Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Villarreal, 22:00 ngày 23/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 22:00 ngày 23/08/2026
Atletico Madrid 2 Kết thúc HT 0-0 2
Villarreal
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Riyadh Air Metropolitano Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Madrid
Villarreal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alejandro Jose Hernandez
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Grimaldo (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Resurreccion Merodio, Koke (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Giuliano Simeone (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (chân phải) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Morten Hjulmand (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ayoze Perez (chân phải) — bị cản phá
45+5'
⛳ Phạt góc
45+5'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Alejandro Baena Rodriguez, ra Rodrigo Mendoza
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân phải) — bị chặn
50'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Mourino
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Giuliano Simeone (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Baena Rodriguez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
57'
🎯 Dứt điểm - Pape Alassane Gueye (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Pape Alassane Gueye (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Marc Pubill 1-0, kiến tạo: Giuliano Simeone
🎯 Dứt điểm - Marc Pubill (chân trái) — vào lưới
61'
🔁 Thay người: vào Gerard Moreno Balaguero, ra Alberto Moleiro
61'
🔁 Thay người: vào Tajon Buchanan, ra Ayoze Perez
🚩 Việt vị
66'
🎯 Dứt điểm - Gerard Moreno Balaguero (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Marcos Llorente Moreno, ra Jorge Resurreccion Merodio, Koke
66'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Gerard Moreno Balaguero 1-1
🔁 Thay người: vào Pablo Barrios, ra Lee Kang-In
🔁 Thay người: vào Julian Alvarez, ra Marc Pubill
75'
VAR Decision - Penalty awarded - Georges Mikautadze
🟥 Thẻ đỏ - Robin Le Normand
🟨 Thẻ vàng - Morten Hjulmand
78'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Georges Mikautadze 1-2
78'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jose Maria Gimenez de Vargas, ra Ademola Lookman
79'
🔁 Thay người: vào Ilias Akhomach, ra Georges Mikautadze
79'
🔁 Thay người: vào Carlos Macià, ra Nicolas Pepe
🎯 Dứt điểm - Marcos Llorente Moreno (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Giuliano Simeone (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Giuliano Simeone (chân phải) — bị chặn
85'
🔁 Thay người: vào Tani Oluwaseyi, ra Santi Comesana
🎯 Dứt điểm - Giuliano Simeone (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Giuliano Simeone 2-2, kiến tạo: Alejandro Baena Rodriguez
89'
🎯 Dứt điểm - Tajon Buchanan (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jose Maria Gimenez de Vargas
🎯 Dứt điểm - Julian Alvarez (chân phải) — bị chặn
90+8'
🎯 Dứt điểm - Tajon Buchanan (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Madrid | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Alejandro Baena Rodriguez ▼ Rodrigo Mendoza | 46' ⇄ | |
| 50' | Santiago Mourino | |
| Alejandro Baena Rodriguez | 54' | |
| Marc Pubill(Assists:Giuliano Simeone) (Kiến tạo: Giuliano Simeone) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 60' ⇄ | ▲ Gerard Moreno Balaguero ▼ Alberto Moleiro | |
| 61' ⇄ | ▲ Tajon Buchanan ▼ Ayoze Perez | |
| 66' | ⚽ 1 - 1 Gerard Moreno Balaguero | |
| ▲ Pablo Barrios ▼ Lee Kang-In | 66' ⇄ | |
| ▲ Marcos Llorente Moreno ▼ Jorge Resurreccion Merodio, Koke | 66' ⇄ | |
| ▲ Julian Alvarez ▼ Marc Pubill | 66' ⇄ | |
| 75' | 📺 Georges Mikautadze(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Robin Le Normand | 76' | |
| Morten Hjulmand | 76' | |
| 78' | ⚽ 1 - 2 Georges Mikautadze | |
| 79' ⇄ | ▲ Ilias Akhomach ▼ Georges Mikautadze | |
| 79' ⇄ | ▲ Carlos Macià ▼ Nicolas Pepe | |
| ▲ Jose Maria Gimenez de Vargas ▼ Ademola Lookman | 79' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Tani Oluwaseyi ▼ Santi Comesana | |
| Giuliano Simeone(Assists:Alejandro Baena Rodriguez) (Kiến tạo: Alejandro Baena Rodriguez) 2 - 2 ⚽ | 85' | |
| Jose Maria Gimenez de Vargas | 90+1' | |
| 90+10' | Juan Marcos Foyth | |
| 90+10' | Juan Marcos Foyth | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 13 | 16 |
| Điểm | 9 | 6 | 19 | 14 |
Chủ = Atletico Madrid · Khách = Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Madrid | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Madrid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Villarreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 12 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 3 | 17 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atletico Madrid 6 (30%)Hòa 9 (45%)Villarreal 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Villarreal | 5-1 (4-1) | Atletico Madrid | 0 | 3.25 | B |
| 14/09/25 | Atletico Madrid | 2-0 (1-0) | Villarreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/01/25 | Atletico Madrid | 1-1 (0-1) | Villarreal | +1 | 2.75 | H |
| 20/08/24 | Villarreal | 2-2 (2-2) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/04/24 | Villarreal | 1-2 (0-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 3 | T |
| 13/11/23 | Atletico Madrid | 3-1 (1-1) | Villarreal | +1 | 3 | T |
| 04/06/23 | Villarreal | 2-2 (1-1) | Atletico Madrid | 0 | 2.75 | H |
| 22/08/22 | Atletico Madrid | 0-2 (0-0) | Villarreal | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/01/22 | Villarreal | 2-2 (1-1) | Atletico Madrid | 0 | 2.25 | H |
