Kết quả bóng đá trận Atletico Rafaela vs Atletico Atlanta, 03:30 ngày 05/10/2026
Hạng 2 Argentina · 03:30 ngày 05/10/2026
Atletico Rafaela 2 Kết thúc HT 1-1 3
Atletico Atlanta
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 12 | 12 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 16 |
Chủ = Atletico Rafaela · Khách = Atletico Atlanta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Rafaela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 8 (27%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Rafaela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 9 | 8 | 20 | 20 | 39 | 13 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 15 | 7 | 30 | 6 |
| Sân khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 5 | 13 | 9 | 27 |
Atletico Atlanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 3 | 11 | 31 | 28 | 42 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 18 | 10 | 26 | 12 |
| Sân khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 13 | 18 | 16 | 10 |
Đội hình
Atletico Rafaela
Atletico Atlanta
1Mayco Bergia2Solveyra A.3Moscoloni L.4Flores L.6Yegros Ulises5Juan Capurro8Jourdan F.11Bonifacio J.7Rodriguez A.9Albertengo L.10Obando A.1Rago F.2Ostachuk J. P.3Arguello D.4Martin Garcia6Tomas Alejandro Rojas5Rivero B.8Castro T.7Alvarez F.10Ignacio Bautista Rodriguez11Romero F.9Quintana A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Rafaela (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Atletico Atlanta (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Rafaela | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Monumental de barrio Alberdi | Sân nhà | |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Luis Garcia | |
| Argentina Santa Fe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.70 | 3.00 | 0.95 | 1.75 | 0.81 | 0.74 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.90 | 0.87 | 1.75 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 2.71 | 3.00 | 0.94 | 1.75 | 0.84 | 1.12 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.65 | 3.00 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 2.71 | 3.00 | 0.94 | 1.75 | 0.84 | 1.12 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 2.85 | 2.81 | 0.89 | 1.75 | 0.87 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 2.67 | 2.72 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.50 ↑ | 4.53 ↑ | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.62 | 2.90 | 2.10 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.75 | 0.87 | 1.75 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 141.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.70 | 0.67 | 1.50 | 1.07 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.05 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.75 | 0.93 | 1.75 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Rafaela | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Atletico Atlanta | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).