Kết quả bóng đá trận Atletico Grau vs Universitario De Deportes, 03:30 ngày 02/11/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 02/11/2026
Atletico Grau 1 Kết thúc HT 1-1 3
Universitario De Deportes
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Grau | Phút | |
| 6' | Santamaria A. | |
| Fernandez A. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 18' | ⚽ 1 - 1 Polo A. (Kiến tạo: Jairo Concha) | |
| 19' | Flores E. | |
| 19' | Valera A. | |
| Tapia I. | 19' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Barreto D. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Vasquez C. ▼ | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Alzugaray L. ▼ | |
| ▲ Oncoy F. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Lavandeira Hernandez P. ▼ | 64' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 1 - 2 Lapadula G. (Kiến tạo: Cesar Inga) | |
| ▲ Yamir Ruidíaz ▼ | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Quispe Cordova P. A. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ J.Gutiérrez ▼ | |
| 76' | ⚽ 1 - 3 Alzugaray L. | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 14 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 20 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 21 |
Chủ = Atletico Grau · Khách = Universitario De Deportes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Grau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Grau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
Universitario De Deportes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 9 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 9 | 1 |
Đội hình
Atletico Grau
Universitario De Deportes
1Alvarez P.2Acevedo L.3Tapia I.4Rodriguez Carreno D. A.25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez27Rodrigo Tapia5Guarderas R.10de la Cruz P.21Eslyn Correa77Da Luz M.99Fernandez A.1Romero D.2Fara C.3Riveros W.4Santamaria A.10Calcaterra H.17Concha J.19Flores E.24Polo A.33C.Inga18Lapadula G.20Valera A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Alvarez P.
- 2Acevedo L.
- 3Tapia I.🟨 Thẻ vàng 19'
- 4Rodriguez Carreno D. A.
- 5Guarderas R.
- 10de la Cruz P.
- 21Eslyn Correa
- 25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez
- 27Rodrigo Tapia
- 77Da Luz M.
- 99Fernandez A.⚽ Ghi bàn 7'
Khách · 3142
- 1Romero D.
- 2Fara C.
- 3Riveros W.
- 4Santamaria A.🟨 Thẻ vàng 6'
- 10Calcaterra H.
- 17Concha J.🎯 Kiến tạo 18'
- 18Lapadula G.⚽ Ghi bàn 69'
- 19Flores E.🟨 Thẻ vàng 19'
- 20Valera A.🟨 Thẻ vàng 19'
- 24Polo A.⚽ Ghi bàn 18'
- 33C.Inga🎯 Kiến tạo 69'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
816
Sút cầu môn
46
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
208337
TL chuyền bóng thành công
72%81%
Phạm lỗi
115
Cứu thua
33
Quả ném biên
1112
Chuyền dài
2718
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Grau (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Universitario De Deportes (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Grau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924-8-7 | |
| Sân nhà | Monumental | |
| 0 | Sức chứa | 80000 |
| Gerardo Ameli | HLV | Manuel Francisco Barreto Sayan |
| Khu vực | lima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.40 | 1.83 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.96 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 405.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.50 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.45 | 1.79 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 47.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.10 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.25 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.50 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↑ | -1.50 | 1.10 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.45 | 1.79 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 47.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.77 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 3.89 | 1.37 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 46.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.85 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.89 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 65.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 3.30 | 1.82 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.85 | 0.00 | 0.37 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.05 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.26 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.25 | 1.85 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.