Kết quả bóng đá trận Atletico Paranaense vs Bragantino, 04:30 ngày 16/08/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 16/08/2026
Atletico Paranaense 1 Kết thúc HT 0-0 1
Bragantino
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Arena da Baixada Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Paranaense
Bragantino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alex Gomes Stefano
🎯 Dứt điểm - John Stiveen Mendoza Valencia (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gilberto Moraes Junior (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gilberto Moraes Junior (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Cruz (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - John Stiveen Mendoza Valencia (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Agustin SantAnna (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Jose Herrera (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Lucas Henrique Barbosa (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Cruz (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Cruz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Matheus Fernandes Siqueira (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Girotto Franco (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jadson Alves dos Santos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - John Stiveen Mendoza Valencia (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kerwin Vargas, ra Leozinho
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kerwin Vargas (chân phải) — chệch khung thành
67'
⛳ Phạt góc
67'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves 0-1, kiến tạo: Agustin SantAnna
67'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân trái) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Ribeiro Goncalves (đánh đầu) — vào lưới
71'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Mendonca Pereira (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Kerwin Vargas 1-1, kiến tạo: Kevin Stiven Viveros Rodallega
🎯 Dứt điểm - Kerwin Vargas (chân phải) — vào lưới
76'
🔁 Thay người: vào Eduardo Sasha, ra Jose Herrera
76'
🔁 Thay người: vào Eric Dos Santos Rodrigues, ra Matheus Fernandes Siqueira
76'
🔁 Thay người: vào Fabio Silva de Freitas, ra Gabriel Girotto Franco
🔁 Thay người: vào Dudu Kogitzki, ra Joao Cruz
78'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Sasha
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Sasha (chân phải) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Isidro Pitta (đánh đầu) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Marques Gustavo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gaston Americo Benavidez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - John Stiveen Mendoza Valencia (chân trái) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Yuri Alves, ra Vinicius Mendonca Pereira
🔁 Thay người: vào Bruno Zapelli, ra Dudu Kogitzki
🔁 Thay người: vào Jorge Rivaldo, ra Gilberto Moraes Junior
90+3'
🎯 Dứt điểm - Agustin SantAnna (chân phải) — bị chặn
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Paranaense | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kerwin Vargas ▼ Leozinho | 61' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 0 - 1 Pedro Henrique Ribeiro Goncalves(Assists:Agustin SantAnna) (Kiến tạo: Agustin SantAnna) | |
| Kerwin Vargas(Assists:Kevin Stiven Viveros Rodallega) (Kiến tạo: Kevin Stiven Viveros Rodallega) 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Eduardo Sasha ▼ Jose Herrera | |
| 76' ⇄ | ▲ Eric Dos Santos Rodrigues ▼ Matheus Fernandes Siqueira | |
| 76' ⇄ | ▲ Fabio Silva de Freitas ▼ Gabriel Girotto Franco | |
| ▲ Dudu Kogitzki ▼ Joao Cruz | 77' ⇄ | |
| 78' | Eduardo Sasha | |
| 88' ⇄ | ▲ Yuri Alves ▼ Vinicius Mendonca Pereira | |
| ▲ Bruno Zapelli ▼ Dudu Kogitzki | 90' ⇄ | |
| ▲ Jorge Rivaldo ▼ Gilberto Moraes Junior | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 14 |
Chủ = Atletico Paranaense · Khách = Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Paranaense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Paranaense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 5 | 6 | 31 | 20 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 3 | 1 | 20 | 7 | 27 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 13 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Bragantino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 2 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 1 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Atletico Paranaense 6 (35%)Hòa 5 (29%)Bragantino 6 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Bragantino | 1-1 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2 | H |
| 06/12/24 | Atletico Paranaense | 1-2 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/24 | Bragantino | 2-3 (0-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/24 | Atletico Paranaense | 2-0 (2-0) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/07/24 | Bragantino | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/10/23 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/05/23 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/10/22 | Bragantino | 4-2 (3-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/06/22 | Atletico Paranaense | 4-2 (3-0) | Bragantino | 0 | 2 | T |
| 21/11/21 | Atletico Paranaense | 1-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/11/21 | Bragantino | 0-2 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.75 | 2.25 | T |
| 11/07/21 | Atletico Paranaense | 2-2 (1-1) | Bragantino | 0 | 2 | H |
| 21/12/20 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/09/20 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2 | H |
| 30/09/12 | Bragantino | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/07/12 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Bragantino | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Paranaense
TBTHTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Santos | 0-2 (0-2) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Vitoria BA | 4-0 (2-0) | Atletico Paranaense | 0 | 2.25 | B |
| 04/08/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2 | H |
| 26/07/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Internacional RS | +0.5 | 2 | T |
| 23/07/26 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +1 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Bahia | 3-0 (2-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Bragantino
BBTHHHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Bragantino | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Sporting Cristal | +1.5 | 3 | T |
| 27/07/26 | Bragantino | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sporting Cristal | 0-0 (0-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Bragantino | 4-2 (2-2) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Atletico Paranaense
Bragantino
