Kết quả bóng đá trận Atletico Junior Barranquilla vs Deportiva Once Caldas, 08:15 ngày 24/08/2026
Categoria Primera A · 08:15 ngày 24/08/2026
Atletico Junior Barranquilla 1 Kết thúc HT 0-0 1
Deportiva Once Caldas
🟨 5 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Estadio Metropolitano Roberto Melendez Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Junior Barranquilla | Phút | |
| Cristian Barrios | 26' | |
| Barrios C. | 26' | |
| Barrios C. | 27' | |
| 42' | Luis Gomez | |
| 42' | Luis Gómez | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Joel Canchimbo ▼ Bryan Castrillon | 46' ⇄ | |
| ▲ Jannenson Sarmiento ▼ Cristian Barrios | 46' ⇄ | |
| ▲ Canchimbo J. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ J.Sarmiento ▼ | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Mateo Zuleta ▼ Jefry Arley Zapata Ramirez | |
| 59' ⇄ | ▲ Jader Quinones ▼ Andres Felipe Roa Estrada | |
| 59' ⇄ | ▲ Zuleta M. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Quinones J. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Zuleta M. ▼ | |
| ▲ Francisco Fydriszewski ▼ Kevin Pérez Kraaijeveld | 63' ⇄ | |
| ▲ Fydriszewski F. ▼ | 63' ⇄ | |
| Rivas J. | 65' | |
| Jesus David Rivas Hernandez | 66' | |
| Rivas J. | 66' | |
| ▲ Guillermo Paiva ▼ Jesus David Rivas Hernandez | 71' ⇄ | |
| ▲ Paiva G. ▼ | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Jaime Alberto Alvarado Hoyos ▼ Luis Gomez | |
| 72' ⇄ | ▲ Alvarado J. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Dayro Mauricio Moreno Galindo ▼ Edwin Torres | |
| 76' ⇄ | ▲ Helieyker Guzman ▼ Michael Barrios | |
| 76' ⇄ | ▲ Helieyker Guzman ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Moreno D. ▼ | |
| 79' | ⚽ 0 - 1 Dayro Mauricio Moreno Galindo(Assists:Juan David Cuesta Santos) (Kiến tạo: Juan David Cuesta Santos) | |
| 79' | ⚽ 0 - 2 Moreno D. (Kiến tạo: Juan David Cuesta Santos) | |
| 80' | ⚽ 0 - 3 Moreno D. | |
| 82' | Andres Correa | |
| 82' | Correa A. | |
| Edwin Herrera | 83' | |
| ▲ Daniel Soccaras ▼ Edwin Herrera | 83' ⇄ | |
| Herrera E. | 83' | |
| ▲ Daniel Soccaras ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Daniel Soccaras ▼ | 84' ⇄ | |
| Guillermo Paiva(Assists:Daniel Soccaras) (Kiến tạo: Daniel Soccaras) 1 - 3 ⚽ | 88' | |
| Paiva G. (Kiến tạo: Daniel Soccaras) 2 - 3 ⚽ | 88' | |
| 90' | ||
| Rios J. D. | 90' | |
| Daniel Soccaras | 90' | |
| 90' | Quinones J. | |
| 90' | Moreno D. | |
| 90' | Colorado A. | |
| 90+1' | Jader Quinones | |
| Juan David Rios Henao | 90+2' | |
| Daniel Soccaras | 90+3' | |
| 90+6' | Dayro Mauricio Moreno Galindo | |
| 90+6' | Andres Colorado | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 18 | 12 |
| Điểm | 2 | 2 | 8 | 14 |
Chủ = Atletico Junior Barranquilla · Khách = Deportiva Once Caldas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Junior Barranquilla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 5 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 13 (41%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Junior Barranquilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 19 |
Deportiva Once Caldas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 6 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 10 |
Đội hình
Atletico Junior Barranquilla
Deportiva Once Caldas
1Mauro Silveira3Edwin Herrera5Daniel Rivera23Pablo Ortiz26Jeison Suarez14Juan David Rios Henao22Jesus David Rivas Hernandez77Cristian Barrios88Bryan Castrillon10CLuis Fernando Muriel Fruto18Kevin Pérez Kraaijeveld99Joan Parra99Felipe Parra2Jorge Cardona3Andres Correa22Juan David Cuesta Santos30Daniel Londono23CAndres Colorado7Michael Barrios9Luis Gomez20Andres Felipe Roa Estrada29Edwin Torres14Jefry Arley Zapata Ramirez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Mauro Silveira6.4
- 3Edwin Herrera🟨 Thẻ vàng 83' · 🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 83'6.8
- 5Daniel Rivera6.7
- 10Luis Fernando Muriel Fruto C6.7
- 14Juan David Rios Henao🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7.1
- 18Kevin Pérez Kraaijeveld▼ Rời sân 63'6.9
- 22Jesus David Rivas Hernandez🟨 Thẻ vàng 65' · 🟨 Thẻ vàng 66' · 🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 71'7.1
- 23Pablo Ortiz6.9
- 26Jeison Suarez6.9
- 77Cristian Barrios🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 88Bryan Castrillon▼ Rời sân 46'6.6
Khách · 4141
- 2Jorge Cardona6.7
- 3Andres Correa🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 82'7.1
- 7Michael Barrios▼ Rời sân 76'6.9
- 9Luis Gomez🟨 Thẻ vàng 42' · 🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 72'6.8
- 14Jefry Arley Zapata Ramirez▼ Rời sân 59'5.9
- 20Andres Felipe Roa Estrada▼ Rời sân 59'7.3
- 22Juan David Cuesta Santos🎯 Kiến tạo 79' · 🎯 Kiến tạo 79'7
- 23Andres Colorado C🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'6.4
- 29Edwin Torres▼ Rời sân 76'6.7
- 30Daniel Londono6.8
- 99Joan Parra
- 99Felipe Parra7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
55
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
42
Tấn công
7095
Tấn công nguy hiểm
3436
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
