Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro (W) vs EC Bahia (W), 01:00 ngày 09/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 09/08/2026
Atletico Mineiro (W) 0 Kết thúc HT 0-3 3
EC Bahia (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Mineiro (W) | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Raquel | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Raquel | |
| Laura Maria | 42' | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 Roqueline | |
| HT 0-3 | ||
| Karen Bender | 72' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 9 |
| Điểm | 3 | 5 | 13 | 19 |
Chủ = Atletico Mineiro (W) · Khách = EC Bahia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Mineiro (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 9 (43%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Mineiro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 25 | 16 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 11 | 7 | 13 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
EC Bahia (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 5 | 4 | 30 | 21 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 10 | 17 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 11 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Atletico Mineiro (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)EC Bahia (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/25 | EC Bahia (W) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 30/04/23 | Atletico Mineiro (W) | 0-1 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atletico Mineiro (W)
HBTTBTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | Bragantino (W) | 2-0 (2-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 23/07/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-1 (1-0) | CA Piauiense(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 3-1 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-3 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | America Mineiro (W) | 0-2 (0-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Palmeiras SP (W) | 4-1 (2-1) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
| 28/04/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Santos (W) | 1-1 (1-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 31/03/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-2 (1-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Atletico Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | Internacional(W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-1 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 23/02/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Atletico Mineiro (W) | 0-1 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | America MG (W) | 4-0 (2-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Atletico Mineiro (W) | 4-0 (3-0) | America MG (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Atletico Mineiro (W) | 1-1 (0-0) | America MG (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Cruzeiro MG (W) | 4-3 (4-1) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — EC Bahia (W)
BTTTHTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-0 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 28/07/26 | EC Bahia (W) | 2-1 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Itabirito (W) | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Planalto EC W | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Fluminense RJ (W) | 3-3 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | EC Bahia (W) | 3-0 (3-0) | Internacional(W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Mixto EC (W) | 1-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | EC Bahia (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 29/04/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-1) | Gremio (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-3 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (1-1) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Bragantino (W) | 1-2 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 17/03/26 | EC Bahia (W) | 3-2 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | EC Bahia (W) | 2-0 (0-0) | Vitoria Salvador (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | Ferroviaria SP (W) | 2-0 (2-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Vitoria Salvador (W) | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Lusaca BA (W) | 0-8 (0-4) | EC Bahia (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
20
Sút bóng
2412
Sút cầu môn
55
Tấn công
9256
Tấn công nguy hiểm
4624
Sút ngoài cầu môn
197
Đá phạt trực tiếp
1521
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1813
Việt vị
32
Quả ném biên
3224
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Mineiro (W) (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
EC Bahia (W) (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atletico Mineiro (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.85 ↑ | 3.35 ↑ | 1.83 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.72 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.25 ↑ | 1.78 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.94 | 3.46 | 1.74 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.02 ↑ | 3.27 ↓ | 1.75 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.40 | 1.70 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 3.25 ↓ | 1.80 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.45 | 1.67 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 4.00 | 3.40 ↓ | 1.73 ↑ | 0.68 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.88 | 3.01 | 2.31 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 3.44 ↑ | 3.43 ↑ | 1.86 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.68 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 3.25 ↓ | 1.78 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.46 | 3.45 | 1.72 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 2.25 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 4.04 ↓ | 3.42 ↓ | 1.78 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.67 ↓ | -0.75 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 4.20 | 3.50 ↑ | 1.67 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.20 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.10 ↑ | 1.83 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Mineiro (W) | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| EC Bahia (W) | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).