Kết quả bóng đá trận Atletico Grau vs Los Chankas, 03:30 ngày 09/10/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 09/10/2026
Atletico Grau 0 Kết thúc HT 0-0 0
Los Chankas
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Grau | Phút | |
| 21' | Rizzo G. | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 Ayarza A. (Kiến tạo: Franco Torres) | |
| 38' | 📺 Ayarza A. VAR | |
| HT 0-0 | ||
| Oncoy F. | 50' | |
| 57' ⇄ | ▲ Kelvin Denis Sanchez Vasquez ▼ | |
| Benites Vargas L. E. | 60' | |
| ▲ Benites Vargas L. E. ▼ | 60' ⇄ | |
| 63' | Ayarza A. | |
| 70' ⇄ | ▲ Kaufman M. ▼ | |
| ▲ Ruidiaz R. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Lavandeira Hernandez P. ▼ | 73' ⇄ | |
| 77' | Kaufman M. | |
| 83' ⇄ | ▲ Espinoza Vega F. E. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Quintero J. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Chavez A. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Espinoza Vega F. E. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Quintero J. ▼ | |
| Ruidiaz R. | 86' | |
| ▲ Villegas H. ▼ | 89' ⇄ | |
| ▲ Rodas E. ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 22 |
| Điểm | 1 | 5 | 12 | 9 |
Chủ = Atletico Grau · Khách = Los Chankas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Grau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Grau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 |
Los Chankas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 16 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | 6 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 1 | 15 |
Đội hình
Atletico Grau
Los Chankas
1Alvarez P.3Tapia I.16Jose Ataupillco25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez27Rodrigo Tapia5Guarderas R.13Oncoy F.8Vasquez C.20A.Vásquez24Yamir Ruidíaz99Fernandez A.1Hairo Jose Camacho Cumpa2Gonzalez H.24Rizzo G.27Kenyi Barrios33Pimienta C.5Palomino J.6Ayarza A.7Ospina J.20Marlon Torres10Torres F.18Takeuchi O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 1Hairo Jose Camacho Cumpa
- 2Gonzalez H.
- 5Palomino J.
- 6Ayarza A.⚽ Ghi bàn 38' · 🟥 Thẻ đỏ 63'
- 7Ospina J.
- 10Torres F.🎯 Kiến tạo 38'
- 18Takeuchi O.
- 20Marlon Torres
- 24Rizzo G.🟨 Thẻ vàng 21'
- 27Kenyi Barrios
- 33Pimienta C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
32
Sút bóng
176
Sút cầu môn
70
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
475245
TL chuyền bóng thành công
83%62%
Phạm lỗi
177
Việt vị
12
Cứu thua
07
Quả ném biên
179
Chuyền dài
3112
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Grau (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Los Chankas (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Grau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gerardo Ameli | HLV | Walter Paolella |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.00 | 5.20 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.15 ↓ | 34.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.00 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.45 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.45 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.60 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.44 | 4.44 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 3.44 ↑ | 1.35 ↓ | 11.00 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.50 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 37.00 ↑ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.32 | 5.35 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.50 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Grau | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Los Chankas | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).