| 30/08/21 | Atletico Madrid | 2-2 (0-0) | Villarreal | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/03/21 | Villarreal | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 2 | T |
| 03/10/20 | Atletico Madrid | 0-0 (0-0) | Villarreal | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/02/20 | Atletico Madrid | 3-1 (1-1) | Villarreal | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/12/19 | Villarreal | 0-0 (0-0) | Atletico Madrid | 0 | 2 | H |
| 24/02/19 | Atletico Madrid | 2-0 (1-0) | Villarreal | +1 | 2.25 | T |
| 20/10/18 | Villarreal | 1-1 (0-0) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/18 | Villarreal | 2-1 (0-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/10/17 | Atletico Madrid | 1-1 (0-0) | Villarreal | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/04/17 | Atletico Madrid | 0-1 (0-0) | Villarreal | +1 | 2.5 | B |
| 13/12/16 | Villarreal | 3-0 (2-0) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Madrid
TTBBTBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Atletico Madrid | 2-0 (0-0) | Malaga | +1.75 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Marseille | 1-2 (1-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Manchester City | 3-1 (0-1) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Atletico Madrid | -0.25 | 3 | B |
| 30/07/26 | Atletico Madrid | 4-1 (2-1) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Villarreal | 5-1 (4-1) | Atletico Madrid | 0 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Girona | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | Atletico Madrid | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Atletico Madrid | 0-1 (0-0) | Celta Vigo | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Atletico Madrid | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Valencia | 0-2 (0-0) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Atletico Madrid | 1-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Atletico Madrid | 3-2 (0-1) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Elche | 3-2 (2-2) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Atletico Madrid | 2-2 (1-2) | Real Sociedad | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-2) | FC Barcelona | -0.5 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Sevilla | 2-1 (2-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | FC Barcelona | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | -1 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-1) | FC Barcelona | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Real Madrid | 3-2 (0-1) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Villarreal
HTTBHTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Racing Santander | 2-2 (2-2) | Villarreal | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Galatasaray | 1-2 (1-2) | Villarreal | 0 | 3 | T |
| 05/08/26 | Villarreal | 1-0 (0-0) | Levante | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Lens | 3-1 (1-1) | Villarreal | -0.25 | 3 | B |
| 30/07/26 | Villarreal | 1-1 (1-1) | Como | - | - | H |
| 30/07/26 | Al Ula FC | 0-3 (0-0) | Villarreal | - | - | T |
| 25/07/26 | PSV Eindhoven | 1-3 (0-0) | Villarreal | -0.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Benfica | 2-0 (0-0) | Villarreal | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Villarreal | 5-1 (4-1) | Atletico Madrid | 0 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Rayo Vallecano | 2-0 (1-0) | Villarreal | 0 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Villarreal | 2-3 (2-2) | Sevilla | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Mallorca | 1-1 (1-1) | Villarreal | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Villarreal | 5-1 (1-0) | Levante | +0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Celta Vigo | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Real Oviedo | 1-1 (0-1) | Villarreal | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Athletic Bilbao | 1-2 (0-2) | Villarreal | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Girona | 1-0 (1-0) | Villarreal | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Villarreal | 3-1 (3-0) | Real Sociedad | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Alaves | 1-1 (1-0) | Villarreal | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Elche | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Atletico Madrid
Villarreal
13Jan Oblak17David Hancko18Marc Pubill22Alex Grimaldo24Robin Le Normand4Rodrigo Mendoza6CJorge Resurreccion Merodio, Koke20Giuliano Simeone23Morten Hjulmand7Lee Kang-In11Ademola Lookman1Luiz Júnior8CJuan Marcos Foyth12Renato De Palma Veiga15Santiago Mourino20Carlos Romero10Alberto Moleiro14Santi Comesana18Pape Alassane Gueye19Nicolas Pepe9Georges Mikautadze22Ayoze Perez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Rodrigo Mendoza▼ Rời sân 46'6.6
- 6Jorge Resurreccion Merodio, Koke C▼ Rời sân 66'7.6
- 7Lee Kang-In▼ Rời sân 66'6.9
- 11Ademola Lookman▼ Rời sân 79'7.3
- 13Jan Oblak8.3
- 17David Hancko6.9
- 18Marc Pubill⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 66'8.1
- 20Giuliano Simeone⚽ Ghi bàn 85' · 🎯 Kiến tạo 59'7.8
- 22Alex Grimaldo6.6
- 23Morten Hjulmand🟨 Thẻ vàng 76'7
- 24Robin Le Normand🟥 Thẻ đỏ 76'5.6
Khách · 442
- 1Luiz Júnior6.1
- 8Juan Marcos Foyth C🟨 Thẻ vàng 90+10' · 🟨 Thẻ vàng 90+10'6.9
- 9Georges Mikautadze⚽ Ghi bàn 78' · ▼ Rời sân 79'7.2
- 10Alberto Moleiro▼ Rời sân 60'6.7
- 12Renato De Palma Veiga6.9
- 14Santi Comesana▼ Rời sân 84'6.1
- 15Santiago Mourino🟨 Thẻ vàng 50'6.7
- 18Pape Alassane Gueye7
- 19Nicolas Pepe▼ Rời sân 79'6.9
- 20Carlos Romero6.1
- 22Ayoze Perez▼ Rời sân 61'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
