Kết quả bóng đá trận Atletico La Paz vs Tlaxcala, 10:00 ngày 17/10/2026
Liga de Expansion MX · 10:00 ngày 17/10/2026
Atletico La Paz 2 Kết thúc HT 1-2 2
Tlaxcala
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico La Paz | Phút | |
| 7' | ||
| 7' | Miguel Ramirez | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Alvarez D. (Kiến tạo: Erick Robles) | |
| Illescas F. | 29' | |
| Robles A. 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| Robles C. | 35' | |
| Robles A. | 35' | |
| 37' | Robles E. | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 | |
| 39' | ⚽ 1 - 3 Robles E. (Kiến tạo: Daniel Alvarez Lopez) | |
| HT 1-2 | ||
| Barragan M. 2 - 3 ⚽ | 53' | |
| 55' | Freyfeld J. | |
| 79' | Trejo Castro M. A. | |
| 82' | Hernandez D. | |
| Torres E. | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 19 |
| Điểm | 4 | 7 | 21 | 15 |
Chủ = Atletico La Paz · Khách = Tlaxcala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico La Paz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Atletico La Paz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 5 | 5 | 25 | 30 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 16 | 8 | 12 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 14 | 9 | 8 |
Tlaxcala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 27 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | 9 | 10 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 18 | 5 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1718
Sút cầu môn
69
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
484200
TL chuyền bóng thành công
89%69%
Phạm lỗi
1419
Việt vị
41
Cứu thua
74
Quả ném biên
1211
Chuyền dài
1621
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico La Paz (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Tlaxcala (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico La Paz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Raul Rico | HLV | Francisco Ramirez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.80 | 4.65 | 0.83 | 3.50 | 0.89 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.35 ↑ | 6.00 ↑ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.50 | 4.90 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.12 ↓ | 21.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.00 | 0.88 | 3.50 | 0.91 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 26.00 ↑ | 1.57 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.20 | 4.50 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 4.65 ↑ | 1.17 ↓ | 30.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.60 | 4.80 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.09 ↓ | 24.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.20 | 4.50 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.15 ↓ | 30.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.70 | 4.55 | 0.84 | 3.50 | 0.96 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.19 | 4.52 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 3.07 ↑ | 1.39 ↓ | 13.00 ↑ | 1.88 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.60 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 11.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 4.70 | 0.70 | 3.25 | 0.82 | 0.72 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.11 ↓ | 21.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.40 | 5.00 | 0.97 | 3.50 | 0.73 | 1.05 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.