Kết quả bóng đá trận Atletico Nacional Medellin vs Aguilas Doradas, 04:05 ngày 14/09/2026
Categoria Primera A · 04:05 ngày 14/09/2026
Atletico Nacional Medellin 2 Kết thúc HT 0-0 0
Aguilas Doradas
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Estadio Atanasio Girardot Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Nacional Medellin | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ramirez M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Cortes A. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Vasquez A. ▼ | |
| ▲ Cardona E. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Poveda I. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Cabrera E. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Poveda I. ▼ | 59' ⇄ | |
| 📺 VAR | 64' | |
| Poveda I. 📺 VAR | 65' | |
| 66' | Lara Vasquez N. | |
| 67' | ||
| Cardona E. 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ Noguera J. ▼ | |
| Tesillo W. | 71' | |
| ▲ Rios X. ▼ | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Fabian Suarez ▼ | |
| ▲ Arango C. ▼ | 80' ⇄ | |
| Poveda I. 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| 3 - 0 ⚽ | 84' | |
| Poveda I. 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| 86' ⇄ | ▲ Lucho ▼ | |
| Casco M. | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 16 |
| Điểm | 6 | 5 | 20 | 9 |
Chủ = Atletico Nacional Medellin · Khách = Aguilas Doradas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Nacional Medellin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (35%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (25%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (18%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Nacional Medellin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | 9 | 1 |
Aguilas Doradas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 6 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9 |
Đội hình
Atletico Nacional Medellin
Aguilas Doradas
34Armani F.3Parra N.6Roman A.16Tesillo W.20Casco M.28Rojas S.80Zapata J.7Moreno M.19Rengifo J.29Sarmiento A.9Morelos A.1Soto J.3John Ontaneda4Mosquera A.13J.Meléndez32Javier Mena19Lozano F.30Lara Vasquez N.7Tenorio Arizalas A. E.8Ricaurte A.24Avalo Trejos J. E.21Marquez R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Parra N.
- 6Roman A.
- 7Moreno M.
- 9Morelos A.
- 16Tesillo W.🟨 Thẻ vàng 71'
- 19Rengifo J.
- 20Casco M.🟨 Thẻ vàng 90'
- 28Rojas S.
- 29Sarmiento A.
- 34Armani F.
- 80Zapata J.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
21
Sút bóng
116
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
414261
TL chuyền bóng thành công
84%79%
Phạm lỗi
118
Việt vị
24
Cứu thua
14
Quả ném biên
1617
Chuyền dài
3822
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Nacional Medellin (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Aguilas Doradas (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Nacional Medellin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1951 | Thành lập | |
| Estadio Atanasio Girardot | Sân nhà | Estadio Alberto Grisales |
| 52000 | Sức chứa | 0 |
| Lucas Gonzalez | HLV | Flavio Robatto |
| Itagui | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.10 | 9.50 | 0.82 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 50.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.25 | 6.30 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 84.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.40 | 7.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 45.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 | 1.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.25 | 6.30 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 75.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.60 | 6.90 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.89 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.08 | 6.40 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.50 ↑ | 44.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.33 | 7.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.90 | 9.00 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 67.00 ↑ | 9.97 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.50 | 10.50 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.86 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.50 | 10.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.