Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Malaga, 02:00 ngày 20/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 20/08/2026
Atletico Madrid 2 Kết thúc HT 0-0 0
Malaga
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Riyadh Air Metropolitano Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Madrid
Malaga
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adrian Cordero Vega
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Carlos Martin (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - David Larrubia (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - David Hancko
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Hancko (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Rafael Garrido Hierro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jorge Dominguez
⛳ Phạt góc
45+1'
🚩 Việt vị
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Puga
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Marcos Llorente Moreno, ra Jorge Dominguez
46'
🎯 Dứt điểm - Chupete (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Carlos Martin (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alejandro Baena Rodriguez, ra Arnau Ortiz Sanchez
🔁 Thay người: vào Lee Kang-In, ra Carlos Martin
🔁 Thay người: vào Giuliano Simeone, ra Rodrigo Mendoza
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — chệch khung thành
63'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Hancko (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Juan Cruz Diaz Esposito, ra Joaquin Munoz Benavides
67'
🔁 Thay người: vào Rafa Rodriguez, ra Carlos Dotor
⚽ BÀN THẮNG - Lee Kang-In 1-0, kiến tạo: David Hancko
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — vào lưới
72'
🔁 Thay người: vào José Salinas, ra Carlos Puga
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Hancko (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Daniel Martinez (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Morten Hjulmand, ra Jorge Resurreccion Merodio, Koke
79'
🎯 Dứt điểm - Rafa Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Ramon Enriquez Rodriguez, ra Einar Galilea Azaceta
80'
🟨 Thẻ vàng - Juan Cruz Diaz Esposito
80'
🔁 Thay người: vào Eneko Jauregi, ra Daniel Lorenzo Guerrero
⚽ BÀN THẮNG - Alejandro Baena Rodriguez 2-0
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — vào lưới
88'
🟨 Thẻ vàng - Ramon Enriquez Rodriguez
90+3'
🎯 Dứt điểm - David Larrubia (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Madrid | Phút | |
| David Hancko | 15' | |
| Jorge Dominguez | 37' | |
| 45+4' | Carlos Puga | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Marcos Llorente Moreno ▼ Jorge Dominguez | 46' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Baena Rodriguez ▼ Arnau Ortiz Sanchez | 57' ⇄ | |
| ▲ Lee Kang-In ▼ Carlos Martin | 57' ⇄ | |
| ▲ Giuliano Simeone ▼ Rodrigo Mendoza | 57' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Juan Cruz Diaz Esposito ▼ Joaquin Munoz Benavides | |
| 67' ⇄ | ▲ Rafa Rodriguez ▼ Carlos Dotor | |
| Lee Kang-In(Assists:David Hancko) (Kiến tạo: David Hancko) 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| 72' ⇄ | ▲ José Salinas ▼ Carlos Puga | |
| ▲ Morten Hjulmand ▼ Jorge Resurreccion Merodio, Koke | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Ramon Enriquez Rodriguez ▼ Einar Galilea Azaceta | |
| 80' ⇄ | ▲ Eneko Jauregi ▼ Daniel Lorenzo Guerrero | |
| 80' | Juan Cruz Diaz Esposito | |
| Alejandro Baena Rodriguez 2 - 0 ⚽ | 85' | |
| 88' | Ramon Enriquez Rodriguez | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 18 | 14 |
Chủ = Atletico Madrid · Khách = Malaga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Madrid | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Madrid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Malaga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 21 | 10 | 11 | 75 | 52 | 73 | 4 |
| Sân nhà | 21 | 12 | 7 | 2 | 42 | 24 | 43 | 4 |
| Sân khách | 21 | 9 | 3 | 9 | 33 | 28 | 30 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atletico Madrid 11 (55%)Hòa 5 (25%)Malaga 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/18 | Malaga | 0-1 (0-1) | Atletico Madrid | +1 | 2.25 | T |
| 17/09/17 | Atletico Madrid | 1-0 (0-0) | Malaga | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/04/17 | Malaga | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/10/16 | Atletico Madrid | 4-2 (3-1) | Malaga | +1.5 | 2.5 | T |
| 23/04/16 | Atletico Madrid | 1-0 (0-0) | Malaga | +1.5 | 2.5 | T |
| 21/12/15 | Malaga | 1-0 (0-0) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/15 | Malaga | 2-2 (1-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/11/14 | Atletico Madrid | 3-1 (2-0) | Malaga | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/05/14 | Atletico Madrid | 1-1 (0-0) | Malaga | +2 | 3 | H |
| 04/01/14 | Malaga | 0-1 (0-0) | Atletico Madrid | +1 | 2.5 | T |
| 04/03/13 | Malaga | 0-0 (0-0) | Atletico Madrid | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/10/12 | Atletico Madrid | 2-1 (1-1) | Malaga | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/12 | Atletico Madrid | 2-1 (0-1) | Malaga | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/01/12 | Malaga | 0-0 (0-0) | Atletico Madrid | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/05/11 | Atletico Madrid | 0-3 (0-2) | Malaga | +0.75 | 3 | B |
| 20/12/10 | Malaga | 0-3 (0-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/10 | Atletico Madrid | 0-2 (0-1) | Malaga | +1 | 3 | B |
