Kết quả bóng đá trận Atletico Ottawa vs York United FC, 06:10 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Canada · 06:10 ngày 29/08/2026
Atletico Ottawa 2 Kết thúc HT 0-1 1
York United FC
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Dao Ming Bank Garden Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Ottawa | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Steffen Yeates(Assists:Luke Singh) (Kiến tạo: Luke Singh) | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Yeates S. (Kiến tạo: Luke Singh) | |
| 12' | 📺 Carlos Alberto Guzman Fonseca(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| 12' | 📺 Guzman C. VAR | |
| 18' | Frank Sturing | |
| 18' | Sturing F. | |
| Manny Aparicio | 42' | |
| Aparicio M. | 42' | |
| 44' | Ollie Bassett | |
| 44' | Bassett O. | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | Ariel Almagro | |
| 57' | Ariel Almagro | |
| Sergei Kozlovskiy | 61' | |
| Kozlovskiy S. | 61' | |
| Ballou Tabla(Assists:Gabriel Antinoro) (Kiến tạo: Gabriel Antinoro) 1 - 2 ⚽ | 73' | |
| Tabla B. (Kiến tạo: Gabriel Antinoro) 2 - 2 ⚽ | 73' | |
| Tabla B. (Kiến tạo: Gabriel Antinoro) 3 - 2 ⚽ | 74' | |
| Juan David Castro Ruiz | 78' | |
| Castro J. | 78' | |
| Loic Cloutier | 81' | |
| Cloutier L. | 81' | |
| Chateau N. (Kiến tạo: Rony Mbomio) 4 - 2 ⚽ | 90' | |
| Chateau N. | 90' | |
| Nicolas Chateau(Assists:Rony Mbomio) (Kiến tạo: Rony Mbomio) 5 - 2 ⚽ | 90+8' | |
| Nicolas Chateau | 90+9' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 26 |
| Điểm | 4 | 2 | 18 | 7 |
Chủ = Atletico Ottawa · Khách = York United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Ottawa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 4 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Ottawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 34 | 34 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 13 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 21 | 10 | 5 |
York United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 37 | 18 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 19 | 11 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 18 | 7 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
52
Tấn công
11071
Tấn công nguy hiểm
4831
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
580376
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
30
Cứu thua
12
Tắc bóng
612
Quả ném biên
2517
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2130
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.660.47
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Ottawa (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
York United FC (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Ottawa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dao Ming Bank Garden Stadium | Sân nhà | York Lion Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Gonzalez | HLV | Martin Nash |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.60 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.30 ↓ | 9.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 1.01 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.35 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.35 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 3.90 ↑ | 4.10 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.35 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.95 | 3.40 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.14 ↓ | 11.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.69 | 3.70 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.14 ↓ | 9.40 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.72 | 3.30 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 9.45 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.90 | 3.60 | 0.72 | 3.00 | 0.98 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.16 | 0.99 | 3.25 | 0.76 | 0.79 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 6.67 ↑ | 1.16 ↓ | 13.01 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.49 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.70 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.00 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.80 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.