Kết quả bóng đá trận Atletico Mitre de Santiago del Estero vs Godoy Cruz Antonio Tomba, 03:00 ngày 26/10/2026
Hạng 2 Argentina · 03:00 ngày 26/10/2026
Atletico Mitre de Santiago del Estero 0 Kết thúc HT 0-1 3
Godoy Cruz Antonio Tomba
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Mitre de Santiago del Estero | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Pino M. (Kiến tạo: Francisco Gerometta) | |
| 33' | ||
| Ferrari F. | 33' | |
| 34' | ||
| 34' | Brunet N. | |
| 35' | ||
| Maximiliano Daniel Romero | 35' | |
| 35' | Brunet N. | |
| Cabral Y. | 35' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ||
| 46' | Poggi V. | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 11 | 4 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 8 | 25 |
Chủ = Atletico Mitre de Santiago del Estero · Khách = Godoy Cruz Antonio Tomba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Mitre de Santiago del Estero | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 7 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Mitre de Santiago del Estero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 6 | 12 | 9 | 27 | 35 | 30 | 24 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 5 | 4 | 17 | 16 | 20 | 25 |
| Sân khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 10 | 19 | 10 | 21 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 7 | 8 | 32 | 24 | 43 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 4 | 1 | 24 | 10 | 31 | 3 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 8 | 14 | 12 | 19 |
Đội hình
Atletico Mitre de Santiago del Estero
Godoy Cruz Antonio Tomba
1Pietrobono I.2Minissale P.3Ferrari F.4Mieres B.5Alessandroni J.6Maximiliano Daniel Romero7Cabral Y.8Vazquez M.9Machado M.10Mateo Maldonado11Garrido O.1Juan Strumia2Brunet N.3Viera D.4Gerometta F.5B.Schamine6Burgos E.7Rodriguez A.8Cairus F.9Pino M.10Poggi V.11Rodrigo Fernández
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Pietrobono I.
- 2Minissale P.
- 3Ferrari F.🟨 Thẻ vàng 33'
- 4Mieres B.
- 5Alessandroni J.
- 6Maximiliano Daniel Romero🟨 Thẻ vàng 35'
- 7Cabral Y.🟨 Thẻ vàng 35'
- 8Vazquez M.
- 9Machado M.
- 10Mateo Maldonado
- 11Garrido O.
Khách
- 1Juan Strumia
- 2Brunet N.🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 35'
- 3Viera D.
- 4Gerometta F.🎯 Kiến tạo 13'
- 5B.Schamine
- 6Burgos E.
- 7Rodriguez A.
- 8Cairus F.
- 9Pino M.⚽ Ghi bàn 13'
- 10Poggi V.🟨 Thẻ vàng 46'
- 11Rodrigo Fernández
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Mitre de Santiago del Estero (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Godoy Cruz Antonio Tomba (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Mitre de Santiago del Estero | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Sân nhà | Felicia nogonbart Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 14000 |
| Mario Sciacqua | HLV | Omar Asad |
| Khu vực | Godoy Cruz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.00 | 1.90 | 0.98 | 2.00 | 0.77 | 0.78 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 2.90 | 2.25 | 0.88 | 1.75 | 0.91 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 2.85 | 1.99 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.15 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 2.80 | 2.25 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 2.85 | 1.99 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.15 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.02 | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 2.81 | 2.19 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 4.15 ↑ | 3.10 ↑ | 1.79 ↓ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 1.03 ↑ | -0.50 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.21 | 2.69 | 2.18 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.15 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.00 | 1.91 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 2.75 | 2.40 | 0.76 | 1.75 | 0.93 | 0.71 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.76 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.65 | 3.20 | 1.78 | 1.04 | 2.25 | 0.68 | 1.34 | -0.25 | 0.53 |
| Live | 382.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.10 | 1.81 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Mitre de Santiago del Estero | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).