Kết quả bóng đá trận Atletico Mitre de Santiago del Estero vs All Boys, 02:00 ngày 06/07/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 06/07/2026
Atletico Mitre de Santiago del Estero 1 Kết thúc HT 0-1 1
All Boys
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Mitre de Santiago del Estero | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| Marcos Machado 1 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| Enzo Avaro | 90+3' | |
| 87' ⇄ | ▲ Nicolas Barrientos ▼ Alexis Melo | |
| 87' ⇄ | ▲ Gabriel Omar Ramirez ▼ Thiago Calone | |
| 77' ⇄ | ▲ Ivan Zafarana ▼ Franco Quiroz | |
| ▲ Alan Lopez ▼ Santiago Rosales | 77' ⇄ | |
| ▲ Favio Cabral ▼ Daniel Alesandro Abello | 68' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Lucas Cano ▼ Santiago Apa | |
| 67' ⇄ | ▲ Ignacio Palacio ▼ Emiliano Purita | |
| ▲ Oscar Ariel Garrido Bigolin ▼ Brian Mieres | 62' ⇄ | |
| ▲ Ivan Antunes ▼ Mateo Maldonado | 62' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 21' | ⚽ 0 - 1 Alexis Melo | |
| Daniel Alesandro Abello | 15' | |
Đội hình
Atletico Mitre de Santiago del Estero
All Boys
1Joaquin Ledesma2Pablo Minissale3Daniel Alesandro Abello4Brian Mieres6Maximiliano Daniel Romero5Mateo Montenegro7Mateo Maldonado8Enzo Avaro11Franco Ferrari9Marcos Machado10Santiago Rosales1Nicolas Roberto Carrizo2Maximiliano Coronel3Alejo German Tabares4CHernan Gustavo Grana6Yago de Vito5Gustavo Turraca7Alexis Melo8Emiliano Purita11Franco Quiroz9Santiago Apa10Thiago Calone
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Joaquin Ledesma7
- 2Pablo Minissale6.6
- 3Daniel Alesandro Abello🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 68'6.6
- 4Brian Mieres▼ Rời sân 62'6.5
- 5Mateo Montenegro7
- 6Maximiliano Daniel Romero7.2
- 7Mateo Maldonado▼ Rời sân 62'6.6
- 8Enzo Avaro🟨 Thẻ vàng 90+3'7.4
- 9Marcos Machado⚽ Ghi bàn 90+5'7.3
- 10Santiago Rosales▼ Rời sân 77'6.4
- 11Franco Ferrari
Khách · 442
- 1Nicolas Roberto Carrizo7.4
- 2Maximiliano Coronel
- 3Alejo German Tabares6.5
- 4Hernan Gustavo Grana C6.8
- 5Gustavo Turraca6.5
- 6Yago de Vito7
- 7Alexis Melo⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 87'7.6
- 8Emiliano Purita▼ Rời sân 67'6.5
- 9Santiago Apa▼ Rời sân 67'7.4
- 10Thiago Calone▼ Rời sân 87'7.3
- 11Franco Quiroz▼ Rời sân 77'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
20
Sút bóng
94
Sút cầu môn
74
Tấn công
10491
Tấn công nguy hiểm
9054
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Mitre de Santiago del Estero (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
All Boys (19 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Mitre de Santiago del Estero (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
All Boys (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (72%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Mitre de Santiago del Estero
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Matias Ferrari Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 32/45 | 0 | |||
| 8Enzo Avaro Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 2/1 | 24/34 | 2 | 🟨 | ||
| 9Marcos Machado Tiền vệ phải | 7.3 | 1 | 6/3 | 6/13 | 1 | ||
| 6Maximiliano Daniel Romero Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 42/49 | 2 | |||
| 5Mateo Montenegro Tiền vệ phải | 7 | 1/0 | 25/32 | 1 | |||
| 1Joaquin Ledesma Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 3Daniel Alesandro Abello Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 32/45 | 0 | 🟨 | ||
| 2Pablo Minissale Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 38/50 | 1 | |||
| 7Mateo Maldonado Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 9/15 | 1 | |||
| 4Brian Mieres Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 10/16 | 1 | |||
| 10Santiago Rosales Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 10/16 | 0 | |||
| 16Ivan Antunes (dự bị) Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 15/24 | 2 | |||
| 18Oscar Ariel Garrido Bigolin (dự bị) Tiền vệ phải | 6.8 | 1 | 2/0 | 8/10 | 0 | ||
| 20Favio Cabral (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 17Alan Lopez (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 0 |
All Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Alexis Melo Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 1/1 | 21/33 | 0 | ||
| 1Nicolas Roberto Carrizo Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 9Santiago Apa Tiền vệ | 7.4 | 1/1 | 8/12 | 0 | |||
| 10Thiago Calone Hộ công | 7.3 | 2/2 | 13/19 | 1 | |||
| 11Franco Quiroz Hậu vệ | 7.3 | 2/1 | 17/31 | 0 | |||
| 6Yago de Vito Trung vệ | 7 | 0/0 | 18/21 | 3 | |||
| 4Hernan Gustavo Grana Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 21/31 | 4 | |||
| 8Emiliano Purita Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 5Gustavo Turraca Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 17/24 | 2 | |||
| 3Alejo German Tabares Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 21/33 | 1 | |||
| 18 (dự bị) | 7.3 | 0/0 | 18/23 | 3 | |||
| 15Gabriel Omar Ramirez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 20Lucas Cano (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 13Ivan Zafarana (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 16Ignacio Palacio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Mitre de Santiago del Estero | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913 | |
| Sân nhà | Estadio Islas Malvinas | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mario Sciacqua | HLV | Mariano Campodónico |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.