Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Real Madrid, 21:15 ngày 20/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 21:15 ngày 20/09/2026
Atletico Madrid 2 Kết thúc HT 0-0 1
Real Madrid
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Riyadh Air Metropolitano Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Madrid | Phút | |
| 6' | ||
| Pubill M. | 35' | |
| Romero C. 📺 VAR | 38' | |
| Romero C. | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Koke ▼ | 46' ⇄ | |
| 49' | Dumfries D. | |
| 50' | D.Huijsen | |
| 51' | 📺 D.Huijsen VAR | |
| Grimaldo A. 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 54' ⇄ | ▲ Diomande Y. ▼ | |
| 54' ⇄ | ▲ Rudiger A. ▼ | |
| David J. (Kiến tạo: Giuliano Simeone) 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| ▲ J. Alvarez ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Lookman A. ▼ | 67' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Camavinga E. ▼ | |
| 78' | Bellingham J. | |
| 82' ⇄ | ▲ Bernardo Silva ▼ | |
| 89' | ⚽ 2 - 1 Rudiger A. (Kiến tạo: Bernardo Silva) | |
| ▲ Le Normand R. ▼ | 89' ⇄ | |
| ▲ Hjulmand M. ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 21 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 8 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 24 |
Chủ = Atletico Madrid · Khách = Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Madrid | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (38%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Madrid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 8 | 19 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 10 | 4 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 | 2 |
Real Madrid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 0 | 2 | 19 | 8 | 18 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 2 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 6 | 5 |
Đội hình
Atletico Madrid
Real Madrid
13Oblak J.14Llorente M.17Hancko D.18Pubill M.21Romero C.5Johnny6Koke10Baena A.20Simeone G.7L. Kang-In15David J.1Courtois T.4D.Huijsen16Konate I.17Cucurella M.24Dumfries D.8Valverde F.14Tchouameni A.5Bellingham J.7Vinicius15Guler A.10Mbappe K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Johnny
- 6Koke▲ Vào sân 46'
- 7L. Kang-In
- 10Baena A.
- 13Oblak J.
- 14Llorente M.
- 15David J.⚽ Ghi bàn 59'
- 17Hancko D.
- 18Pubill M.🟨 Thẻ vàng 35'
- 20Simeone G.🎯 Kiến tạo 59'
- 21Romero C.🟨 Thẻ vàng 39'
Khách · 4231
- 1Courtois T.
- 4D.Huijsen🟥 Thẻ đỏ 50'
- 5Bellingham J.🟨 Thẻ vàng 78'
- 7Vinicius
- 8Valverde F.
- 10Mbappe K.
- 14Tchouameni A.
- 15Guler A.
- 16Konate I.
- 17Cucurella M.
- 24Dumfries D.🟨 Thẻ vàng 49'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
188
Sút cầu môn
93
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
51
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
618394
TL chuyền bóng thành công
90%86%
Phạm lỗi
196
Việt vị
22
Cứu thua
25
Quả ném biên
1519
Chuyền dài
3028
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Madrid | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-4-26 | Thành lập | 1902 |
| Civitas Metropolitano | Sân nhà | Santiago Bernabeu |
| 54960 | Sức chứa | 85454 |
| Diego Pablo Simeone | HLV | Jose Mourinho |
| Madrid | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.68 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.81 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.68 ↓ | 1.98 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.85 | 0.95 | 3.25 | 0.82 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.20 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.93 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.86 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.55 | 1.98 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.30 | 1.70 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.55 | 1.96 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 288.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 4.10 | 1.98 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.39 | 3.74 | 1.85 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.75 | -0.75 | 1.17 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 240.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.95 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.88 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.58 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.49 | 2.62 | 0.96 | 2.50 | 0.98 | 1.10 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 425.00 ↑ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.10 | 1.65 | 1.00 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Madrid | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Real Madrid | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).