23CAderbar Melo dos Santos Neto4Arthur Dias29Gaston Americo Benavidez33Juan Felipe Aguirre7John Stiveen Mendoza Valencia12Gilberto Moraes Junior14Luiz Gustavo Dias16Jadson Alves dos Santos8Joao Cruz21Leozinho9Kevin Stiven Viveros Rodallega18Tiago Luis Volpi14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves16Marques Gustavo23Agustin SantAnna29Juninho Capixaba6Gabriel Girotto Franco35CMatheus Fernandes Siqueira17Vinicius Mendonca Pereira21Lucas Henrique Barbosa32Jose Herrera9Isidro Pitta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4Arthur Dias7
- 7John Stiveen Mendoza Valencia7
- 8Joao Cruz▼ Rời sân 77'6.3
- 9Kevin Stiven Viveros Rodallega🎯 Kiến tạo 75'6.8
- 12Gilberto Moraes Junior▼ Rời sân 90+1'7.2
- 14Luiz Gustavo Dias7
- 16Jadson Alves dos Santos7.3
- 21Leozinho▼ Rời sân 61'6.5
- 23Aderbar Melo dos Santos Neto C7.9
- 29Gaston Americo Benavidez7.5
- 33Juan Felipe Aguirre6.6
Khách · 4231
- 6Gabriel Girotto Franco▼ Rời sân 76'6.7
- 9Isidro Pitta6.9
- 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves⚽ Ghi bàn 67'8.6
- 16Marques Gustavo7.1
- 17Vinicius Mendonca Pereira▼ Rời sân 88'6.5
- 18Tiago Luis Volpi8.9
- 21Lucas Henrique Barbosa7.6
- 23Agustin SantAnna🎯 Kiến tạo 67'8
- 29Juninho Capixaba6.8
- 32Jose Herrera▼ Rời sân 76'6.1
- 35Matheus Fernandes Siqueira C▼ Rời sân 76'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2016
Sút cầu môn
75
Tấn công
125100
Tấn công nguy hiểm
5753
Sút ngoài cầu môn
119
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
459460
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
78
Việt vị
20
Cứu thua
46
Tắc bóng
610
Quả ném biên
2624
Cắt bóng
1411
Tạt bóng thành công
86
Chuyền dài
2736
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.631.25
Cơ hội rõ rệt
73
So Sánh Sức Mạnh
49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B6T6 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B1T1 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Paranaense (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bragantino (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Paranaense (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (68%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 2 (9%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUO
Bragantino (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Paranaense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Aderbar Melo dos Santos Neto Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 29Gaston Americo Benavidez Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 55/65 | 4 | |||
| 16Jadson Alves dos Santos Tiền vệ | 7.3 | 1/1 | 62/67 | 5 | |||
| 12Gilberto Moraes Junior Hậu vệ | 7.2 | 2/2 | 35/45 | 4 | |||
| 14Luiz Gustavo Dias Tiền vệ | 7 | 0/0 | 56/59 | 3 | |||
| 7John Stiveen Mendoza Valencia Tiền đạo | 7 | 4/0 | 35/37 | 1 | |||
| 4Arthur Dias Hậu vệ | 7 | 0/0 | 50/56 | 4 | |||
| 9Kevin Stiven Viveros Rodallega Tiền đạo | 6.8 | 1 | 3/1 | 12/17 | 0 | ||
| 33Juan Felipe Aguirre Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 32/33 | 2 | |||
| 21Leozinho Tiền đạo | 6.5 | 4/0 | 14/19 | 0 | |||
| 8Joao Cruz Tiền vệ | 6.3 | 3/1 | 25/30 | 0 | |||
| 18Kerwin Vargas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/1 | 8/8 | 0 | ||
| 53Dudu Kogitzki (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 2 | |||
| 10Bruno Zapelli (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 19Jorge Rivaldo (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Bragantino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Tiago Luis Volpi Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 14Pedro Henrique Ribeiro Goncalves Hậu vệ | 8.6 | 1 | 2/2 | 40/48 | 3 | ||
| 23Agustin SantAnna Hậu vệ | 8 | 1 | 2/0 | 37/43 | 2 | ||
| 21Lucas Henrique Barbosa Tiền đạo | 7.6 | 1/0 | 40/44 | 6 | |||
| 16Marques Gustavo Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 49/50 | 4 | |||
| 9Isidro Pitta Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 16/20 | 0 | |||
| 29Juninho Capixaba Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 53/63 | 5 | |||
| 6Gabriel Girotto Franco Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 37/42 | 0 | |||
| 35Matheus Fernandes Siqueira Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 25/31 | 6 | |||
| 17Vinicius Mendonca Pereira Tiền đạo | 6.5 | 4/2 | 20/24 | 0 | |||
| 32Jose Herrera Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 6/14 | 1 | |||
| 7Eric Dos Santos Rodrigues (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 5Fabio Silva de Freitas (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 41Yuri Alves (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Eduardo Sasha (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 13/18 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Paranaense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-3-26 | Thành lập | 1928 |
| Arena da Baixada | Sân nhà | Estadio Nabi Abi Chedid |
| 32864 | Sức chứa | 25000 |
| Odair Hellmann | HLV | Vagner Mancini |
| Curitiba | Khu vực | Bragança Paulista |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.13 | 3.33 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.98 | 3.13 | 3.33 | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.98 | 0.50 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.70 | 0.85 | 2.25 | 0.96 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 0.91 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.55 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.70 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.36 ↑ | 1.08 ↓ | 14.65 ↑ | 5.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.55 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.12 | 3.38 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.03 | 3.35 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.17 ↓ | 14.40 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.05 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 2.95 | 3.64 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 7.85 ↑ | 1.17 ↓ | 13.12 ↑ | 4.37 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.80 | 3.05 | 3.95 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 1.21 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 4.15 ↑ | 2.75 | 0.11 ↓ | 1.20 ↓ | 0.75 | 0.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.75 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.39 | 3.90 | 1.20 | 2.50 | 0.71 | 0.48 | 0.00 | 1.73 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.06 ↓ | 24.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.25 | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.70 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 1.05 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.60 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Paranaense | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Bragantino | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).