Kết quả bóng đá trận Atletico Rafaela vs Chacarita juniors, 02:00 ngày 09/08/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 09/08/2026
Atletico Rafaela 1 Kết thúc HT 1-0 0
Chacarita juniors
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Rafaela | Phút | |
| Lucas Albertengo 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 18' | Federico Losas | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Bustos ▼ Dylan Duran | |
| Augustin Solveyra | 57' | |
| ▲ Matias Morello ▼ Juan Ignacio Cavallaro | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Lorenzo Brun ▼ Mauricio Andres Cuero Castillo | |
| 61' ⇄ | ▲ Mario Sanabria ▼ Brian Calderara | |
| ▲ Matias Pardo ▼ Federico Jourdan | 71' ⇄ | |
| ▲ Alexis Rodriguez ▼ Mauro Daniel Quiroga | 71' ⇄ | |
| ▲ Ijiel Protti ▼ Agustin Obando | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Ezequiel Gerez ▼ Luciano Perdomo | |
| 78' ⇄ | ▲ Maximiliano Barrios ▼ André Maldonado | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 9 |
| Điểm | 5 | 1 | 13 | 9 |
Chủ = Atletico Rafaela · Khách = Chacarita juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Rafaela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 7 (28%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Rafaela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 8 | 8 | 18 | 19 | 35 | 15 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 13 | 6 | 27 | 7 |
| Sân khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 5 | 13 | 8 | 27 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | - | - |
Chacarita juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 6 | 12 | 18 | 26 | 27 | 28 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 12 | 8 | 21 | 18 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 | 18 | 6 | 33 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Atletico Rafaela 7 (50%)Hòa 1 (7%)Chacarita juniors 6 (43%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | T |
| 16/10/23 | Atletico Rafaela | 1-1 (0-1) | Chacarita juniors | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/06/23 | Chacarita juniors | 3-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/22 | Chacarita juniors | 3-1 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/12/19 | Atletico Rafaela | 2-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 2 | T |
| 07/04/19 | Chacarita juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Rafaela | 0 | 1.75 | B |
| 23/04/11 | Chacarita juniors | 1-2 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 2 | T |
| 15/10/10 | Atletico Rafaela | 2-0 (2-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 2 | T |
| 14/02/09 | Chacarita juniors | 3-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/08 | Atletico Rafaela | 2-0 (0-0) | Chacarita juniors | - | - | T |
| 04/03/08 | Chacarita juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Rafaela | - | - | B |
| 01/09/07 | Atletico Rafaela | 2-0 (1-0) | Chacarita juniors | - | - | T |
| 20/05/07 | Chacarita juniors | 3-0 (2-0) | Atletico Rafaela | - | - | B |
| 28/11/06 | Atletico Rafaela | 2-0 (0-0) | Chacarita juniors | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atletico Rafaela
HTBBBHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/9 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | San Martin San Juan | 1-1 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.75 | 1.75 | H |
| 26/07/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | Temperley | 2-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.75 | B |
| 12/07/26 | Atletico Rafaela | 1-3 (0-1) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/07/26 | Almagro | 1-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/06/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.75 | H |
| 07/06/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Quilmes | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/05/26 | Atletico Atlanta | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | San Martin Tucuman | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | Atletico Rafaela | 0-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/04/26 | Atletico Rafaela | 4-1 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | Atletico Rafaela | 1-2 (0-1) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.5 | B |
| 31/03/26 | Defensores de Belgrano | 1-1 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.5 | H |
| 28/03/26 | Belgrano | 3-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Chacarita juniors
TBHTHBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Chacarita juniors | 2-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | Tristan Suarez | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Gimnasia Jujuy | 1-1 (0-1) | Chacarita juniors | -1 | 2 | H |
| 06/07/26 | San Martin San Juan | 0-1 (0-1) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Chacarita juniors | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | H |