| 30/08/09 | Malaga | 3-0 (1-0) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/01/09 | Malaga | 1-1 (1-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/09/08 | Atletico Madrid | 4-0 (3-0) | Malaga | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Madrid
TBBTBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Marseille | 1-2 (1-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Manchester City | 3-1 (0-1) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Atletico Madrid | -0.25 | 3 | B |
| 30/07/26 | Atletico Madrid | 4-1 (2-1) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Villarreal | 5-1 (4-1) | Atletico Madrid | 0 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Girona | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | Atletico Madrid | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Atletico Madrid | 0-1 (0-0) | Celta Vigo | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Atletico Madrid | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Valencia | 0-2 (0-0) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Atletico Madrid | 1-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Atletico Madrid | 3-2 (0-1) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Elche | 3-2 (2-2) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Atletico Madrid | 2-2 (1-2) | Real Sociedad | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-2) | FC Barcelona | -0.5 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Sevilla | 2-1 (2-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | FC Barcelona | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | -1 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-1) | FC Barcelona | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Real Madrid | 3-2 (0-1) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Tottenham Hotspur | 3-2 (1-0) | Atletico Madrid | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Malaga
HBTHHTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Malaga | 2-2 (1-1) | Fulham | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | AD Ceuta | 2-1 (2-1) | Malaga | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Malaga | 4-2 (1-1) | Al-Arabi SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Malaga | 2-2 (0-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Malaga | 3-3 (0-1) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Almeria | 1-2 (0-0) | Malaga | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/06/26 | Malaga | 0-0 (0-0) | Almeria | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/06/26 | Malaga | 1-1 (0-1) | Las Palmas | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | Las Palmas | 0-1 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Real Zaragoza | 0-2 (0-1) | Malaga | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Malaga | 1-1 (1-0) | Racing Santander | +0.75 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | AD Ceuta | 1-4 (0-3) | Malaga | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Malaga | 2-1 (0-1) | Sporting Gijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Eibar | 2-4 (2-1) | Malaga | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Malaga | 2-3 (1-1) | Castellon | 0 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Almeria | 3-2 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Malaga | 2-0 (0-0) | Las Palmas | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Deportivo La Coruna | 1-1 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Andorra FC | 3-3 (0-2) | Malaga | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Malaga | 0-0 (0-0) | Leganes | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Atletico Madrid
Malaga
13Jan Oblak17David Hancko24Robin Le Normand27Jorge Dominguez30Daniel Martinez6CJorge Resurreccion Merodio, Koke4Rodrigo Mendoza8Pablo Barrios12Carlos Martin16Arnau Ortiz Sanchez11Ademola Lookman1CAlfonso Herrero3Carlos Puga4Einar Galilea Azaceta15Angel Recio Gutierrez31Rafael Garrido Hierro23Izan Merino8Carlos Dotor10David Larrubia11Joaquin Munoz Benavides22Daniel Lorenzo Guerrero9Chupete
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Rodrigo Mendoza▼ Rời sân 57'6.8
- 6Jorge Resurreccion Merodio, Koke C▼ Rời sân 78'7.4
- 8Pablo Barrios7.7
- 11Ademola Lookman6.5
- 12Carlos Martin▼ Rời sân 57'6.4
- 13Jan Oblak6.8
- 16Arnau Ortiz Sanchez▼ Rời sân 57'6.6
- 17David Hancko🎯 Kiến tạo 70' · 🟨 Thẻ vàng 15'8.7
- 24Robin Le Normand7.1
- 27Jorge Dominguez🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 30Daniel Martinez6.6
Khách · 4141
- 1Alfonso Herrero C7.8
- 3Carlos Puga🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 72'6.6
- 4Einar Galilea Azaceta▼ Rời sân 80'6.8
- 8Carlos Dotor▼ Rời sân 67'7.5
- 9Chupete5.9
- 10David Larrubia6.2
- 11Joaquin Munoz Benavides▼ Rời sân 67'6.7
- 15Angel Recio Gutierrez6
- 22Daniel Lorenzo Guerrero▼ Rời sân 80'7
- 23Izan Merino6.6
- 31Rafael Garrido Hierro6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
23
Sút bóng
155
Sút cầu môn
61
Tấn công
13081
Tấn công nguy hiểm
6229
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
522468
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
22
Cứu thua
14
Tắc bóng
1213
Quả ném biên
1722
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
50
Chuyền dài
2823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.820.15
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Malaga (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17David Hancko Trung vệ | 8.7 | 1 | 3/0 | 91/95 | 5 | 🟨 | |
