Ghi bàn 25'
- 8Graneros A.🎯 Kiến tạo 25'
- 9Mauro Veron🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 67'
- 10Carabajal G.🟨 Thẻ vàng 31'
- 11B.Cabrera⚽ Ghi bàn 34'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
33
Sút bóng
86
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Rafaela (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
San Martin Tucuman (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Rafaela | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1909 |
| Monumental de barrio Alberdi | Sân nhà | Eva Duarte De Peron |
| 16000 | Sức chứa | 30000 |
| HLV | ||
| Argentina Santa Fe | Khu vực | TUCUMAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.70 | 2.90 | 0.95 | 1.75 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 2.70 | 3.10 | 0.92 | 1.75 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 2.70 | 2.94 | 0.95 | 1.75 | 0.83 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.65 | 3.00 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.25 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 2.70 | 2.94 | 0.95 | 1.75 | 0.83 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 2.80 | 2.96 | 0.96 | 1.75 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.44 ↓ | 2.86 ↑ | 2.95 ↓ | 0.91 ↓ | 1.75 | 0.89 ↑ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 2.64 | 2.84 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 175.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.70 | 2.90 | 2.10 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.35 | 0.90 | 1.75 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 259.00 ↑ | 6.86 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 2.80 | 2.97 | 0.70 | 1.50 | 1.02 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.98 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 2.65 | 2.85 | 0.78 | 1.50 | 1.03 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Rafaela | 0 | 1 | 1 | 1 |
| San Martin Tucuman | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).