Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Vitoria BA, 04:30 ngày 30/08/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 30/08/2026
Atletico Mineiro 2 Kết thúc HT 1-0 1
Vitoria BA
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Estadio Mineirao Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Mineiro
Vitoria BA
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edina Batista
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaua Pascini (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Angelo Preciado (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Angelo Preciado (chân trái) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Tomas Pochettino (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Santos Costa, Marinho (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Thiago Nicolas Borbas 1-0, kiến tạo: Reinier Jesus Carvalho
🎯 Dứt điểm - Thiago Nicolas Borbas (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Angelo Preciado (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexsander (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thiago Nicolas Borbas (chân trái) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
35'
🟨 Thẻ vàng - Diego Tarzia
35'
🎯 Dứt điểm - Emanuel Britez (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Diego Tarzia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Reinier Jesus Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Angelo Preciado
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Matheus Silva Duarte,Matheusinho, ra Emanuel Britez
🎯 Dứt điểm - Alexsander (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vitor Fernandes Chaves Teixeira (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Carlos de Menezes Júnior (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mamady Cisse
🔁 Thay người: vào Gustavo Henrique Furtado Scarpa, ra Thiago Nicolas Borbas
⚽ BÀN THẮNG - Reinier Jesus Carvalho 2-0
🎯 Dứt điểm - Reinier Jesus Carvalho (chân trái) — vào lưới
68'
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Santos Costa, Marinho (chân trái) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Diego Tarzia (chân trái) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Erick de Arruda Serafim, ra Leandro Emmanuel Martinez
69'
🔁 Thay người: vào Matheusinho, ra Diego Tarzia
69'
🔁 Thay người: vào Rene Sousa, ra Alex Bruno
69'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Reinier Jesus Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexsander (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique Furtado Scarpa (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mamady Cisse (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu, ra Alan Minda
75'
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Santos Costa, Marinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexsander (chân trái) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Walace Souza Silva, ra Caique de Jesus Goncalves
83'
🎯 Dứt điểm - Tomas Pochettino (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Matheus Silva Duarte,Matheusinho (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Reinier Jesus Carvalho (chân phải) — bị chặn
87'
⚽ BÀN THẮNG - Erick de Arruda Serafim 2-1
87'
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân phải) — vào lưới
89'
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Santos Costa, Marinho (chân phải) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Vitor Hugo Franchescoli de Souza, ra Alexsander
🔁 Thay người: vào Cauã Soares, ra Reinier Jesus Carvalho
🎯 Dứt điểm - Cauã Soares (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Walace Souza Silva (chân phải) — bị cản phá
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Mineiro | Phút | |
| Thiago Nicolas Borbas(Assists:Reinier Jesus Carvalho) (Kiến tạo: Reinier Jesus Carvalho) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Borbas T. (Kiến tạo: Reinier Jesus Carvalho) 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 35' | Diego Tarzia | |
| 35' | Tarzia D. | |
| Angelo Preciado | 44' | |
| Preciado A. | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Matheus Silva Duarte,Matheusinho ▼ Emanuel Britez | |
| 46' ⇄ | ▲ Matheus Silva Duarte,Matheusinho ▼ | |
| Mamady Cisse | 59' | |
| Cisse M. | 59' | |
| ▲ Gustavo Henrique Furtado Scarpa ▼ Thiago Nicolas Borbas | 60' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Scarpa ▼ | 60' ⇄ | |
| Reinier Jesus Carvalho 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| Reinier 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| 69' ⇄ | ▲ Erick de Arruda Serafim ▼ Leandro Emmanuel Martinez | |
| 69' ⇄ | ▲ Matheusinho ▼ Diego Tarzia | |
| 69' ⇄ | ▲ Rene Sousa ▼ Alex Bruno | |
| 69' ⇄ | ▲ Matheusinho ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Erick ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Rene Sousa ▼ | |
| ▲ Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu ▼ Alan Minda | 75' ⇄ | |
| ▲ Dudu ▼ | 75' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Walace Souza Silva ▼ Caique de Jesus Goncalves | |
| 87' | ⚽ 4 - 1 Erick de Arruda Serafim | |
| ▲ Vitor Hugo Franchescoli de Souza ▼ Alexsander | 90' ⇄ | |
| ▲ Cauã Soares ▼ Reinier Jesus Carvalho | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 10 |
Chủ = Atletico Mineiro · Khách = Vitoria BA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Mineiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (24%) | Thắng/Thắng | 13 (24%) |
