Kết quả bóng đá trận Atletico Paranaense (Youth) vs Luverdense U20, 01:00 ngày 17/09/2026
Cúp Trẻ Brazil · 01:00 ngày 17/09/2026
Atletico Paranaense (Youth) 5 Kết thúc HT 3-1 2
Luverdense U20
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Diễn biến trận đấu
| Atletico Paranaense (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Marezi L. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Marezi L. 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| Gustavo Veiga 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| Gustavo Veiga 5 - 0 ⚽ | 23' | |
| 31' | ||
| 33' | ⚽ 5 - 1 | |
| 6 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 3-1 | ||
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 11 | 12 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 8 |
Chủ = Atletico Paranaense (Youth) · Khách = Luverdense U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Paranaense (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (34%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Thẻ vàng
10
Sút bóng
84
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
68%32%
Phạm lỗi
91
Việt vị
10
Quả ném biên
97
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Paranaense (Youth) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Luverdense U20 (8 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Paranaense (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 6.00 | 10.00 | 0.67 | 4.00 | 0.67 | 0.62 | 2.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.35 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.25 | 13.00 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 40.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 6.00 | 15.00 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.57 ↑ | 3.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 8.00 | 11.00 | 0.81 | 4.25 | 0.92 | 0.86 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 8.76 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 8.00 | 11.00 | 0.66 | 3.50 | 1.10 | 1.00 | 2.50 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 26.00 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.00 | 11.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.83 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.