46
Tấn công
10893
Tấn công nguy hiểm
6443
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
104
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
520498
TL chuyền bóng thành công
88%88%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
31
Cứu thua
42
Tắc bóng
169
Quả ném biên
109
Cắt bóng
1013
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2116
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.713.6
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Villarreal (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Madrid (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Villarreal (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Jan Oblak Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 18Marc Pubill Trung vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 28/32 | 1 | ||
| 20Giuliano Simeone Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 1 | 4/1 | 29/36 | 5 | |
| 6Jorge Resurreccion Merodio, Koke Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 39/44 | 5 | |||
| 11Ademola Lookman Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 23Morten Hjulmand Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 64/66 | 5 | 🟨 | ||
| 17David Hancko Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 62/69 | 2 | |||
| 7Lee Kang-In Tiền vệ tấn công | 6.9 | 6/0 | 25/31 | 3 | |||
| 22Alex Grimaldo Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 42/48 | 7 | |||
| 4Rodrigo Mendoza Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 14/16 | 1 | |||
| 24Robin Le Normand Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 32/35 | 2 | 🟥 | ||
| 8Pablo Barrios (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 23/27 | 1 | |||
| 14Marcos Llorente Moreno (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 20/21 | 3 | |||
| 2Jose Maria Gimenez de Vargas (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 17/19 | 0 | 🟨 | ||
| 19Julian Alvarez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 10Alejandro Baena Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 1 | 0/0 | 18/24 | 0 | 🟨 |
Villarreal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Georges Mikautadze Trung phong | 7.2 | 1 | 5/2 | 17/21 | 0 | ||
| 18Pape Alassane Gueye Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 63/70 | 2 | |||
| 19Nicolas Pepe Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/1 | 30/31 | 1 | |||
| 8Juan Marcos Foyth Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 62/68 | 3 | 🟨 | ||
| 12Renato De Palma Veiga Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 52/58 | 2 | |||
| 22Ayoze Perez Trung phong | 6.8 | 1/1 | 20/25 | 0 | |||
| 10Alberto Moleiro Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 26/29 | 3 | |||
| 15Santiago Mourino Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 37/39 | 5 | 🟨 | ||
| 14Santi Comesana Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 43/50 | 1 | |||
| 1Luiz Júnior Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 25/26 | 0 | |||
| 20Carlos Romero Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 34/43 | 3 | |||
| 17Tajon Buchanan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 2/1 | 9/10 | 1 | |||
| 7Gerard Moreno Balaguero (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 10/13 | 0 | ||
| 21Tani Oluwaseyi (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 26Carlos Macià (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 11Ilias Akhomach (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Madrid | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-4-26 | Thành lập | 1923-6-7 |
| Civitas Metropolitano | Sân nhà | El Madrigal |
| 54960 | Sức chứa | 21700 |
| Diego Pablo Simeone | HLV | Inigo Perez |
| Madrid | Khu vực | Castellon de la Plana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.42 | 3.51 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.60 ↑ | 3.72 ↑ | 1.12 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.90 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.27 ↓ | 6.10 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.96 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.90 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.40 | 4.00 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 11.57 ↑ | 1.16 ↓ | 8.46 ↑ | 3.64 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.90 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.85 | 4.05 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.16 | 3.68 | 0.92 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.61 | 4.75 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.07 ↓ | 13.20 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.90 | 0.85 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.11 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.54 | 4.01 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 10.44 ↑ | 1.18 ↓ | 7.91 ↑ | 3.97 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.85 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 1.05 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 5.25 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.33 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 5.04 | 0.95 | 2.25 | 0.99 | 0.61 | 0.25 | 1.54 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.09 ↓ | 17.20 ↑ | 4.42 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.75 ↑ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.70 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 4.00 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Madrid | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Villarreal | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).