Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Malaga, 02:00 ngày 20/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 20/08/2026
Atletico Madrid
2 Kết thúc HT 0-0 0
Malaga
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Riyadh Air Metropolitano Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃

Tường thuật trực tiếp

Atletico MadridMalaga
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adrian Cordero Vega
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Carlos Martin (chân phải) — chệch khung thành
7'
13'
🎯 Dứt điểm - David Larrubia (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - David Hancko
15'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (chân phải) — bị chặn
25'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - David Hancko (chân trái) — bị chặn
28'
33'
🎯 Dứt điểm - Rafael Garrido Hierro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (chân phải) — bị cản phá
35'
🟨 Thẻ vàng - Jorge Dominguez
37'
Phạt góc
41'
45+1'
🚩 Việt vị
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Puga
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Marcos Llorente Moreno, ra Jorge Dominguez
46'
46'
🎯 Dứt điểm - Chupete (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân phải) — bị cản phá
47'
🚩 Việt vị
53'
🎯 Dứt điểm - Carlos Martin (chân trái) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Alejandro Baena Rodriguez, ra Arnau Ortiz Sanchez
57'
🔁 Thay người: vào Lee Kang-In, ra Carlos Martin
57'
🔁 Thay người: vào Giuliano Simeone, ra Rodrigo Mendoza
57'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — chệch khung thành
59'
63'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — bị chặn
64'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - David Hancko (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
67'
🔁 Thay người: vào Juan Cruz Diaz Esposito, ra Joaquin Munoz Benavides
67'
🔁 Thay người: vào Rafa Rodriguez, ra Carlos Dotor
BÀN THẮNG - Lee Kang-In 1-0, kiến tạo: David Hancko
70'
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — vào lưới
70'
72'
🔁 Thay người: vào José Salinas, ra Carlos Puga
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân trái) — bị cản phá
74'
Phạt góc
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - David Hancko (đánh đầu) Post
75'
🎯 Dứt điểm - Daniel Martinez (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Morten Hjulmand, ra Jorge Resurreccion Merodio, Koke
78'
79'
🎯 Dứt điểm - Rafa Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Ramon Enriquez Rodriguez, ra Einar Galilea Azaceta
80'
🟨 Thẻ vàng - Juan Cruz Diaz Esposito
80'
🔁 Thay người: vào Eneko Jauregi, ra Daniel Lorenzo Guerrero
BÀN THẮNG - Alejandro Baena Rodriguez 2-0
85'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — vào lưới
85'
88'
🟨 Thẻ vàng - Ramon Enriquez Rodriguez
90+3'
🎯 Dứt điểm - David Larrubia (chân trái) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Atletico Madrid Phút Malaga
David Hancko 15'
Jorge Dominguez 37'
45+4' Carlos Puga
HT 0-0
▲ Marcos Llorente Moreno ▼ Jorge Dominguez46'
▲ Alejandro Baena Rodriguez ▼ Arnau Ortiz Sanchez57'
▲ Lee Kang-In ▼ Carlos Martin57'
▲ Giuliano Simeone ▼ Rodrigo Mendoza57'
67' ▲ Juan Cruz Diaz Esposito ▼ Joaquin Munoz Benavides
67' ▲ Rafa Rodriguez ▼ Carlos Dotor
Lee Kang-In(Assists:David Hancko) (Kiến tạo: David Hancko) 1 - 0 70'
72' ▲ José Salinas ▼ Carlos Puga
▲ Morten Hjulmand ▼ Jorge Resurreccion Merodio, Koke78'
80' ▲ Ramon Enriquez Rodriguez ▼ Einar Galilea Azaceta
80' ▲ Eneko Jauregi ▼ Daniel Lorenzo Guerrero
80' Juan Cruz Diaz Esposito
Alejandro Baena Rodriguez 2 - 0 85'
88' Ramon Enriquez Rodriguez
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 63
Hòa 01 05
Bại 12 42
Ghi bàn 53 1616
Mất bàn 46 1415
Điểm 61 1814

Chủ = Atletico Madrid · Khách = Malaga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Madrid (6)Hiệp 1 / Cả trậnMalaga (6)
1 (17%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (33%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (33%)Hòa/Thắng1 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (33%)
1 (17%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