| 8Pablo Barrios Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 0/0 | 51/58 | 3 | |||
| 6Jorge Resurreccion Merodio, Koke Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 59/67 | 2 | |||
| 24Robin Le Normand Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 28/30 | 5 | |||
| 13Jan Oblak Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 4Rodrigo Mendoza Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/2 | 20/22 | 2 | |||
| 16Arnau Ortiz Sanchez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 30Daniel Martinez Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 47/55 | 2 | |||
| 27Jorge Dominguez | 6.6 | 0/0 | 13/13 | 2 | 🟨 | ||
| 11Ademola Lookman Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/2 | 17/23 | 1 | |||
| 12Carlos Martin Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 15/20 | 0 | |||
| 7Lee Kang-In (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 3/1 | 13/14 | 3 | ||
| 10Alejandro Baena Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 16/20 | 0 | ||
| 14Marcos Llorente Moreno (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 31/33 | 1 | |||
| 20Giuliano Simeone (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 17/24 | 1 | |||
| 23Morten Hjulmand (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 1 |
Malaga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alfonso Herrero Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 32/47 | 0 | |||
| 8Carlos Dotor Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 23/27 | 5 | |||
| 22Daniel Lorenzo Guerrero Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 49/50 | 4 | |||
| 4Einar Galilea Azaceta Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 42/51 | 4 | |||
| 31Rafael Garrido Hierro Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 34/39 | 3 | |||
| 11Joaquin Munoz Benavides Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 3Carlos Puga Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 23/27 | 3 | 🟨 | ||
| 23Izan Merino Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 43/47 | 3 | |||
| 10David Larrubia Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/1 | 21/23 | 5 | |||
| 15Angel Recio Gutierrez Trung vệ | 6 | 0/0 | 50/57 | 3 | |||
| 9Chupete Trung phong | 5.9 | 1/0 | 11/18 | 1 | |||
| 6Ramon Enriquez Rodriguez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 22/24 | 0 | 🟨 | ||
| 17Eneko Jauregi (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 19Juan Cruz Diaz Esposito (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 1 | 🟨 | ||
| 14Rafa Rodriguez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 12José Salinas (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 6/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Madrid | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-4-26 | Thành lập | 1948 |
| Civitas Metropolitano | Sân nhà | Estadio La Rosaleda |
| 54960 | Sức chứa | 29500 |
| Diego Pablo Simeone | HLV | Juan Funes |
| Madrid | Khu vực | Malaga |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.90 | 8.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.60 ↓ | 6.50 ↓ | 1.18 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.10 | 9.30 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.60 ↑ | 126.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 11.00 | 0.86 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.30 | 12.00 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.40 ↑ | 140.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.75 | 9.00 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.83 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.83 | 1.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.80 | 11.00 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.27 ↑ | 100.00 ↑ | 5.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.30 | 12.00 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.30 ↑ | 155.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 5.30 | 10.00 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 51.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.30 | 10.00 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.20 ↑ | 170.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 5.40 | 10.00 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.60 ↑ | 75.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.50 | 11.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 14.00 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 58.00 ↑ | 471.00 ↑ | 10.06 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.51 | 10.31 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.98 ↑ | 2.25 ↓ | 10.30 ↓ | 4.17 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.87 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.22 | 4.80 | 9.25 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 1.25 | 1.08 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.15 ↑ | 2.75 | 0.11 ↓ | 2.45 ↑ | 2.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 5.75 | 11.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.46 | 11.50 | 0.72 | 2.50 | 1.30 | 0.91 | 1.50 | 1.03 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.25 | 10.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 4.75 ↓ | 9.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 8.00 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 10.00 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.