Kết quả bóng đá trận Atletico Morelia vs Alebrijes de Oaxaca, 08:00 ngày 06/09/2026
Liga de Expansion MX · 08:00 ngày 06/09/2026
Atletico Morelia 4 Kết thúc HT 2-0 1
Alebrijes de Oaxaca
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Morelia | Phút | |
| del Campo R. 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Rodriguez M. 3 - 0 ⚽ | 27' | |
| 4 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | ⚽ 4 - 1 | |
| 51' | ⚽ 4 - 2 Bustos J. | |
| 5 - 2 ⚽ | 57' | |
| Rodriguez M. 6 - 2 ⚽ | 57' | |
| 60' | Adrian Justo | |
| 61' | ||
| 66' | ||
| 66' | ||
| 66' | Adrian Justo | |
| Flores A. (Kiến tạo: Diego Aguilar) 7 - 2 ⚽ | 78' | |
| 8 - 2 ⚽ | 79' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 16 |
| Điểm | 1 | 9 | 19 | 16 |
Chủ = Atletico Morelia · Khách = Alebrijes de Oaxaca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Morelia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 13 (33%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Morelia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 21 | 19 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 11 | 7 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 14 | 8 | 10 |
Alebrijes de Oaxaca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 25 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 3 | 4 | 7 | 14 | 3 | 15 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 11 | 10 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Thẻ vàng
02
Sút bóng
266
Sút cầu môn
95
Sút ngoài cầu môn
100
Cản bóng
71
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
462258
TL chuyền bóng thành công
87%74%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
20
Cứu thua
45
Quả ném biên
2620
Chuyền dài
2321
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Morelia (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Alebrijes de Oaxaca (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Morelia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Carlos Gutierrez | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.15 | 5.45 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.45 ↑ | 5.70 ↑ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.78 | 1.00 | 1.00 | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.70 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.07 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.78 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.73 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.20 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.73 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.60 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 4.00 ↓ | 5.40 ↓ | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.20 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.73 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.30 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.90 ↑ | 16.50 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 1.01 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.93 | 5.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.09 | 5.30 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.82 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.46 | 4.09 | 5.30 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.82 | 1.00 | 1.04 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.20 | 5.50 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 1.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.38 ↑ | 5.75 | 0.04 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.41 | 5.88 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 1.02 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.44 ↑ | 5.91 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.74 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 1.20 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.96 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Morelia | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Alebrijes de Oaxaca | -1 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).