Atletico Madrid

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002033
Sân nhà11002033
Sân khách00000004
6 gần63031012--

Malaga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng422110117552734
Sân nhà2112724224434
Sân khách219393328305
6 gần62311412--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Atletico Madrid 11 (55%)Hòa 5 (25%)Malaga 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D110/02/18Malaga0-1 (0-1)Atletico Madrid3-3+12.25T
SPA D117/09/17Atletico Madrid1-0 (0-0)Malaga8-4+1.52.75T
SPA D102/04/17Malaga0-2 (0-1)Atletico Madrid6-0+0.752.25T
SPA D129/10/16Atletico Madrid4-2 (3-1)Malaga6-2+1.52.5T
SPA D123/04/16Atletico Madrid1-0 (0-0)Malaga10-4+1.52.5T
SPA D121/12/15Malaga1-0 (0-0)Atletico Madrid4-1+0.52.25B
SPA D111/04/15Malaga2-2 (1-1)Atletico Madrid6-1+0.252.25H
SPA D122/11/14Atletico Madrid3-1 (2-0)Malaga4-3+1.252.5T
SPA D112/05/14Atletico Madrid1-1 (0-0)Malaga11-4+23H
SPA D104/01/14Malaga0-1 (0-0)Atletico Madrid5-8+12.5T
SPA D104/03/13Malaga0-0 (0-0)Atletico Madrid--0.252.5H
SPA D108/10/12Atletico Madrid2-1 (1-1)Malaga-+0.752.75T
SPA D106/05/12Atletico Madrid2-1 (0-1)Malaga-+0.752.75T
SPA D108/01/12Malaga0-0 (0-0)Atletico Madrid--0.252.5H
SPA D108/05/11Atletico Madrid0-3 (0-2)Malaga-+0.753B
SPA D120/12/10Malaga0-3 (0-1)Atletico Madrid-+0.252.75T
SPA D101/02/10Atletico Madrid0-2 (0-1)Malaga-+13B
SPA D130/08/09Malaga3-0 (1-0)Atletico Madrid-+0.252.5B
SPA D125/01/09Malaga1-1 (1-1)Atletico Madrid-+0.252.75H
SPA D101/09/08Atletico Madrid4-0 (3-0)Malaga-+1.252.75T

Thành tích gần đây — Atletico Madrid

TBBTBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/08/26Marseille1-2 (1-1)Atletico Madrid9-1+0.253T
INT CF09/08/26Manchester City3-1 (0-1)Atletico Madrid3-5-0.52.75B
INT CF01/08/26Manchester United2-1 (0-1)Atletico Madrid4-2-0.253B
INT CF30/07/26Atletico Madrid4-1 (2-1)Getafe-+0.52.5T
SPA D125/05/26Villarreal5-1 (4-1)Atletico Madrid5-903.25B
SPA D118/05/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Girona9-8+0.52.75T
SPA D113/05/26Osasuna1-2 (0-1)Atletico Madrid8-402.5T
SPA D109/05/26Atletico Madrid0-1 (0-0)Celta Vigo10-0+0.52.75B
UEFA CL06/05/26Arsenal1-0 (1-0)Atletico Madrid5-2-12.5B
SPA D102/05/26Valencia0-2 (0-0)Atletico Madrid1-7-0.52.5T
UEFA CL30/04/26Atletico Madrid1-1 (0-1)Arsenal6-1-0.252.25H
SPA D126/04/26Atletico Madrid3-2 (0-1)Athletic Bilbao3-402.5T
SPA D123/04/26Elche3-2 (2-2)Atletico Madrid13-3+0.252.75B
SPA CUP19/04/26Atletico Madrid2-2 (1-2)Real Sociedad5-5+0.52.25H
UEFA CL15/04/26Atletico Madrid1-2 (1-2)FC Barcelona2-4-0.53.5B
SPA D112/04/26Sevilla2-1 (2-1)Atletico Madrid6-6+0.252.5B
UEFA CL09/04/26FC Barcelona0-2 (0-1)Atletico Madrid7-1-13.25T
SPA D105/04/26Atletico Madrid1-2 (1-1)FC Barcelona1-9-0.253.25B
SPA D123/03/26Real Madrid3-2 (0-1)Atletico Madrid4-1-0.52.75B
UEFA CL19/03/26Tottenham Hotspur3-2 (1-0)Atletico Madrid7-702.75B