| 7 (12%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (12%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 10 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 10 (17%) | Bại/Bại | 12 (22%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Mineiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10 | 6 | 8 | 32 | 28 | 36 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 14 | 22 | 8 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 14 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 5 | - | - |
Vitoria BA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 5 | 12 | 24 | 37 | 29 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 16 | 9 | 25 | 4 |
| Sân khách | 13 | 0 | 4 | 9 | 8 | 28 | 4 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atletico Mineiro 6 (30%)Hòa 6 (30%)Vitoria BA 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 01/09/25 | Vitoria BA | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2 | B |
| 14/04/25 | Atletico Mineiro | 2-2 (0-0) | Vitoria BA | +1 | 2.25 | H |
| 06/10/24 | Atletico Mineiro | 2-2 (2-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | H |
| 21/06/24 | Vitoria BA | 4-2 (2-1) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/08/18 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/18 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Vitoria BA | +1 | 2.75 | T |
| 25/09/17 | Atletico Mineiro | 1-3 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/06/17 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.5 | B |
| 08/09/16 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Vitoria BA | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/16 | Vitoria BA | 1-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/09/14 | Atletico Mineiro | 2-0 (0-0) | Vitoria BA | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/14 | Vitoria BA | 2-3 (0-2) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 09/12/13 | Atletico Mineiro | 2-2 (1-2) | Vitoria BA | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/09/13 | Vitoria BA | 1-1 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | H |
| 20/09/10 | Atletico Mineiro | 2-3 (1-2) | Vitoria BA | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/05/10 | Vitoria BA | 4-3 (2-1) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/10/09 | Atletico Mineiro | 1-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/07/09 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/05/09 | Atletico Mineiro | 3-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Mineiro
HHHTTHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/08/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/08/26 | Atletico Mineiro | 2-2 (0-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/08/26 | Atletico Mineiro | 3-0 (1-0) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/08/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Remo Belem (PA) | 2-2 (1-2) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Atletico Mineiro | 0-0 (0-0) | Juventude | +1.25 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Vitoria BA
BBTBTBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Vasco da Gama | 1-0 (0-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/08/26 | Vitoria BA | 0-2 (0-0) | Bahia | 0 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | Vitoria BA | 1-0 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -1.75 | 3 | B |
| 07/08/26 | Vitoria BA | 4-0 (2-0) | Atletico Paranaense | 0 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Vitoria BA | 0-4 (0-2) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Remo Belem (PA) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | ABC RN | 3-4 (2-1) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Vitoria BA | 6-2 (2-2) | ABC RN | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Atletico Mineiro
Vitoria BA
1CGabriel Delfim2Natanael Moreira Milouski23Angelo Preciado36Kaua Pascini40Vitao40Vitor Fernandes Chaves Teixeira5Alexsander25Tomas Perez19Reinier Jesus Carvalho27Alan Minda39Mamady Cisse18Thiago Nicolas Borbas1CLucas Willians Assis Arcanjo2Emanuel Britez25Carlos de Menezes Júnior36Luan Candido83Jamerson Santos de Jesus6Leandro Emmanuel Martinez7Mario Sergio Santos Costa, Marinho8Tomas Pochettino12Diego Tarzia95Caique de Jesus Goncalves9Alex Bruno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gabriel Delfim C7
- 2Natanael Moreira Milouski6.7
- 5Alexsander▼ Rời sân 90'7.3
- 18Thiago Nicolas Borbas⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 60'7
- 19Reinier Jesus Carvalho⚽ Ghi bàn 63' · ⚽ Ghi bàn 63' · 🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 90'8.7
- 23Angelo Preciado🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44'7.2
- 25Tomas Perez7.5
- 27Alan Minda▼ Rời sân 75'6.7
- 36Kaua Pascini6.4
- 39Mamady Cisse🟨 Thẻ vàng 59' · 🟨 Thẻ vàng 59'7.2
- 40Vitao
- 40Vitor Fernandes Chaves Teixeira7.4
Khách · 4141
- 1Lucas Willians Assis Arcanjo C7.4
- 2Emanuel Britez▼ Rời sân 46'6.2
- 6Leandro Emmanuel Martinez▼ Rời sân 69'6.5
- 7Mario Sergio Santos Costa, Marinho6.7
- 8Tomas Pochettino6.6
- 9Alex Bruno▼ Rời sân 69'6.3
- 12Diego Tarzia🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 69'6
- 25Carlos de Menezes Júnior7.2
- 36Luan Candido6.2
- 83Jamerson Santos de Jesus6.3
- 95Caique de Jesus Goncalves▼ Rời sân 81'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
83
Tấn công
11299
Tấn công nguy hiểm
4845
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
