Kết quả bóng đá trận Atletico Junior Barranquilla vs Dep.Independiente Medellin, 08:20 ngày 27/09/2026
Categoria Primera A · 08:20 ngày 27/09/2026
Atletico Junior Barranquilla 2 Kết thúc HT 0-0 0
Dep.Independiente Medellin
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Junior Barranquilla | Phút | |
| 16' | 📺 Klinger K. VAR | |
| 17' | Klinger K. | |
| 26' ⇄ | ▲ Perlaza B. ▼ | |
| 26' ⇄ | ▲ Lucumi C. ▼ | |
| 42' | Martegani A. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ J.Sarmiento ▼ | 48' ⇄ | |
| Pena J. | 58' | |
| ▲ Rivera H. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Paiva G. ▼ | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Moreno D. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Nivaldo Erazo ▼ | |
| 72' | Mantilla Camargo K. A. | |
| Paiva G. 📺 VAR | 72' | |
| Gutierrez T. 1 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Chara Y. ▼ | 77' ⇄ | |
| 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| Palacios H. 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| 79' ⇄ | ▲ L.Escorcia ▼ | |
| ▲ Daniel Soccaras ▼ | 84' ⇄ | |
| 90' | ||
| Rivera H. | 90' | |
| 90' | Palacios H. | |
| ▲ Martinez J. ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Gonzalez Y. ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 17 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 19 |
Chủ = Atletico Junior Barranquilla · Khách = Dep.Independiente Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Junior Barranquilla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 5 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 10 (22%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 7 (15%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Junior Barranquilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 19 |
Dep.Independiente Medellin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 6 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 |
Đội hình
Atletico Junior Barranquilla
Dep.Independiente Medellin
1Silveira M.5Rivera D.23Ortiz Cabezas P. A.26Suarez J.98Pena J.80Angel F.19Fydriszewski F.25Caicedo D.28Celis G.88Castrillon B.29Gutierrez T.25Chaux E.4Mantilla Camargo K. A.19Simarra A.26Mena Perea E.30Palacios H.6Moreno D.16Loboa H.20Montano J.34Klinger K.9Medina J.21Martegani A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Silveira M.
- 5Rivera D.
- 19Fydriszewski F.
- 23Ortiz Cabezas P. A.
- 25Caicedo D.
- 26Suarez J.
- 28Celis G.
- 29Gutierrez T.⚽ Ghi bàn 73'
- 80Angel F.
- 88Castrillon B.
- 98Pena J.🟨 Thẻ vàng 58'
Khách · 442
- 4Mantilla Camargo K. A.🟨 Thẻ vàng 72'
- 6Moreno D.▲ Vào sân 66'
- 9Medina J.
- 16Loboa H.
- 19Simarra A.
- 20Montano J.
- 21Martegani A.🟨 Thẻ vàng 42'
- 25Chaux E.
- 26Mena Perea E.
- 30Palacios H.⚽ Phản lưới 79' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 34Klinger K.🟥 Thẻ đỏ 17'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
23
Sút bóng
219
Sút cầu môn
94
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
460251
TL chuyền bóng thành công
88%75%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
41
Cứu thua
48
Quả ném biên
143
Chuyền dài
3516
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Junior Barranquilla (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Dep.Independiente Medellin (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Junior Barranquilla | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-8-7 | Thành lập | 1914-4-15 |
| Estadio Metropolitano Roberto Melendez | Sân nhà | Estadio Atanasio Girardot |
| 58000 | Sức chứa | 52000 |
| Alfredo Arias | HLV | Luis Amaranto Perea |
| Barranquilla | Khu vực | Medellin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.41 | 2.82 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.52 ↑ | 2.62 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.40 ↑ | 192.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.10 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 129.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.10 | 0.82 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 114.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.45 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.40 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.14 | 2.88 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 105.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 86.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.10 | 3.22 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.51 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Junior Barranquilla | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Dep.Independiente Medellin | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).