Thành tích gần đây — Malaga

HBTHHTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/08/26Malaga2-2 (1-1)Fulham4-1-0.52.75H
INT CF08/08/26AD Ceuta2-1 (2-1)Malaga5-0+0.252.75B
INT CF07/08/26Malaga4-2 (1-1)Al-Arabi SC4-1+0.53.25T
INT CF31/07/26Malaga2-2 (0-2)Al-Ittihad9-0+0.52.75H
INT CF26/07/26Malaga3-3 (0-1)Leicester City4-6+0.252.75H
SPA D221/06/26Almeria1-2 (0-0)Malaga7-7-0.252.75T
SPA D215/06/26Malaga0-0 (0-0)Almeria4-2+0.252.5H
SPA D211/06/26Malaga1-1 (0-1)Las Palmas7-2+0.252.5H
SPA D208/06/26Las Palmas0-1 (0-0)Malaga4-2-0.52.5T
SPA D231/05/26Real Zaragoza0-2 (0-1)Malaga3-6+0.52.5T
SPA D224/05/26Malaga1-1 (1-0)Racing Santander5-7+0.753.5H
SPA D216/05/26AD Ceuta1-4 (0-3)Malaga5-1+0.752.75T
SPA D210/05/26Malaga2-1 (0-1)Sporting Gijon9-1+0.752.5T
SPA D203/05/26Eibar2-4 (2-1)Malaga2-6-0.252.25T
SPA D226/04/26Malaga2-3 (1-1)Castellon1-302.75B
SPA D220/04/26Almeria3-2 (0-0)Malaga3-5-0.52.75B
SPA D211/04/26Malaga2-0 (0-0)Las Palmas5-502.25T
SPA D204/04/26Deportivo La Coruna1-1 (0-0)Malaga11-9-0.52.25H
SPA D202/04/26Andorra FC3-3 (0-2)Malaga8-5-0.252.5H
SPA D229/03/26Malaga0-0 (0-0)Leganes9-5+0.52.25H

Đội hình

Atletico MadridMalaga
13Jan Oblak17David Hancko24Robin Le Normand27Jorge Dominguez30Daniel Martinez6CJorge Resurreccion Merodio, Koke4Rodrigo Mendoza8Pablo Barrios12Carlos Martin16Arnau Ortiz Sanchez11Ademola Lookman1CAlfonso Herrero3Carlos Puga4Einar Galilea Azaceta15Angel Recio Gutierrez31Rafael Garrido Hierro23Izan Merino8Carlos Dotor10David Larrubia11Joaquin Munoz Benavides22Daniel Lorenzo Guerrero9Chupete

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
130
81
Tấn công nguy hiểm
62
29
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
11
17
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
522
468
TL chuyền bóng thành công
88%
84%
Phạm lỗi
17
11
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
12
13
Quả ném biên
17
22
Cắt bóng
9
13
Tạt bóng thành công
5
0
Chuyền dài
28
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.82
0.15
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Malaga (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Atletico MadridMalaga

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Atletico MadridMalaga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
43
Thắng 1
29
Hòa
93
Thua 1
20
Thua 2+
Atletico MadridMalaga

Atletico Madrid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17David Hancko
Trung vệ
8.713/091/955🟨
8Pablo Barrios
Tiền vệ trung tâm
7.70/051/583
6Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Tiền vệ trung tâm
7.40/059/672
24Robin Le Normand
Trung vệ
7.10/028/305
13Jan Oblak
Thủ môn
6.80/022/280
4Rodrigo Mendoza
Tiền vệ trung tâm
6.83/220/222
16Arnau Ortiz Sanchez
Tiền đạo cánh trái
6.60/05/71
30Daniel Martinez
Hậu vệ
6.61/047/552
27Jorge Dominguez
6.60/013/132🟨
11Ademola Lookman
Tiền đạo cánh trái
6.52/217/231
12Carlos Martin
Tiền đạo cánh trái
6.42/015/200
7Lee Kang-In (dự bị)
Tiền vệ tấn công
8.113/113/143
10Alejandro Baena Rodriguez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.711/116/200
14Marcos Llorente Moreno (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/031/331
20Giuliano Simeone (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/017/241
23Morten Hjulmand (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/010/111