| 14/06/26 | Nueva Chicago | 2-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-1) | Temperley | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Deportivo Maipu | 3-2 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 2 | B |
| 25/05/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Almagro | +0.75 | 2 | T |
| 18/05/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 2 | B |
| 11/05/26 | Chacarita juniors | 2-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 2 | T |
| 21/04/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/04/26 | Chacarita juniors | 2-0 (2-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | T |
| 05/04/26 | San Martin Tucuman | 1-1 (1-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Chacarita juniors | 0-3 (0-2) | Estudiantes de Caseros | +0.25 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | B |
| 16/03/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 2-0 (1-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 2 | B |
| 02/03/26 | Club Atletico Guemes | 2-1 (1-1) | Chacarita juniors | -0.25 | 1.75 | B |
Đội hình
Atletico Rafaela
Chacarita juniors
1Mayco Bergia2Augustin Solveyra3Enzo Rafael Wuattier4Leonardo Flores4Leonardo Flores6Yegros Ulises5Juan Capurro7Federico Jourdan8Juan Ignacio Cavallaro9Lucas Albertengo10Agustin Obando11Mauro Daniel Quiroga1Federico Losas2Milton Leyendeker3Nicolas Chaves4André Maldonado6Sergio Vittor5Luciano Perdomo5CTomas Perez8Dylan Duran10Cristian Guanca11Brian Calderara7Mauricio Andres Cuero Castillo9Alexis Dominguez Ansorena
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mayco Bergia
- 2Augustin Solveyra🟨 Thẻ vàng 57'
- 3Enzo Rafael Wuattier
- 4Leonardo Flores
- 4Leonardo Flores
- 5Juan Capurro
- 6Yegros Ulises
- 7Federico Jourdan▼ Rời sân 71'
- 8Juan Ignacio Cavallaro▼ Rời sân 61'
- 9Lucas Albertengo⚽ Ghi bàn 17'
- 10Agustin Obando▼ Rời sân 77'
- 11Mauro Daniel Quiroga▼ Rời sân 71'
Khách · 442
- 1Federico Losas🟨 Thẻ vàng 18'
- 2Milton Leyendeker
- 3Nicolas Chaves
- 4André Maldonado▼ Rời sân 78'
- 5Luciano Perdomo▼ Rời sân 78'
- 5Tomas Perez C
- 6Sergio Vittor
- 7Mauricio Andres Cuero Castillo▼ Rời sân 61'
- 8Dylan Duran▼ Rời sân 46'
- 9Alexis Dominguez Ansorena
- 10Cristian Guanca
- 11Brian Calderara▼ Rời sân 61'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
83
Sút cầu môn
11
Tấn công
95132
Tấn công nguy hiểm
4969
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B6T6 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Rafaela (26 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Chacarita juniors (25 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Rafaela (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Chacarita juniors (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Rafaela
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Lucas Albertengo Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Mayco Bergia Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Augustin Solveyra Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Chacarita juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Federico Losas Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Rafaela | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1906 |
| Monumental de barrio Alberdi | Sân nhà | San Martin |
| 16000 | Sức chứa | 24300 |
| HLV | Juan Manuel Azconzabal | |
| Argentina Santa Fe | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 2.70 | 3.70 | 0.91 | 1.75 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.70 | 0.94 | 1.75 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 2.76 | 3.55 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.90 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.60 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.60 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 2.70 | 3.75 | 0.77 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.04 ↑ | 100.00 ↑ | 3.52 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 2.76 | 3.55 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 2.86 | 3.40 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 2.67 | 3.36 | 0.98 | 1.75 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 145.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 2.70 | 3.72 | 0.85 | 1.75 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.35 ↑ | 32.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.60 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.70 | 0.80 | 1.75 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 2.84 | 3.86 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.46 ↑ | 30.94 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.70 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 2.75 | 3.85 | 0.59 | 1.50 | 1.16 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.80 ↑ | 3.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.80 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.80 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.78 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Rafaela | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Chacarita juniors | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).