636395
TL chuyền bóng thành công
91%83%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
20
Cứu thua
26
Tắc bóng
812
Quả ném biên
2221
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
2824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.460.64
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Mineiro (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Vitoria BA (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Mineiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Reinier Jesus Carvalho Tiền vệ | 8.7 | 1 | 1 | 4/1 | 66/70 | 1 | |
| 25Tomas Perez Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 82/88 | 6 | |||
| 40Vitor Fernandes Chaves Teixeira Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 59/60 | 0 | |||
| 5Alexsander Tiền vệ | 7.3 | 4/3 | 89/99 | 5 | |||
| 23Angelo Preciado Hậu vệ | 7.2 | 3/1 | 47/54 | 3 | 🟨 | ||
| 39Mamady Cisse Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 53/54 | 6 | 🟨 | ||
| 18Thiago Nicolas Borbas Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 7/12 | 0 | ||
| 1Gabriel Delfim Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 2Natanael Moreira Milouski Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 66/71 | 2 | |||
| 27Alan Minda Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 32/36 | 1 | |||
| 36Kaua Pascini Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 29/32 | 2 | |||
| 92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 10Gustavo Henrique Furtado Scarpa (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 15/17 | 0 | |||
| 14Vitor Hugo Franchescoli de Souza (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 29Cauã Soares (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 1/1 | 0 |
Vitoria BA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lucas Willians Assis Arcanjo Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 25Carlos de Menezes Júnior Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 29/32 | 5 | |||
| 7Mario Sergio Santos Costa, Marinho Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 21/26 | 6 | |||
| 8Tomas Pochettino Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 15/18 | 3 | |||
| 6Leandro Emmanuel Martinez Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 26/33 | 2 | |||
| 83Jamerson Santos de Jesus Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 40/45 | 2 | |||
| 9Alex Bruno Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 2Emanuel Britez Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 19/23 | 1 | |||
| 36Luan Candido Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 38/43 | 2 | |||
| 95Caique de Jesus Goncalves Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 35/39 | 2 | |||
| 12Diego Tarzia Tiền đạo | 6 | 2/0 | 4/7 | 0 | 🟨 | ||
| 33Erick de Arruda Serafim (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/1 | 8/11 | 1 | ||
| 10Matheusinho (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 29/30 | 1 | |||
| 98Matheus Silva Duarte,Matheusinho (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 19/26 | 1 | |||
| 15Walace Souza Silva (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 13/16 | 0 | |||
| 91Rene Sousa (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Mineiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-3-25 | Thành lập | 1899-5-13 |
| Estadio Mineirao | Sân nhà | Estadio Manoel Barradas |
| 87796 | Sức chứa | 35632 |
| Eduardo Rodrigo Dominguez | HLV | Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura |
| Belo Horizonte | Khu vực | Salvador |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.71 | 3.42 | 4.05 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.42 | 3.40 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 1.00 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.50 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.55 | 4.25 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.65 | 5.20 | 0.75 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.60 ↑ | 100.00 ↑ | 6.15 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.55 | 4.25 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.55 | 4.20 | 0.82 | 2.25 | 1.05 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.42 | 4.29 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 1.05 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.87 ↑ | 14.50 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.46 | 4.88 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.84 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.70 ↑ | 111.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.60 | 5.25 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 485.00 ↑ | 11.34 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.93 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.38 ↑ | 27.93 ↑ | 4.21 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.55 | 3.45 | 5.00 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 1.10 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.70 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.85 | 5.54 | 1.08 | 2.50 | 0.78 | 1.79 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.60 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.50 | 0.80 | 2.25 | 1.05 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.60 | 0.50 | 1.25 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Mineiro | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Vitoria BA | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).