Malaga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Alfonso Herrero
Thủ môn
7.80/032/470
8Carlos Dotor
Tiền vệ trung tâm
7.50/023/275
22Daniel Lorenzo Guerrero
Tiền vệ tấn công
70/049/504
4Einar Galilea Azaceta
Trung vệ
6.80/042/514
31Rafael Garrido Hierro
Hậu vệ phải
6.81/034/393
11Joaquin Munoz Benavides
Tiền đạo cánh trái
6.70/018/231
3Carlos Puga
Hậu vệ phải
6.60/023/273🟨
23Izan Merino
Tiền vệ trung tâm
6.60/043/473
10David Larrubia
Tiền đạo cánh phải
6.22/121/235
15Angel Recio Gutierrez
Trung vệ
60/050/573
9Chupete
Trung phong
5.91/011/181
6Ramon Enriquez Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/022/240🟨
17Eneko Jauregi (dự bị)
Trung phong
6.50/03/41
19Juan Cruz Diaz Esposito (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/08/81🟨
14Rafa Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/010/110
12José Salinas (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/06/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Madrid Thông tin Malaga
1903-4-26 Thành lập 1948
Civitas Metropolitano Sân nhà Estadio La Rosaleda
54960 Sức chứa 29500
Diego Pablo Simeone HLV Juan Funes
Madrid Khu vực Malaga
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.908.601.002.750.800.931.500.91
Live1.35 ↑4.60 ↓6.50 ↓1.18 ↑1.500.60 ↓1.16 ↑0.250.66 ↓
EasybetsSớm1.265.109.301.002.750.850.891.500.89
Live1.06 ↓9.60 ↑126.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓0.16 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.225.5011.000.862.750.990.831.501.05
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑2.95 ↑2.500.24 ↓0.31 ↓0.002.65 ↑
Mansion88Sớm1.245.3012.000.962.750.901.031.750.85
Live1.07 ↓9.40 ↑140.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.26 ↓0.002.94 ↑
InterwettenSớm1.305.759.000.602.501.300.831.500.90
Live1.07 ↓8.25 ↑100.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.831.000.90
10BETSớm1.245.8011.000.943.000.80---
Live1.07 ↓9.27 ↑100.00 ↑5.54 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.245.3012.000.962.750.901.031.750.85
Live1.07 ↓9.30 ↑155.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓4.34 ↑0.250.15 ↓
CrownSớm1.235.3010.000.922.750.881.001.750.82
Live1.07 ↓10.50 ↑51.00 ↑8.33 ↑2.500.01 ↓8.33 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.225.3010.001.032.750.851.001.750.90
Live1.06 ↓9.20 ↑170.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.34 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.315.4010.001.033.000.830.901.500.98
Live1.07 ↓9.60 ↑75.00 ↑5.85 ↑2.500.07 ↓4.75 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm1.285.5011.000.702.501.05---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.206.0014.000.942.750.830.881.750.88
Live1.01 ↓58.00 ↑471.00 ↑10.06 ↑2.500.04 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.265.5110.310.822.500.990.901.500.92
Live1.98 ↑2.25 ↓10.30 ↓4.17 ↑2.500.18 ↓2.87 ↑0.250.27 ↓
HK Jockey ClubSớm1.224.809.250.892.750.810.711.251.08
Live1.03 ↓8.00 ↑150.00 ↑4.15 ↑2.750.11 ↓2.45 ↑2.250.27 ↓
BwinSớm1.275.7511.500.702.501.05---
Live1.01 ↓201.00 ↑451.00 ↑0.95 ↑1.500.77 ↓---
1xBetSớm1.345.4611.500.722.501.300.911.501.03
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.62 ↑2.500.09 ↓0.35 ↓0.002.42 ↑
SNAISớm1.305.2510.00------
Live1.33 ↑4.75 ↓9.00 ↓------
Bet 365Sớm1.305.508.001.003.000.850.901.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.50 ↑2.500.08 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
William HillSớm1.304.8010.000.732.501.050.951.500.80
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓0.94 ↓1.250.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.