397456
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
22
Cứu thua
13
Tắc bóng
138
Quả ném biên
1019
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2227
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.190.45
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Junior Barranquilla (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Deportiva Once Caldas (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Atletico Junior Barranquilla
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Juan David Rios Henao Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 46/52 | 5 | 🟨 | ||
| 22Jesus David Rivas Hernandez Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 39/41 | 2 | 🟨 | ||
| 26Jeison Suarez Hậu vệ trái | 6.9 | 3/0 | 20/25 | 1 | |||
| 18Kevin Pérez Kraaijeveld Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/1 | 26/31 | 1 | |||
| 23Pablo Ortiz Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 39/44 | 3 | |||
| 3Edwin Herrera Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 41/48 | 2 | 🟨 | ||
| 77Cristian Barrios Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 13/17 | 0 | 🟨 | ||
| 10Luis Fernando Muriel Fruto Trung phong | 6.7 | 6/2 | 10/13 | 0 | |||
| 5Daniel Rivera Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 40/45 | 2 | |||
| 88Bryan Castrillon Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 1Mauro Silveira Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 9Guillermo Paiva (dự bị) Trung phong | 7.8 | 1 | 2/1 | 3/6 | 0 | ||
| 21Joel Canchimbo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 19Francisco Fydriszewski (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 20Jannenson Sarmiento (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 12/16 | 0 | |||
| 34Daniel Soccaras (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Deportiva Once Caldas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Andres Felipe Roa Estrada Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 42/46 | 2 | |||
| 3Andres Correa Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 33/38 | 1 | 🟨 | ||
| 99Felipe Parra Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 28/41 | 0 | |||
| 22Juan David Cuesta Santos Hậu vệ phải | 7 | 1 | 0/0 | 33/41 | 2 | ||
| 7Michael Barrios Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 22/23 | 2 | |||
| 30Daniel Londono Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 42/47 | 0 | |||
| 9Luis Gomez Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 49/52 | 3 | 🟨 | ||
| 29Edwin Torres Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 17/20 | 3 | |||
| 2Jorge Cardona Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 30/35 | 3 | |||
| 23Andres Colorado Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 41/41 | 2 | 🟨 | ||
| 14Jefry Arley Zapata Ramirez Trung phong | 5.9 | 2/0 | 14/22 | 1 | |||
| 17Dayro Mauricio Moreno Galindo (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | 🟨 | |
| 28Mateo Zuleta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 8/10 | 1 | |||
| 21Helieyker Guzman (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 15Jaime Alberto Alvarado Hoyos (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 42Jader Quinones (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 16/17 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Junior Barranquilla | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-8-7 | Thành lập | 1961-1-15 |
| Estadio Metropolitano Roberto Melendez | Sân nhà | Estadio Palogrande |
| 58000 | Sức chứa | 33000 |
| Alfredo Arias | HLV | Hernan Herrera |
| Barranquilla | Khu vực | Manizales |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.33 | 3.17 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.30 ↓ | 3.45 ↑ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 6.60 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.40 | 3.75 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.15 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 49.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.16 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.45 | 0.92 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 13.11 ↑ | 1.04 ↓ | 20.94 ↑ | 5.99 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.15 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.08 | 3.06 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.13 | 3.34 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.09 ↓ | 15.30 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 0.92 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.50 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 8.68 ↑ | 1.10 ↓ | 16.71 ↑ | 2.86 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 1.37 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.60 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.42 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.50 ↑ | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Junior Barranquilla | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Deportiva Once Caldas | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).